TIN TỨC

Giữa thế giới chạy bằng thuật toán, thơ vẫn đi bằng trái tim

Người đăng : phunghieu
Ngày đăng: 2026-03-05 03:17:12
mail facebook google pos stwis
653 lượt xem

Khi thế giới ồn ào, thơ lắng lại. Khi thế giới phẳng, thơ tạo thêm độ sâu. Khi người ta mải miết đo lường giá trị bằng lượt xem, bằng lượng like, thơ âm thầm giữ lại sự sang trọng của những điều chỉ đo được bằng nhịp tim.

Tôi xin phép được bắt đầu tiểu luận này từ một điều rất nhỏ. Một câu thơ, khi được viết ra, không hề biết nó sẽ đi đâu. Nó có thể nằm im trong cuốn sổ tay, lạc giữa một tập bản thảo chưa kịp in, hoặc bất ngờ được ai đó đọc lên trong một buổi chiều nhiều gió. Nhưng có lẽ, điều kỳ lạ nhất là: nó vẫn tìm được cách để tồn tại, như hạt bụi nhỏ trong trí nhớ của người khác. Và có lẽ, chỉ vì vậy mà chúng ta vẫn còn ở đây - để nói về thơ, giữa một thế giới đang cuộn tròn trong dữ liệu, nhanh hơn cảm xúc và ngắn hơn một câu lục bát.

Thơ hôm nay cần phải như thế nào?

Đó là một câu hỏi vẫn vọng lên giữa thời đại của công nghệ. Thơ hôm nay cần hiện đại hơn, dữ dội hơn, hay... bán chạy hơn? Ta không có câu trả lời. Ta chỉ nghĩ rằng, thơ - giống như hơi thở - không có nhiệm vụ trở nên hợp thời, mà chỉ cần trung thực với nhịp sống của con người. Thơ không chỉ là cách ta diễn đạt thế giới, mà còn là cách thế giới tự hé lộ qua một con người đang run lên trước nó. Đó là khoảnh khắc lý trí cúi đầu trước một cảm xúc chưa gọi được tên. Người viết không đi tìm chân lý, chỉ tìm một rung động chưa kịp thành lời.

Tôi tin, dù thời đại có thay đổi, con người vẫn sẽ cần đến thơ - không phải để trang trí cho đời sống, mà để giữ cho đời sống còn một vùng sáng bên trong. Khi ngôn ngữ trở nên mệt mỏi vì phải phục vụ, thì thơ chính là nơi nó được nghỉ ngơi.

 

Thơ khiến ta nhận ra trong cuộc sống vốn đầy biến động và dữ liệu này, vẫn còn có chỗ cho cái đẹp, cho sự im lặng, cho một nỗi xúc động vô cớ... - Ảnh minh họa: Pexels

 

Khi thế giới ồn ào, thơ lắng lại. Khi thế giới phẳng, thơ tạo thêm độ sâu. Khi người ta mải miết đo lường giá trị bằng lượt xem, bằng lượng like, thơ âm thầm giữ lại sự sang trọng của những điều chỉ đo được bằng nhịp tim.

Tôi luôn thấy thú vị ở chỗ: mỗi thời đại lại đòi hỏi thơ trả lời một câu hỏi khác. Thế hệ trước hỏi: “Thơ để làm gì?” Thế hệ sau hỏi: “Thơ còn ai đọc không?” Còn bây giờ, tôi nghĩ chúng ta chỉ nên hỏi: “Thơ còn khiến ta dừng lại không?” Bởi đôi khi, chỉ một nhịp dừng của con người cũng đủ để thơ làm được điều mà những diễn ngôn nhân văn dài rộng chưa chắc chạm tới.

Nhiều khi tôi tự hỏi: vì sao con người vẫn còn cần đến thơ, giữa vô số phương tiện biểu đạt khác - ảnh, video, podcast, mạng xã hội...? Có lẽ vì thơ vẫn giữ được sự bí ẩn. Mỗi câu thơ là một khoảng trống, và trong khoảng trống ấy, người đọc có thể tự nghe chính mình. Thơ không cố nói hết, vì nó biết: những gì không nói được mới là thứ ở lại lâu nhất.

