TIN TỨC
  • Lý luận - Phê bình
  • Giữa “biến tấu lời” và “giấc mơ cây”: Những nỗ lực làm mới thơ Trần Vũ Long

Giữa “biến tấu lời” và “giấc mơ cây”: Những nỗ lực làm mới thơ Trần Vũ Long

Người đăng : nguyenhung
Ngày đăng: 2026-05-18 18:21:52
mail facebook google pos stwis
1075 lượt xem

LÊ NGỌC TÚ
(Khảo sát từ góc nhìn thể nghiệm thi pháp và tư tưởng vô thường)

Thơ Trần Vũ Long, trong bối cảnh thơ Việt đương đại, nổi lên như một “cõi riêng” vừa lặng lẽ, vừa ám ảnh. Anh không phải người thích xuất hiện trước đèn flash hay những diễn đàn ồn ào, nhưng mỗi tập thơ anh in ra — từ Biến tấu lời, Niềm tin gió đến Giấc mơ cây — đều để lại một dư vị khó phai.

Điều làm nên sự khác biệt ấy không chỉ là cảm quan buồn, nỗi đau nhân sinh hay tình người thấm thía, mà còn là một nỗ lực kiên trì và có ý thức trong việc làm mới thơ, từ ngôn ngữ, hình ảnh, cấu trúc đến tư tưởng thẩm mỹ. Nếu như nhiều người làm thơ hôm nay dễ dàng lặp lại chính mình hoặc chạy theo thị hiếu, thì Trần Vũ Long lại chọn con đường khó: vừa hoài nghi để sáng tạo, vừa tự vấn để hoàn thiện, và gần đây nhất là hướng đến những thể nghiệm mang màu sắc thiền, vô thường, “ngôn ngoại”.

Nhà thơ Trần Vũ Long - Minh họa bởi AI.

1. “Biến tấu lời” như tuyên ngôn thi pháp

Ngay từ nhan đề tập thơ đầu tay Biến tấu lời, Trần Vũ Long đã phô diễn một chủ đích rõ ràng: thơ của anh không chấp nhận sự an toàn, bằng phẳng, đơn điệu. “Biến tấu” — một từ vay mượn từ âm nhạc — gợi lên ý niệm về những biến đổi bất ngờ, những chuyển điệu không báo trước, những lối rẽ cấu trúc khiến người đọc không thể thờ ơ.

Bài thơ cùng tên Biến tấu lời có thể xem như một tuyên ngôn thi pháp rút gọn:

“Suối nói lời của biển
Đá nói lời núi non
Diều hâu thành sáo sậu
Hót những lời véo von
…
Thôi làm hạt bụi nhỏ
Mà bay giữa phố người”

Ở đây, Trần Vũ Long chơi trên sự dịch chuyển ngữ nghĩa và phá vỡ ranh giới giữa các bản thể: suối vốn không phải biển, nhưng vẫn “nói lời biển”; diều hâu (hung bạo) hóa sáo sậu (hiền lành). Đó không chỉ là trò chơi ngôn từ, mà còn là một triết lý sống: nghệ sĩ có thể và cần phải dám thay đổi, dám lên tiếng bằng những ngôn ngữ khác lạ, dám thu nhỏ cái tôi đến mức “hạt bụi nhỏ” để thấm sâu vào đời. Chính cái “thu nhỏ” ấy hóa ra lại là một cách mở rộng vô hạn: bay giữa phố người, thấm vào mọi ngóc ngách cuộc sống.

