- Bút ký - Tạp văn
- Muộn màng - Tản văn của Nguyễn Đúp Sật
Muộn màng - Tản văn của Nguyễn Đúp Sật
(Vanchuongthanhphohochiminh.vn) - Có một kiểu âm thanh mà chỉ khi đi qua phân nửa đời người, người ta mới bắt đầu thấy sợ. Đó không phải là tiếng còi xe cấp cứu xé màn đêm, cũng chẳng phải tiếng sấm sét đùng đùng trước cơn giông. Đó là tiếng cái gậy mây gõ tốc... tốc... xuống nền gạch tàu cũ kỹ vào mỗi năm giờ sáng.

Ảnh minh họa. Nguồn internet
Ngày còn nhỏ, tiếng gậy ấy là nỗi phiền ngoái của tôi. Nó xua tan giấc ngủ nướng êm ái, báo hiệu một ngày mới bắt đầu với những câu cằn nhằn quen thuộc của cha: "Thức dậy đi con, mặt trời mọc đến đọt dừa rồi", "Sao để dép guốc chỏng gọng thế kia", "Ăn cơm thì nhớ mời người lớn". Tôi lớn lên, mang theo sự bất mãn kín đáo đối với người cha già kỹ tính, hèn nhát và cũ kỹ. Trong mắt một gã trai trẻ hừng hực khát vọng vươn ra thế giới, cha chỉ là một cái bóng cằn cỗi bám chặt lấy cái xóm nhỏ ven sông, cả đời quanh quẩn bên chiếc bình trà ố quèn và cái ti vi đen trắng kêu rà rà.
Tôi lao vào đời như một mũi tên rời cánh cung. Tôi chạy theo những cuộc vui huyên náo ở phố thị, những hợp đồng ngàn đô, những cái bắt tay xã giao đắt đỏ và những lời khen ngợi sáo rỗng trên bàn nhậu. Tôi bận. Bận đến mức chiếc điện thoại thông minh trên tay có thể nhận hàng trăm tin nhắn mỗi ngày, nhưng lại hiếm khi bấm số gọi về quê. Mỗi lần cha gọi lên, câu chuyện thường chỉ kéo dài chưa đầy hai phút.
"A-lô, cha à? Con đang họp nha..." "Ừ... cha hỏi xem tuần này con có về không? Mẹ con mới muối vại dưa..." "Tuần này con bận sự kiện rồi. Thôi con cúp máy đây!"
Tôi cúp máy nhanh đến mức không kịp nghe tiếng thở dài nhè nhẹ ở đầu dây bên kia. Tôi tự xoa dịu lương tâm bằng cách gửi về cho cha mẹ những xấp tiền polyme mới đét, những hộp sữa ngoại đắt tiền mà tôi tin rằng đó là sự hiếu thảo trọn vẹn nhất. Tôi đâu biết rằng, thứ mà người già thèm khát nhất chưa bao giờ là tiền. Thứ họ sợ nhất, chính là sự dư thừa của thời gian trong một căn nhà vắng tiếng người.
Cho đến một chiều cuối thu, trời đổ mưa tầm tã. Tôi nhận được cuộc gọi từ số điện thoại của mẹ, nhưng giọng nói cất lên lại là tiếng gào khóc lạc đi của người em gái: "Anh ơi... cha ngất ngoài vườn... người ta đang đưa cha vào viện..."
Tôi bỏ dở cuộc họp, lao ra đường giữa cơn mưa như trút nước. Đoạn đường ba mươi cây số về quê ngày thường tôi chỉ mất năm mươi phút, mà hôm ấy dài như một thiên kỷ. Xe tắc cứng. Giữa dòng người bít bùng đỏ rực đèn phanh, tôi đập tay lên vô lăng, lòng run lên một nỗi sợ hãi mơ hồ nhưng khủng khiếp. Lần đầu tiên sau mười năm, tôi nhận ra mình chưa từng hỏi cha xem dạo này lưng cha còn đau không, mắt cha đã mờ đến mức nào, và vì sao dạo này tiếng cha qua điện thoại lại thều thào đến thế.
Khi tôi xông được vào phòng cấp cứu, căn phòng trắng xóa nồng nặc mùi khử trùng, thì mọi thứ đã hoàn toàn im lìm.
Trên chiếc giường sắt lạnh ngắt, cha nằm đó. Dáng người cao lớn ngày xưa nay teo tóp lại, nhỏ thó dưới chiếc khăn phủ màu trắng. Đôi bàn tay chai sạn, nứt nẻ những vệt chân chim đen đúa—đôi tay từng nâng tôi lên vai để xem múa lân ngày nhỏ—nay buông thõng, lạnh ngắt.
Tôi gục xuống bên mép giường, nắm lấy bàn tay ấy. Nó không còn hơi ấm. Tôi hoảng loạn áp bàn tay cha lên má mình, lên cổ mình, cố truyền chút nhiệt lượng của tuổi trẻ vào da thịt ông, nhưng tất cả chỉ đáp lại bằng một sự im lặng tàn nhẫn. Y bác sĩ đứng xung quanh chỉ biết thở dài nhè nhẹ. Mẹ tôi ngồi bệt dưới sàn, không khóc thành tiếng, chỉ có bờ vai gầy rung lên theo từng nhịp nấc nghẹn ngào.
Tối hôm đó, đám tang cha được dựng lên vội vã. Giữa tiếng kèn trống thê lương và mùi hương trầm nghi ngút, tôi ngồi bộc bạch ở góc sân, lật lại từng kỷ niệm như người ta bới tìm những mảnh vỡ còn sót lại sau một vụ nổ. Em gái tôi dắt tôi vào gian phòng ngủ của cha—căn phòng nhỏ hẹp, đơn sơ đến đau lòng.