Nếu ai đó cho rằng thơ là một thứ xa xỉ, tôi nghĩ họ đúng - nhưng là một thứ xa xỉ cần thiết. Như khi ta đi dưới trời mưa, biết là sẽ ướt, nhưng vẫn không mở ô, chỉ vì muốn nghe mùi đất thật hơn. Thơ khiến ta dám chậm lại, dám cảm, dám vụng về giữa một thế giới đang tự động hóa mọi thứ, kể cả cảm xúc.

Có người nói thơ bây giờ phải gắn với công nghệ, với dữ liệu, với trí tuệ nhân tạo. Tôi không phản đối. Nhưng tôi nghĩ, ở bất cứ nơi đâu, thơ vẫn cần một thứ không thay đổi: sự rung động của con người.

Tôi tin, thơ đương đại Việt Nam đang đứng ở một giao lộ rất thú vị: vừa có ký ức, vừa có công nghệ; vừa mang tinh thần dân tộc, vừa đối thoại được với thế giới. Mỗi nhà thơ là một kênh tần số riêng - người thì truyền sóng bằng hoài niệm, người bằng khát vọng, người bằng giễu nhại, người bằng im lặng. Và nhờ thế, diện mạo thơ Việt hôm nay trở nên đa thanh, không cần một “chủ lưu” nào vẫn có thể cùng tạo ra dòng chảy.

Tôi không nghĩ thơ cần một tấm bản đồ mới. Thơ chỉ cần một người dám “lạc đường” theo nghĩa một cú ngoặt của cảm xúc, một bước chệch khỏi khuôn thước, và một chút can đảm để thử một hướng đi chưa quen thuộc. Thơ, trong phần việc âm thầm của mình, không chỉ dẫn đường, mà còn mở cửa sổ cho gió vào.

Nhà thơ, trong sáng tạo của mình không chỉ bảo tồn di sản chữ nghĩa, mà còn đang thử thách chính giới hạn của ngôn ngữ ấy bằng cách đặt câu hỏi: liệu thơ có thể đi xa hơn nghĩa của từ không?

Và nếu có ai hỏi tôi, thơ trong thế kỷ này nên đi đâu, tôi sẽ nói: thơ không đi đâu cả - thơ chỉ ngồi lại, giữa muôn tiếng bước chân, để lắng nghe thế giới đang tự kể chuyện bằng vô số ngôn ngữ. Khi ai đó ngừng nói, thơ bắt đầu cất tiếng.

Mọi diễn ngôn trong xã hội hiện đại đều cần tương tác và có dữ liệu đo lường. Thơ không cần điều đó. Nó không sống nhờ hồi âm.

Nó lặng lẽ nằm trong ngăn bàn ai đó, trong hộp thư chưa mở, trên một mảnh giấy bay qua cánh đồng hoang và vẫn sống. Không vì được nhớ. Mà vì có mặt đúng lúc ai đó cần thấy rằng mình chưa bị chai sạn bởi cuộc sống hiện đại thực dụng.

Thơ là ánh sáng phát ra từ một căn phòng không có ai ngoài chính nó. Và trong ánh sáng ấy có thể ai đó đi qua, không nói, không gõ cửa, chỉ lặng lẽ đứng lại một giây. Một giây thôi đủ để không đi tiếp như một kẻ đã mất hết khả năng cảm nhận. Bởi vì trong thế giới này, mọi thứ đang bị tính bằng phản ứng: bao nhiêu lượt xem, bao nhiêu người “thả tim”, bao nhiêu phần trăm tương tác mỗi phút. Ngôn ngữ bị đẩy vào dây chuyền phản xạ. Lời nói trở thành công cụ. Câu chữ trở thành sản phẩm. Nhưng thơ là thứ từ chối bị đo đạc. Nó không phát sáng theo thuật toán. Nó không lan truyền vì phù hợp. Nó chỉ hiện ra như một vệt sáng nhỏ lướt qua giấc mơ ai đó, rồi biến mất. Khi người ta mệt vì sống giữa quá nhiều tiếng nói, thơ là vệt lặng còn sót lại trong tâm trí, nơi không ai chen vào được.