Sự “biến tấu” của Trần Vũ Long không dừng ở nội dung. Về mặt hình thức, anh phá cách trong cách ngắt nhịp, xuống dòng, tạo khoảng lặng. Điển hình là bài Buổi chiều ngồi nghĩ về ngôi đền cổ, kết thúc:

“thuần khiết niềm tin
chiều
đổ bóng
vào
ta”

Mỗi chữ như một nhịp thở, một khoảng dừng, bắt người đọc phải chậm lại, “chiêm nghiệm từng khoảnh khắc”, như chính nhà phê bình Ngô Đức Hành đã nhận xét: đó là cách Trần Vũ Long tạo “khoảng lặng” cho thơ, biến trang giấy thành một không gian thiền định thu nhỏ. Không phải ngẫu nhiên mà càng về những tập gần đây, cách ngắt nhịp này càng xuất hiện dày đặc — nó báo hiệu một sự chuyển hướng có chủ ý từ “thơ cảm xúc” sang “thơ trải nghiệm tĩnh lặng”.

2. Từ “giấc mơ cây” đến cõi vô thường: Làm mới bằng chiều sâu tâm linh

Nếu Biến tấu lời thể hiện sự cách tân về kỹ thuật và ngôn ngữ, thì Giấc mơ cây đánh dấu bước chuyển sâu hơn: làm mới thơ bằng cách đào sâu vào cõi vô thức, giấc mơ và tâm linh.

Hình tượng xuyên suốt tập thơ là “cây” — một thân cây trong giấc mơ, từ thân thể ấy “chồi lên thành chiếc lá duy nhất”. Dù chiếc lá rụng, thân cây chết, thì vẫn có “muôn ngàn hoa lá mọc lên”. Đây không chỉ là biểu tượng của phồn sinh, luân hồi, mà còn là cách Trần Vũ Long nhập thế giới Phật giáo vào thơ một cách hữu cơ, không khiên cưỡng.

Trong bộ câu hỏi phỏng vấn (dù nhà thơ không thể trả lời, nhưng chính những câu hỏi đã phản ánh đúng hướng đi của anh), có một câu hỏi về “thơ thiền”: “Thơ thiền đối với anh là gì? Nó khác gì với thơ triết lý hay thơ tôn giáo?”. Từ chính các sáng tác của Trần Vũ Long, có thể thấy thơ thiền của anh không phải là những lời giáo lý khô khan, cũng không phải sự tụng niệm, mà là một cách nhìn: nhìn thấy “vô thường” trong từng sự vật đời thường.

Bài Trước thời gian viết ngày cuối năm:

“Một ngày hay một tháng
Một năm hay một đời
Ước một lần như cỏ
Vươn mềm đọng sương rơi”

“Như cỏ” — đó là ước nguyện của một tâm hồn đã qua nhiều đau đớn, mất mát, đã nhìn thấy sự hữu hạn của kiếp người, nhưng không bi quan, không buông xuôi. Trái lại, “vươn mềm” và “đọng sương rơi” là những hành động rất nhẹ, rất tự nhiên, chấp nhận tan biến, nhưng cũng rất đẹp. Cái mới ở đây là: Trần Vũ Long đã đưa chất thiền vào thơ mà không làm mất đi hơi thở đương đại. Anh không viết về một ngôi chùa cụ thể, không dùng những thuật ngữ Phật học khô cứng, mà chỉ lặng lẽ đặt cái tôi trước dòng chảy thời gian, trước “ngôi đền cổ” như một biểu tượng của cõi thiêng, để rồi nhận ra “chiều đổ bóng vào ta” — cái thiêng không ở đâu xa, mà nhập vào thân phận con người.

Sự làm mới này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh thơ Việt hiện nay, khi không ít người viết khai thác tâm linh một cách hời hợt, hoặc biến thơ thành nơi truyền đạo. Trần Vũ Long làm khác: anh thiền bằng hình ảnh, bằng nhịp điệu, bằng cách để trống, để người đọc tự chiêm nghiệm. Bài Buổi chiều ngồi nghĩ về ngôi đền cổ kết thúc mà không có câu trả lời, chỉ có “thuần khiết niềm tin” và bóng chiều đổ. Chính cái “không-trả-lời” ấy mới là thiền.