Trên chiếc bàn gỗ cũ kỹ cạnh giường, không có đồ xa xỉ. Chỉ có một chiếc đài cassette sờn vỏ, một xấp lịch bóc dở mà mỗi tờ lịch đều được cha cẩn thận dùng bút mực đỏ đánh dấu: Nó hẹn tuần này về, Nó lại bận, Nó hứa tháng sau...
Và ở góc bàn, là những hộp sữa ngoại đắt tiền tôi gửi về qua đường bưu điện. Tất cả vẫn còn nguyên tem, chưa từng được mở. Cạnh đó là chiếc lọ thủy tinh nhỏ chứa đầy những viên thuốc giảm đau rẻ tiền. Em gái khóc thút thít bảo tôi: "Cha bị ung thư xương hơn nửa năm nay rồi anh. Cha đau lắm, đêm nào cũng không ngủ được, nhưng cha cấm không cho ai nói với anh. Cha bảo anh bận làm ăn lớn, nói ra chỉ làm anh xao nhãng... Sữa anh gửi cha không uống đâu, cha bảo để dành sau này cho cháu nội..."
Lời nói của em gái như một lưỡi dao sắc bén đâm thấu qua ngực tôi, băm quằn quại chút tự tôn cuối cùng của một thằng con trai thành đạt.
Tôi ngã khuỵu xuống sàn nhà. Hóa ra, những xấp tiền tôi gửi về không hề mua được cho cha một ngày bớt đau đớn. Hóa ra, cái "sự nghiệp lớn lao" mà tôi luôn lấy làm lý do để khước từ những bữa cơm gia đình chỉ là một trò hề ích kỷ. Cha đã âm thầm chịu đựng những cơn đau xé thịt xương trong căn nhà vắng ngắt này, nhẫn nại đếm từng tờ lịch, chờ đợi một tiếng bước chân quen thuộc ngoài ngõ, để rồi lặng lẽ mang theo sự cô đơn ấy xuống lòng đất mẹ.
Đêm đó, tôi quay lại gầm bếp, ngồi lên chiếc ghế mây cũ kỹ của cha. Chiếc ghế mà mỗi chiều cha vẫn ngồi tựa lưng nhìn ra cổng chơ vơ. Đêm khuya vắng ngắt, không còn tiếng gậy mây tốc... tốc... gõ xuống nền nhà nữa. Không còn ai cằn nhằn tôi đi đêm về muộn. Không còn ai đứng ở bờ rào ngóng ra đầu ngõ mỗi chiều thứ Bảy.
Tôi đưa tay vuốt ve phần tựa lưng bằng mây đã nhẵn bóng vệt mồ hôi của cha. Mùi dầu gió xanh quen thuộc vẫn còn phảng phất đâu đây, nhưng người sở hữu nó thì đã vĩnh viễn biến thành một nấm đất đen ẩm ướt ngoài đồng bãi. Đến lúc này, giọt nước mắt nghẹn ngào suốt bao nhiêu tiếng đồng hồ mới chịu vỡ òa. Tôi vục mặt vào hai bàn tay, khóc nấc lên như một đứa trẻ bị bỏ rơi giữa đêm tối. Một tiếng "Cha ơi..." nghẹn trong cổ họng, gào lên trong vô vọng, nhưng đáp lại chỉ là tiếng gió lùa qua kẽ ván mỏng tanh và tiếng lá khô rơi xào xạc ngoài vườn.
Cuộc đời này tàn nhẫn nhất không phải là sự nghèo khó hay thất bại, mà là sự muộn màng.
Chúng ta luôn sống với một niềm tin ngây thơ rằng cha mẹ sẽ luôn ở đó, kiên nhẫn đợi chúng ta trưởng thành, đợi chúng ta mua được nhà lớn, đi được xe sang rồi mới thong thả quay về phụng dưỡng. Chúng ta không biết rằng, trong khi chúng ta lớn lên thì cha mẹ đang già đi với một tốc độ phi mã. Mỗi một lần chúng ta khước từ một cuộc gọi, khước từ một bữa cơm, là chúng ta đang tự tay tước đi một mảnh thời gian ngắn ngủi còn lại của họ trên đời.
Bây giờ, tôi đã có tất cả những gì mình từng mơ ước thời tuổi trẻ: địa vị, tiền tài và sự công nhận của xã hội. Nhưng mỗi khi trở về căn nhà quê cũ, nhìn chiếc ghế mây bỏ trống ở góc hiên, tôi lại nhận ra mình là kẻ phá sản hoàn toàn. Tôi có thể dùng tiền để mua lại bất cứ thứ gì trên thế giới này, trừ một chiều cuối tuần được ngồi nghe cha cằn nhằn, trừ một lần được nắm lấy đôi bàn tay chai sạn ấm áp ấy và nói một lời mà cả đời tôi chưa từng thốt ra: "Con thương cha nhiều lắm..."
Nếu bạn may mắn vẫn còn một mái nhà để trở về, vẫn còn một người lặng lẽ ngóng chờ bạn ở đầu ngõ, xin đừng lặp lại bi kịch của tôi. Đừng đợi đến khi chiếc ghế ngả lưng đã trống hống, đừng đợi đến khi tiếng gọi "mẹ ơi", "cha ơi" chỉ còn đập vào những vách tường câm nín, mới giật mình nhận ra mình đã đánh mất cả thiên đường.
N.Đ.S