Thơ không cần phải là cái đẹp. Nó chỉ cần còn hơi ấm. Nó chỉ cần giữ một nhịp lặng như tim đập dưới tầng ngôn ngữ. Và nếu không ai đọc, không ai giữ, không ai gọi tên... Nó vẫn ở đó như người gác cổng cuối cùng cho cảm xúc chưa thành hình.

Có thể một người sẽ đi qua, nhìn thấy một câu thơ viết dở trên vách cũ, và không hiểu.

Thơ không cần phải là cái đẹp. Nó chỉ cần còn hơi ấm. Nó chỉ cần giữ một nhịp lặng như tim đập dưới tầng ngôn ngữ.

Nhưng lòng họ sẽ bất chợt dội lên một điều gì mơ hồ như ánh mắt người thân đã mất. Và họ không đi tiếp như cũ nữa. Vì thơ - ngay cả khi không ai đáp lại - vẫn là cách một con người giữ cho mình không bị xóa hoàn toàn khỏi cảm giác rằng đã từng yêu. Đã từng run rẩy. Đã từng cần một câu để giữ mình lại trong đời sống.

Người viết không biết điều ấy. Họ không đứng đó. Họ đã đi, đã tan, đã quên. Nhưng một phần của họ, phần từng run rẩy mà đặt bút, đã ở lại. Trong tờ giấy bay. Trong dòng chữ nghiêng. Trong ánh sáng không cần người nhìn.

Thơ, vì thế, không chỉ là thông điệp. Nó giống như tiếng thở dài của một bài hát không có người hát, chỉ còn dư âm của một ai đã sống. Trong một thế giới của tốc độ, của tối ưu hóa, của công cụ, của đo lường, thơ trở nên vô dụng. Nhưng chính sự vô dụng đó là dấu hiệu rằng: cái sống động vẫn chưa bị biến thành cơ chế. Cái run rẩy vẫn chưa bị bọc trong nhựa. Cái đau đớn vẫn chưa bị chỉnh sửa bằng các bộ lọc. Đó là phẩm giá cuối cùng của cái đẹp không cần in, không cần hiểu, chỉ cần được viết đúng lúc - trước khi người viết mất đi khả năng cảm thấy mình còn tồn tại.

Điều mong manh được giữ lại

Người ta thường tưởng: làm thơ là để nói ra điều mình nghĩ. Nhưng không. Làm thơ là để nói ra điều không thể nghĩ được bằng cách nào khác. Một câu thơ đôi khi là chỗ cuối cùng mà một con người còn giữ lại để không biến mất khỏi chính mình.

Trong một thế giới của công nghệ mà mà ở đó ngôn ngữ trở thành công cụ thao túng, thơ là nơi con chữ không bị sai khiến. Không bị bán. Không bị dựng thành ý đồ. Chỉ là một thứ cần hiện ra như người ta cần rưng rưng. Và vì vậy, nó yếu ớt. Nó không giành được sân khấu. Nó không có hàng trăm lượt chia sẻ. Nó không được ai dẫn lại như châm ngôn. Nhưng nó tồn tại như một vệt máu khô trong lòng áo cũ.

Không kêu đau. Không chứng minh. Không cần chữa. Chỉ để nhắc: đã từng có một vết thương không được chặn đỡ. Câu thơ là vết lặng không có tay ai chìa ra. Không có tiếng “ừ” đáp lại. Không có vai để tựa vào. Nó là sự đơn độc tuyệt đối nhưng không đầu hàng. Là nơi cảm xúc bị dồn đến tận cùng không thể gào, không thể khóc, không thể kể, chỉ còn bật ra trong hình hài lặng lẽ của một hình ảnh chưa ai hiểu. Ta viết không phải để được hiểu. Ta viết vì nếu không viết thì sẽ không còn gì để giữ lại phần biết đau trong ta.

Người ta vẫn sống được mà không cần thơ. Nhưng những người từng suýt biến mất mới biết một câu thơ không phải là nghệ thuật mà là lối thoát thầm lặng khỏi vực sâu.