3. Tự vấn như một phương thức sáng tạo: “Nhà thơ ơi anh là ai”

Một nỗ lực làm mới thơ đáng chú ý khác của Trần Vũ Long là đưa sự tự vấn, tự phê bình, thậm chí tự châm biếm vào thơ — điều mà nhiều nhà thơ thường né tránh vì sợ lộ ra những khiếm khuyết của cái tôi trữ tình.

Bài Nhà thơ ơi anh là ai là một lời chất vấn cực kỳ thẳng thắn:

“Nhà thơ ơi
Anh ca ngợi sự tử tế
Thế giới đầy thêm vô vọng
Khi những ngôn từ chỉ là sáo rỗng
Giả dối lấp đầy”

Và rồi:

“Anh là ai
Nhà thơ ơi”

Có thể nói, đây là một trong những bài thơ táo bạo nhất của anh, bởi nó không ngần ngại vạch ra sự rạn nứt giữa ngôn từ và hành động, giữa thơ và đời của chính người cầm bút. Trong một thời đại mà thơ dễ bị biến thành phương tiện để tô hồng hiện thực hoặc để đánh bóng cái tôi, thì việc một nhà thơ dám tự hỏi “anh là ai” và tự nhận mình có thể là “phù thủy chữ nghĩa” với “quỷ ám” bên trong — đó là một hành động dũng cảm và có tính thanh lọc.

Không phải ngẫu nhiên mà câu hỏi này nằm ngay trong bộ câu hỏi phỏng vấn (câu 9). Nó cho thấy, chính những người làm sách đã nhận ra: Trần Vũ Long đang cố gắng đưa thơ thoát khỏi sự giả tạo, đưa thơ về với sự thật, dù sự thật ấy có thể phũ phàng. Và đó cũng là một cách làm mới thơ: không chỉ làm mới về hình thức, mà còn làm mới về đạo đức nghệ thuật — một sự tự giác, tự phơi bày để tự sửa mình.

Trong bài Cái bóng, anh viết: “Tôi thương bóng tôi biến dạng theo từng góc chiếu / Thương kiếp bóng / Và / Thương chính mình”. Chữ “thương” ở đây không phải sự tự thương hại, mà là sự thấu hiểu những phần tối, những biến dạng không thể tránh khỏi của cái tôi khi sống giữa đời. Chính sự dám “thương” cái bóng ấy đã giúp thơ Trần Vũ Long trở nên chân thực, không bóng bẩy, không “sáo rỗng”.

4. Làm mới mà không đánh mất cốt lõi: tình người và nỗi đau

Một điểm đặc biệt trong các nỗ lực làm mới thơ của Trần Vũ Long là: anh không bao giờ đánh mất đi cốt lõi tình người. Dù có thử nghiệm với những cấu trúc đứt gãy, ngôn ngữ mơ hồ, hay những hình ảnh mang tính biểu tượng cao, thì thơ anh vẫn luôn thấm đẫm những cảm xúc rất thật, rất đời: nỗi đau mất cha mất mẹ, tình thương con cái, nỗi buồn với bạn bè, sự đồng cảm với những số phận.

Những bài như Nhớ bố, Mẹ tập đi, Mặt trời của bố không hề có sự phá cách về hình thức, nhưng chính sự giản dị, chân thành của chúng đã cân bằng lại những mảng thơ “biến tấu” phức tạp khác. Trong bộ câu hỏi, có câu hỏi rất hay: “Làm thế nào để dung hòa giữa chất thiền sâu lắng và chất đời bông đùa?”. Câu trả lời nằm ngay trong sự đa giọng điệu của thơ Trần Vũ Long: anh không cố gắng trở thành một “nhà thơ thiền” thuần túy, cũng không cố gắng trở thành một “nhà thơ trào phúng”. Anh để cho mỗi mảng cảm xúc, mỗi đề tài có một giọng điệu riêng. Nhờ thế, thơ anh tránh được sự đơn điệu, “một màu”, “công thức”.

Chẳng hạn, Sập toàn cầu (viết về sự cố Facebook) mang giọng hóm hỉnh, châm biếm nhẹ nhàng, gần như một bài thơ “thời sự” nhưng không hề tầm thường. Trong khi đó, Mặt trời của bố viết cho con gái lại tràn đầy yêu thương, ấm áp, có cả những cưng nựng rất đỗi đời thường: “Dậy đi nào ‘con chó con xấu xí’”. Sự linh hoạt này cho thấy Trần Vũ Long là người viết thực sự tự do, không bị gò bó bởi bất kỳ một “ngôi đền” thi ca nào, dù đó là ngôi đền của truyền thống hay ngôi đền của cách tân.

Thay lời kết: Một hành trình chưa dừng lại

Trần Vũ Long, qua bốn tập thơ và hơn hai mươi năm cầm bút, đã chứng minh rằng: làm mới thơ không nhất thiết phải ồn ào, và cũng không nhất thiết phủ nhận quá khứ. Anh làm mới bằng cách lắng nghe sâu hơn những rung động của chính mình, bằng cách dám phá vỡ những lối mòn ngôn ngữ, bằng cách mở cánh cửa tâm linh và vô thức, và bằng cách không ngừng tự vấn, tự phê bình.

Nếu phải đặt Trần Vũ Long vào một vị trí trong dòng chảy thơ đương đại, có thể nói: anh là một trong những nhà thơ tiêu biểu của xu hướng “trầm mặc nhưng cách tân”, nơi mà sự lặng lẽ không phải là yếu thế, mà là một lựa chọn có chủ ý để bảo toàn năng lượng sáng tạo. Anh từng chia sẻ: “Thơ với tôi như người đồng hành lặng lẽ vậy, trong cuộc sống đầy biến động thì cái gì cũng quan trọng, nhưng cũng chẳng có gì quan trọng. Vô Vi theo quy luật Vô Thường”. Trong cái nhìn “vô thường” ấy, thơ không còn là danh vọng, không còn là một nghĩa vụ nặng nề, mà chỉ đơn giản là một cách sống, một cách đối diện với đời và với chính mình.

Và cũng trong cái nhìn ấy, những nỗ lực làm mới thơ của Trần Vũ Long sẽ không bao giờ dừng lại. Anh đang ấp ủ những “giấc mơ cây” mới, những “biến tấu lời” mới, và có lẽ, còn cả những “ngôn ngoại” nằm ngoài ký tự mà chỉ có thể cảm bằng tâm, chứ không bằng mắt thường. Đối với người đọc hôm nay và mai sau, thơ Trần Vũ Long sẽ vẫn như “hạt bụi nhỏ bay giữa phố người” — bé nhỏ, lặng thầm, nhưng đủ để đọng lại, đủ để làm thay đổi một góc nhìn, đủ để khiến ta, trong một buổi chiều nào đó, bỗng dưng ngồi xuống và nghĩ về những ngôi đền cổ, những giấc mơ, và cả cái vô thường của chính đời mình.

Bài tiểu luận này được viết thay cho phần đối thoại trực tiếp với nhà thơ Trần Vũ Long, trong khuôn khổ tập sách “Cõi sách - Người văn”, nhằm tôn vinh một hồn thơ lặng lẽ, một hành trình sáng tạo đầy trăn trở và những nỗ lực làm mới thơ đầy trách nhiệm.

LNT.