Một câu thơ, đôi khi, không sinh ra để ai đó hiểu. Mà để một ai đó, ở đâu đó, không tan hoàn toàn trong cái không thể hiểu nổi là đời sống. Có thể không ai đọc. Có thể không ai nghe. Nhưng giữa một thế giới bão hòa tín hiệu, thơ là một cử chỉ nguyên thủy - như vết rạch đầu tiên của con người lên vách đá - không để lưu danh, mà để khẳng định: ta đã hiện diện ở đây, trong nỗi cô đơn này, và ta đã không im lặng. Câu thơ không chỉ là biểu tượng của cái đẹp mà còn là tàn tích cuối cùng của cảm xúc chưa bị làm phẳng.

Và chính điều đó là lý do để thơ còn được viết ra. Không phải vì thế giới còn cần đến thơ. Mà vì chính khi tất cả lý do đã tan rã, một câu thơ vẫn tiếp tục thở như một khe sáng giữa hai mảng đời đã đóng băng.

Thơ không chỉ đánh thức, không chỉ cứu rỗi, mà trong một thế giới nơi cảm xúc bị thu nhỏ thành biểu tượng, nơi đau đớn được mô tả bằng sticker, nơi cái chết cũng bị livestream, thì một câu thơ được viết chỉ để không bị xóa là chứng tích của việc khước từ sự câm lặng.

Có thể rồi mọi câu chữ sẽ tan. Có thể rồi chính người viết cũng không còn nhớ vì sao mình viết. Có thể trang giấy ấy sẽ mục nát trong một ngăn kéo cũ, hoặc bay đi giữa một trận gió không ai gọi tên. Nhưng cái còn lại không phải là bài thơ mà là khoảnh khắc người viết đã ngồi xuống chỉ để giữ cho điều mong manh nhất trong mình không tan hoàn toàn vào thế giới đang dày đặc những thứ “cần thiết”.

Đó là phần còn lại của cái đẹp. Không vang vọng . Không cần lặp lại. Không cần lưu giữ. Nhưng vẫn lặng lẽ hiện ra, như tàn hương cuối trên bệ cửa, như ánh lân tinh sót lại sau một giấc mơ không ai tin.

Và nếu có ai tình cờ bắt gặp thì nếu có hỏi: “Ai viết?”, hoặc “Viết cho ai?”, có thể sẽ không cần trả lời. Chỉ cần cúi đầu, như một vĩ thanh không dành để khép lại, mà để giữ cho khoảng trống không bị khóa kín.

Cuối cùng, tôi muốn chia sẻ một suy nghĩ giản dị: thơ, suy cho cùng, là một cách để ta nhìn lại thế giới mà không cần nhìn vào màn hình. Nó khiến ta nhận ra rằng trong cuộc sống vốn đầy biến động và dữ liệu này, vẫn còn có chỗ cho điều không thể định nghĩa - cho cái đẹp, cho sự im lặng, cho một nỗi xúc động vô cớ. Nếu thơ có sức mạnh, thì đó là sức mạnh của thứ chẳng mang lại lợi nhuận nào, nhưng lại giúp ta không bị phá sản về cảm xúc. Thơ không giúp ta kiếm tiền, không khiến ta thành công, nhưng khiến ta nhớ mình từng có một trái tim biết lắng nghe. Và có lẽ, chỉ thế thôi cũng đủ lý do để chúng ta vẫn tiếp tục viết, tiếp tục đọc, tiếp tục tin.

Xin cảm ơn tất cả những người vẫn yêu thơ, không phải vì thơ “cần” được yêu, mà vì trong tình yêu ấy, con người được trở lại với chính giọng nói sâu thẳm nhất của mình - giọng nói không cần micro, không cần nền tảng, chỉ cần một trái tim còn biết ngân lên trước một vẻ đẹp chưa kịp được diễn giải.

Xin cảm ơn những người vẫn đọc thơ, không phải vì thơ cần được đọc, mà vì trong hành động ấy, con người được trở lại với phần tinh tế nhất của mình - phần biết im lặng, biết mỉm cười, và biết rằng có những điều đẹp nhất trên đời không sinh ra để phục vụ điều gì, ngoài việc làm trái tim rung động.