Bài viết liên quan

Xem thêm
“Nước trên lá” của Phan Trung Thành long lanh và xanh mát
Tôi biết danh tính và yêu quý thơ Phan Trung Thành trên dưới 20 năm, nhưng chưa có dịp diện kiến và tâm sự cùng anh về những gì có liên quan đến thi ca và nghệ thuật. Rồi một dịp may mắn, năm 2000, tôi đi trong đoàn văn nghệ sĩ Huế tham quan vùng đầm phá Tam Giang.
Xem thêm
Mạch cảm xúc trong trẻo của một tấm lòng
Nguyễn Khắc Thắng, là tên cha mẹ đặt cho anh. Cái tên cũng hay. Nhưng đến khi trưởng thành, bước vào nghề cầm bút, đã có những suy tư, chiêm nghiệm cuộc đời, anh chọn cho mình bút danh: Trọng Nhân Nghĩa.
Xem thêm
Hữu Thỉnh – Vũ trụ hóa nỗi cô đơn
Phần lớn các nhà thơ thường cố tình cài cắm, ẩn dụ những triết lý về tình yêu hoặc nhân sinh trong tác phẩm bằng kỹ thuật mà người đến sau có thể rèn luyện được. Nhưng Thơ viết ở biển không nêu ra bất cứ triết lý khiên cưỡng nào, mà nếu có thì triết lý ấy ứa ra từ tim, chứ tuyệt nhiên không phải từ hoạt động của não.
Xem thêm
Nhà thơ Thanh Bi và hơi thở quê hương xứ Quảng trong từng vần thơ
Trong bức tranh văn chương đa sắc, nhà thơ Thanh Bi (tên thật là Nguyễn Văn Thuận, sinh năm 1984 tại Duy Xuyên, Đà Nẵng) hiện lên như một cây bút trẻ đong đầy cảm xúc, luôn dành một tình yêu mặn mòi, bền bỉ cho mảnh đất quê hương. Không tìm đến những triết lý xa vời, thơ anh neo lại trong lòng người đọc bằng tiếng nói chân thành của ký ức, của dòng sông Thu Bồn và những nhịp sống đập tràn trên dải đất miền Trung nắng gió.
Xem thêm
Dâng hiến tuổi xuân cho đất nước
Đúng vào dịp kỷ niệm 79 năm ngày Thương binh – Liệt sĩ (27-7-1947 – 27-7-2026), nhà văn An Bình Minh ra mắt bạn đọc tiểu thuyết “Hoa lửa” – NXB Văn học. Cuốn sách viết về một thời hào hùng ra trận của thế hệ thanh niên trong những năm kháng chiến chống Mỹ.
Xem thêm
Sự cứu chuộc – Tiểu thuyết thành công của Viên Nguyệt Ái
Tiểu thuyết Sự cứu chuộc thành công về phương diện nghệ thuật khi đan xen, gắn kết hài hòa giữa thực tế và hư cấu, có bức tranh đa diện; có việc giải quyết những tình huống diễn biến tâm lý, nội tâm nhân vật phức tạp, đa chiều. Sự cứu chuộc thành công về phương diện nội dung, là bài ca nhẹ nhàng nhưng sâu sắc về nét đẹp phẩm chất của các chiến sỹ công an nhân dân. Tác phẩm có cái kết đẹp, hấp dẫn, hướng thiện, nhân văn và kết truyện đã làm sáng rõ nội dung nhan đề Sự cứu chuộc.
Xem thêm
Nước trên lá – Một cõi thơ Phan Trung Thành
Nhân dịp nhà thơ Phan Trung Thành ra mắt tập thơ “Nước trên lá” với sự nâng niu, sẻ chia của các bạn văn tại Huế vào chiều nay, 19/9/26, Văn chương TP.HCM xin giới thiệu bài viết của anh cùng ba bài thơ rút từ tập thơ: Nước trên lá, Kể chuyện sông Hằng với mẹ và Buổi sáng – Xe rác & sự công bằng.
Xem thêm
Tác động của báo chí, truyền thông, mạng xã hội và công nghệ đến văn học
Mạng xã hội không chỉ là công cụ truyền thông để làm hình ảnh mà còn can dự trực tiếp vào nhiều bước trong việc quyết định thành hình và lan toả cuốn sách đến tay độc giả. Đây chính là kênh thăm dò độc giả, kênh tác giả có thể chào hàng tác phẩm từ khi còn là bản thảo, từ đó quyết định đầu tư tự in sách, tự phát hành mà không quá lệ thuộc vào các đơn vị xuất bản, đơn vị phát hành.
Xem thêm
Nói thêm về “Thi pháp Truyện Kiều” của Trần Đình Sử nhân dịp tác phẩm được dịch sang tiếng Pháp
LÃ NGUYÊNTôi xem “Thi pháp Truyện Kiều” của Trần Đình Sử là bước đột phá lớn nhất trong lịch sử nghiên cứu kiệt tác của Nguyễn Du, tượng đài văn hóa Việt Nam. Cuốn sách lật lại nhiều vấn đề lớn tưởng đã có cách kiến giải xong xuôi để đưa ra những kết luận mới mẻ.
Xem thêm
“Con đường anh đi” với chủ nghĩa anh hùng cách mạng
Văn là người, lời cổ nhân nói chẳng sai. Đọc Huyền Văn, để rồi khi biết chị từng là cô bộ đội, vai vác ba lô xuyên rừng cùng đồng đội, tôi đã chẳng bất ngờ. Bao trùm trong tác phẩm của chị, nơi “Con đường anh đi” là lý tưởng sống tận hiến, là những mãnh liệt và sôi nổi của tuổi trẻ, là chủ nghĩa anh hùng cách mạng. Nhà văn của nhiệt huyết và khát vọng, chị hướng ngòi bút mình đến với thanh niên bằng yêu thương và sự trân trọng. Nơi đó, những con đường được mở ra - về ý nghĩa và giá trị sống - về sự góp sức nơi mỗi người nhằm bảo vệ, xây dựng và phát triển đất nước.
Xem thêm
Trúc Thông khóc kiếp nhân sinh
Khóc cho mình, không phải một biểu hiện xa lạ trong nghệ thuật hay trong đời sống. Người ta “khóc” cho mình vì nhiều lý do khác nhau đó vừa là phản xạ tự nhiên, vừa mang thuộc tính “người” của con người. Nhưng ở đây, tác giả không chỉ khóc cha mẹ qua cuộc biệt ly, mà ông còn để dành để khóc cho chính mình, khóc cho kiếp nhân sinh. Ở tầng nghĩa này, bài thơ chạm đến chất suy tư, triết lý nhà Phật về cõi tạm, sinh - diệt và luân hồi.
Xem thêm
Nguyễn Thị Ánh Huỳnh lấy nỗi buồn làm căn cước
Đọc Miệt vườn, ta hiểu vì sao Nguyễn Thị Ánh Huỳnh không cần viết nhiều về sông nước. Bà chỉ cần viết về nỗi buồn, và tự khắc, cả châu thổ sẽ hiện ra. Với cơ chế nghệ thuật ẩn dụ, nỗi buồn của con người miệt vườn vốn dĩ đã có từ lúc sinh ra, lớn lên và yêu đương. Qua đó, thể hiện niềm kiêu hãnh của con người châu thổ mới mà các hệ quy chiếu khác không thể áp đặt.
Xem thêm
Dung Thị Vân - Một cá tính sáng tạo
Trong không gian nghệ thuật, ngôn từ là tiếng nói quan trọng nhất, quyết định phong cách sáng tác, sau đó mới đến các phương diện khác như cổ điển hay đổi mới như hiện nay.
Xem thêm
Trong khoảng lặng của thơ
Sau “Mặc cả với cô đơn”, Lê Vinh Dự lắng xuống, chờ một khoảng lặng vừa đủ giữa câu và từ để tạo thành ý niệm. Theo tôi, anh đang bắt đầu xây dựng nền tảng cho tư duy thơ, đó là “gu” thẩm mỹ xa rời lối vần điệu cũ nhàm chán. Nhưng không hẳn thế, thơ Lê Vinh Dự vẫn còn dùng dằng giữa hiện đại và truyền thống, có khi đó là nét riêng của anh, là không hiện đại lắm, cũng chưa thể rời xa truyền thống cũ.