Nguyễn Tiến Thanh

Nguồn: Báo Văn Nghệ

Bài viết liên quan

Xem thêm
“Nước trên lá” của Phan Trung Thành long lanh và xanh mát
Tôi biết danh tính và yêu quý thơ Phan Trung Thành trên dưới 20 năm, nhưng chưa có dịp diện kiến và tâm sự cùng anh về những gì có liên quan đến thi ca và nghệ thuật. Rồi một dịp may mắn, năm 2000, tôi đi trong đoàn văn nghệ sĩ Huế tham quan vùng đầm phá Tam Giang.
Xem thêm
Mạch cảm xúc trong trẻo của một tấm lòng
Nguyễn Khắc Thắng, là tên cha mẹ đặt cho anh. Cái tên cũng hay. Nhưng đến khi trưởng thành, bước vào nghề cầm bút, đã có những suy tư, chiêm nghiệm cuộc đời, anh chọn cho mình bút danh: Trọng Nhân Nghĩa.
Xem thêm
Hữu Thỉnh – Vũ trụ hóa nỗi cô đơn
Phần lớn các nhà thơ thường cố tình cài cắm, ẩn dụ những triết lý về tình yêu hoặc nhân sinh trong tác phẩm bằng kỹ thuật mà người đến sau có thể rèn luyện được. Nhưng Thơ viết ở biển không nêu ra bất cứ triết lý khiên cưỡng nào, mà nếu có thì triết lý ấy ứa ra từ tim, chứ tuyệt nhiên không phải từ hoạt động của não.
Xem thêm
Nhà thơ Thanh Bi và hơi thở quê hương xứ Quảng trong từng vần thơ
Trong bức tranh văn chương đa sắc, nhà thơ Thanh Bi (tên thật là Nguyễn Văn Thuận, sinh năm 1984 tại Duy Xuyên, Đà Nẵng) hiện lên như một cây bút trẻ đong đầy cảm xúc, luôn dành một tình yêu mặn mòi, bền bỉ cho mảnh đất quê hương. Không tìm đến những triết lý xa vời, thơ anh neo lại trong lòng người đọc bằng tiếng nói chân thành của ký ức, của dòng sông Thu Bồn và những nhịp sống đập tràn trên dải đất miền Trung nắng gió.
Xem thêm
Dâng hiến tuổi xuân cho đất nước
Đúng vào dịp kỷ niệm 79 năm ngày Thương binh – Liệt sĩ (27-7-1947 – 27-7-2026), nhà văn An Bình Minh ra mắt bạn đọc tiểu thuyết “Hoa lửa” – NXB Văn học. Cuốn sách viết về một thời hào hùng ra trận của thế hệ thanh niên trong những năm kháng chiến chống Mỹ.
Xem thêm
Sự cứu chuộc – Tiểu thuyết thành công của Viên Nguyệt Ái
Tiểu thuyết Sự cứu chuộc thành công về phương diện nghệ thuật khi đan xen, gắn kết hài hòa giữa thực tế và hư cấu, có bức tranh đa diện; có việc giải quyết những tình huống diễn biến tâm lý, nội tâm nhân vật phức tạp, đa chiều. Sự cứu chuộc thành công về phương diện nội dung, là bài ca nhẹ nhàng nhưng sâu sắc về nét đẹp phẩm chất của các chiến sỹ công an nhân dân. Tác phẩm có cái kết đẹp, hấp dẫn, hướng thiện, nhân văn và kết truyện đã làm sáng rõ nội dung nhan đề Sự cứu chuộc.
Xem thêm
Nước trên lá – Một cõi thơ Phan Trung Thành
Nhân dịp nhà thơ Phan Trung Thành ra mắt tập thơ “Nước trên lá” với sự nâng niu, sẻ chia của các bạn văn tại Huế vào chiều nay, 19/9/26, Văn chương TP.HCM xin giới thiệu bài viết của anh cùng ba bài thơ rút từ tập thơ: Nước trên lá, Kể chuyện sông Hằng với mẹ và Buổi sáng – Xe rác & sự công bằng.
Xem thêm
Tác động của báo chí, truyền thông, mạng xã hội và công nghệ đến văn học