Xem thêm
Mùa thu trong thơ thời Lý Trần - Vài cảm nhận và suy ngẫm
Sang thời Trần, Văn học đã có sự phát triển vượt bậc, bên cạnh các tác giả là thiền sư còn đông đảo đội ngũ các tác giả là tôn thất nhà Trần cùng các trí thức Nho học. Mặc dù vẫn có sự hiện diện của Tam giáo (Nho, Phật, Đạo) nhưng Phật giáo không còn chi phối nhiều trong sáng tác của các thiền sư như thời Lý. Sự phát triển của kinh tế, văn hóa, xã hội nhất là sau ba cuộc kháng chiến chống Nguyên Mông khiến diện mạo văn học thời Trần đã rất phong phú, đa dạng với những thành tựu vượt bậc. Về đội ngũ sáng tác nhà Trần có thể kế đến: Trần Thái Tông, Trần Thánh Tông, Trần Nhân Tông, Trần Quốc Tuấn, Chu An, Trần Quang Khải, Phạm Ngũ Lão, Huyền Quang, Mạc Đĩnh Chi, Trương Hán Siêu, Nguyễn Trung Ngạn… Các sáng tác thời Trần cũng rất đa dạng về thể loại nhưng thơ vẫn chiếm ưu thế hơn cả, nhiều bài thơ mang cảm hứng thẩm mỹ rõ rệt vượt xa thơ kệ thời Lý. Về thơ thu thời Trần có rất nhiều tác giả, tác phẩm nhưng tiêu biểu là Trần Nhân Tông, Huyền Quang, Trương Hán Siêu.
Xem thêm
Thép dưới cỏ: Bản anh hùng ca về người lính và lịch sử
Sau hơn 50 năm cầm bút, nhà thơ Hữu Thỉnh vừa ra mắt bạn đọc cuốn tiểu thuyết đầu tiên mang tên “Thép dưới cỏ”. Không chỉ tái hiện chiến dịch Tà Mây - Làng Vây và trận ra quân đầu tiên của Binh chủng Tăng - Thiết giáp, tác phẩm còn cho thấy một cách nhìn rất Hữu Thỉnh: giàu trải nghiệm trận mạc, nặng nghĩa tình đồng đội, tinh tế trong quan sát con người và luôn hướng tới những giá trị nhân bản phía sau các sự kiện lớn của lịch sử.
Xem thêm
Hàn Mặc Tử – nhà thơ của đau thương và kỳ dị
Văn thơ Việt Nam từng ghi dấu ấn nhiều tác giả lớn như những ngôi sao băng ghé ngang bầu trời văn học, chỉ hiện diện trong khoảnh khắc nhưng để lại vệt sáng không thể phai mờ trong lòng độc giả. Hàn Mặc Tử là trường hợp đặc biệt như thế, là “ngôi sao chổi xoẹt qua bầu trời Việt Nam với cái đuôi chói lòa rực rỡ của mình” (Chế Lan Viên).
Xem thêm
Phan Khôi – người mở đường thầm lặng cho văn học hiện đại
Không phải là gương mặt rực rỡ, tiêu biểu của phong trào Thơ mới (1932-1945), nhưng chính Phan Khôi (biệt hiệu Chương Dân) lại là “người khởi xướng trước nhất” (Vũ Ngọc Phan) về Thơ mới. Từ bài thơ Tình già, Phan Khôi không chỉ mở ra một lối đi mới cho thi ca, mà còn châm ngòi cho cuộc tranh luận sâu sắc giữa “cái cũ” tức thơ cũ và “cái mới” tức thơ mới trong đời sống văn học Việt Nam đầu thế kỷ XX trước đây.
Xem thêm
Nhãn tự, linh hồn của thi ca
Trong thực tế có những bài thơ dài hàng trăm câu nhưng người đọc chỉ nhớ một câu, một chữ giúp bài thơ sống mãi cùng năm tháng. Điều đó cho thấy, sức sống của thơ nhiều khi không nằm ở số lượng câu chữ mà tập trung vào một vài con chữ mang lại linh hồn cho cả tác phẩm. Người xưa gọi đó là “nhãn tự”.
Xem thêm