Mạng xã hội không chỉ là công cụ truyền thông để làm hình ảnh mà còn can dự trực tiếp vào nhiều bước trong việc quyết định thành hình và lan toả cuốn sách đến tay độc giả. Đây chính là kênh thăm dò độc giả, kênh tác giả có thể chào hàng tác phẩm từ khi còn là bản thảo, từ đó quyết định đầu tư tự in sách, tự phát hành mà không quá lệ thuộc vào các đơn vị xuất bản, đơn vị phát hành.
Xem thêm
Nói thêm về “Thi pháp Truyện Kiều” của Trần Đình Sử nhân dịp tác phẩm được dịch sang tiếng Pháp
LÃ NGUYÊNTôi xem “Thi pháp Truyện Kiều” của Trần Đình Sử là bước đột phá lớn nhất trong lịch sử nghiên cứu kiệt tác của Nguyễn Du, tượng đài văn hóa Việt Nam. Cuốn sách lật lại nhiều vấn đề lớn tưởng đã có cách kiến giải xong xuôi để đưa ra những kết luận mới mẻ.
Xem thêm
“Con đường anh đi” với chủ nghĩa anh hùng cách mạng
Văn là người, lời cổ nhân nói chẳng sai. Đọc Huyền Văn, để rồi khi biết chị từng là cô bộ đội, vai vác ba lô xuyên rừng cùng đồng đội, tôi đã chẳng bất ngờ. Bao trùm trong tác phẩm của chị, nơi “Con đường anh đi” là lý tưởng sống tận hiến, là những mãnh liệt và sôi nổi của tuổi trẻ, là chủ nghĩa anh hùng cách mạng. Nhà văn của nhiệt huyết và khát vọng, chị hướng ngòi bút mình đến với thanh niên bằng yêu thương và sự trân trọng. Nơi đó, những con đường được mở ra - về ý nghĩa và giá trị sống - về sự góp sức nơi mỗi người nhằm bảo vệ, xây dựng và phát triển đất nước.
Xem thêm
Trúc Thông khóc kiếp nhân sinh
Khóc cho mình, không phải một biểu hiện xa lạ trong nghệ thuật hay trong đời sống. Người ta “khóc” cho mình vì nhiều lý do khác nhau đó vừa là phản xạ tự nhiên, vừa mang thuộc tính “người” của con người. Nhưng ở đây, tác giả không chỉ khóc cha mẹ qua cuộc biệt ly, mà ông còn để dành để khóc cho chính mình, khóc cho kiếp nhân sinh. Ở tầng nghĩa này, bài thơ chạm đến chất suy tư, triết lý nhà Phật về cõi tạm, sinh - diệt và luân hồi.
Xem thêm
Nguyễn Thị Ánh Huỳnh lấy nỗi buồn làm căn cước
Đọc Miệt vườn, ta hiểu vì sao Nguyễn Thị Ánh Huỳnh không cần viết nhiều về sông nước. Bà chỉ cần viết về nỗi buồn, và tự khắc, cả châu thổ sẽ hiện ra. Với cơ chế nghệ thuật ẩn dụ, nỗi buồn của con người miệt vườn vốn dĩ đã có từ lúc sinh ra, lớn lên và yêu đương. Qua đó, thể hiện niềm kiêu hãnh của con người châu thổ mới mà các hệ quy chiếu khác không thể áp đặt.
Xem thêm
Dung Thị Vân - Một cá tính sáng tạo
Trong không gian nghệ thuật, ngôn từ là tiếng nói quan trọng nhất, quyết định phong cách sáng tác, sau đó mới đến các phương diện khác như cổ điển hay đổi mới như hiện nay.
Xem thêm
Trong khoảng lặng của thơ
Sau “Mặc cả với cô đơn”, Lê Vinh Dự lắng xuống, chờ một khoảng lặng vừa đủ giữa câu và từ để tạo thành ý niệm. Theo tôi, anh đang bắt đầu xây dựng nền tảng cho tư duy thơ, đó là “gu” thẩm mỹ xa rời lối vần điệu cũ nhàm chán. Nhưng không hẳn thế, thơ Lê Vinh Dự vẫn còn dùng dằng giữa hiện đại và truyền thống, có khi đó là nét riêng của anh, là không hiện đại lắm, cũng chưa thể rời xa truyền thống cũ.
Xem thêm
Mùa thu trong thơ thời Lý Trần - Vài cảm nhận và suy ngẫm
Sang thời Trần, Văn học đã có sự phát triển vượt bậc, bên cạnh các tác giả là thiền sư còn đông đảo đội ngũ các tác giả là tôn thất nhà Trần cùng các trí thức Nho học. Mặc dù vẫn có sự hiện diện của Tam giáo (Nho, Phật, Đạo) nhưng Phật giáo không còn chi phối nhiều trong sáng tác của các thiền sư như thời Lý. Sự phát triển của kinh tế, văn hóa, xã hội nhất là sau ba cuộc kháng chiến chống Nguyên Mông khiến diện mạo văn học thời Trần đã rất phong phú, đa dạng với những thành tựu vượt bậc. Về đội ngũ sáng tác nhà Trần có thể kế đến: Trần Thái Tông, Trần Thánh Tông, Trần Nhân Tông, Trần Quốc Tuấn, Chu An, Trần Quang Khải, Phạm Ngũ Lão, Huyền Quang, Mạc Đĩnh Chi, Trương Hán Siêu, Nguyễn Trung Ngạn… Các sáng tác thời Trần cũng rất đa dạng về thể loại nhưng thơ vẫn chiếm ưu thế hơn cả, nhiều bài thơ mang cảm hứng thẩm mỹ rõ rệt vượt xa thơ kệ thời Lý. Về thơ thu thời Trần có rất nhiều tác giả, tác phẩm nhưng tiêu biểu là Trần Nhân Tông, Huyền Quang, Trương Hán Siêu.
Xem thêm
Thép dưới cỏ: Bản anh hùng ca về người lính và lịch sử
Sau hơn 50 năm cầm bút, nhà thơ Hữu Thỉnh vừa ra mắt bạn đọc cuốn tiểu thuyết đầu tiên mang tên “Thép dưới cỏ”. Không chỉ tái hiện chiến dịch Tà Mây - Làng Vây và trận ra quân đầu tiên của Binh chủng Tăng - Thiết giáp, tác phẩm còn cho thấy một cách nhìn rất Hữu Thỉnh: giàu trải nghiệm trận mạc, nặng nghĩa tình đồng đội, tinh tế trong quan sát con người và luôn hướng tới những giá trị nhân bản phía sau các sự kiện lớn của lịch sử.
Xem thêm
Hàn Mặc Tử – nhà thơ của đau thương và kỳ dị
Văn thơ Việt Nam từng ghi dấu ấn nhiều tác giả lớn như những ngôi sao băng ghé ngang bầu trời văn học, chỉ hiện diện trong khoảnh khắc nhưng để lại vệt sáng không thể phai mờ trong lòng độc giả. Hàn Mặc Tử là trường hợp đặc biệt như thế, là “ngôi sao chổi xoẹt qua bầu trời Việt Nam với cái đuôi chói lòa rực rỡ của mình” (Chế Lan Viên).
Xem thêm
Phan Khôi – người mở đường thầm lặng cho văn học hiện đại
Không phải là gương mặt rực rỡ, tiêu biểu của phong trào Thơ mới (1932-1945), nhưng chính Phan Khôi (biệt hiệu Chương Dân) lại là “người khởi xướng trước nhất” (Vũ Ngọc Phan) về Thơ mới. Từ bài thơ Tình già, Phan Khôi không chỉ mở ra một lối đi mới cho thi ca, mà còn châm ngòi cho cuộc tranh luận sâu sắc giữa “cái cũ” tức thơ cũ và “cái mới” tức thơ mới trong đời sống văn học Việt Nam đầu thế kỷ XX trước đây.
Xem thêm
Nhãn tự, linh hồn của thi ca
Trong thực tế có những bài thơ dài hàng trăm câu nhưng người đọc chỉ nhớ một câu, một chữ giúp bài thơ sống mãi cùng năm tháng. Điều đó cho thấy, sức sống của thơ nhiều khi không nằm ở số lượng câu chữ mà tập trung vào một vài con chữ mang lại linh hồn cho cả tác phẩm. Người xưa gọi đó là “nhãn tự”.
Xem thêm