TIN TỨC

Nghìn nghi lễ tình: Một thi pháp nghi lễ của bản thể

Người đăng : phunghieu
Ngày đăng: 2026-05-27 23:14:08
mail facebook google pos stwis
1228 lượt xem

Trong đời sống hiện đại, thơ thường bị đẩy về hai phía, hoặc trở thành diễn ngôn cảm xúc cá nhân, hoặc trở thành một thử nghiệm ngôn ngữ thuần kỹ thuật. Nghìn nghi lễ tình của Nhật Chiêu không thuộc về cả hai khuynh hướng ấy. Tập thơ này đặt ra một vấn đề căn bản hơn, thơ tồn tại để làm gì trong đời sống tinh thần con người?

 

 

Thơ ở đây không phải phương tiện bộc lộ cảm xúc, thơ là một thực hành ý thức. Nó vận hành như một nghi lễ, nghĩa là một chuỗi động tác lặp lại nhằm chuyển hóa trạng thái nội tâm.

Khi viết, “Ngồi trong bình lặng thơ ơi / Cõi hoang ta hãy quy hồi trong ta” (Ngồi trong bình lặng, tr. 17), Nhật Chiêu không mô tả một tâm trạng, ông thực hiện một thao tác bản thể. “Quy hồi” không phải hoài niệm, mà là hành động thu tâm, đưa cái tôi phân tán trở về trung tâm tự tại. Ở bình diện này, thơ được hiểu như một phương thức tự nhận thức. Câu “Ta nhìn từ phía sau ta” (tr. 18) đặt chủ thể vào tình thế phân thân, vừa sống vừa quan sát mình sống. Đây không phải một ẩn dụ ngẫu hứng, mà là cấu trúc nền của tập thơ. Con người chỉ thực sự ý thức khi có khả năng tách mình khỏi dòng chảy vô thức. Thơ, vì vậy, trở thành hình thức tỉnh thức. Thơ sinh ra không để giải thích đời sống, mà để làm sâu thêm chiều kích tồn tại của đời sống.

Nhan đề Nghìn nghi lễ tình (bài mở đầu phần Xuân khúc, tr. 35) không phải một cách nói cường điệu. “Nghi lễ” ở đây là nguyên tắc tổ chức thi pháp. Nghi lễ bao hàm ba yếu tố, lặp, nhịp và chuyên chú. Nhưng ở cấp độ sâu hơn, nghi lễ không chỉ tổ chức hành vi ngôn ngữ mà còn tổ chức trạng thái hiện hữu của chủ thể. Sự lặp không tái tạo cái đã có, mà tạo ra một hiện tại mới của ý thức. Mỗi lần lặp vì thế không phải trở lại, mà là một biến đổi vi tế của chủ thể trong chính hành vi phát ngôn. Ta thấy rõ điều này qua cấu trúc điệp, “Lụa xé bung mình…” (Ôm cõi tuyệt trần, tr. 26), “Mắt người…” (Đủ cho ta tạ lòng người, tr. 22), “Yêu người…” (Xuân khúc, Hạ khúc,Thu khúc,Đông Khúc tr.35-tr.40). Sự lặp không nhằm nhấn mạnh cảm xúc, nó tạo thành nhịp tụng. Câu thơ vận hành như một bài kệ, nơi ngôn từ không chỉ truyền tải nghĩa mà còn thiết lập một trường năng lượng tinh thần. Đặc biệt, “Hiến sinh em nhé xuân thì / sắc thân ta tặng/ nghìn nghi lễ tình” (Nghìn nghi lễ tình – Xuân khúc, tr. 35), tình yêu được đặt trong ngữ cảnh của hiến sinh. Tình yêu ở đây không còn là sự chiếm hữu, mà là sự dâng hiến. “Sắc thân”, một khái niệm mang chiều sâu Phật học, được nhìn như một hiện hữu tạm thời có thể trao tặng. Nghi lễ, vì thế, không chỉ là hình thức, nó là cách chuyển hóa dục tính thành ý thức.

Ở chiều kích này, cần phân biệt “nghi lễ” với “nghi thức”. Nghi thức là hình thức đã được quy định sẵn, có thể lặp lại một cách máy móc mà không đòi hỏi chuyển hóa nội tâm. Nghi lễ, ngược lại, là hành vi mang tính nội chứng, mỗi lần lặp là một lần ý thức được tái sinh. Trong Nghìn nghi lễ tình, sự lặp không tạo ra khuôn mẫu mà tạo ra chuyển động. Chính vì thế, tập thơ không vận hành như một hệ thống biểu tượng đóng kín, mà như một thực hành luôn đang xảy ra. Nhật Chiêu không dựng nên một nghi thức thẩm mỹ, ông kiến tạo một nghi lễ của bản thể. Cũng cần phân biệt “tỉnh thức” với “giải thoát”. Giải thoát là một đích đến siêu hình, còn tỉnh thức là trạng thái đang diễn ra trong từng khoảnh khắc sống. Thơ Nhật Chiêu không hứa hẹn cứu rỗi, nó chỉ giữ cho ý thức không chìm vào quên lãng. Ở bình diện này, vô thường không bị phủ định mà được nhìn thẳng và “chơi” cùng.

Một trục quan trọng của tập thơ là cấu trúc phản chiếu. Không chỉ “Ta nhìn từ phía sau ta” (Ngồi trong bình lặng, tr. 18) mà còn “Ta mơ mình tạo ra mình” (Trò chơi linh thánh, tr. 68). Chủ thể vừa là người kiến tạo vừa là sản phẩm của chính mình. Cấu trúc này mở ra một suy tưởng gần với truyền thống hiện sinh, nơi con người không được cho sẵn một bản chất cố định mà phải liên tục tự kiến tạo mình trong hành vi ý thức. Tuy nhiên, khác với hiện sinh bi kịch phương Tây, chủ thể thơ Nhật Chiêu không bị ném vào phi lý, mà ở trong một trạng thái chơi - tỉnh thức - chấp nhận vô thường. Nếu ý thức hiện sinh phương Tây thường mang theo nỗi lo âu về tính phi lý của tồn tại, thì ở đây ý thức được giải phóng khỏi bi kịch bằng thái độ “chơi”: ý thức không còn là gánh nặng tự vấn, mà trở thành năng lực tự do hoá chính kinh nghiệm tàn phai. Ông viết, “Tự mình chơi cuộc tàn phai” (Tự mình chơi cuộc tàn phai, tr. 24). Chữ “chơi” là then chốt. Vô thường không phải là bi kịch, nó là một cuộc chơi linh thánh, một thái độ rất gần thiền học.

Trong tập thơ, tình yêu không bị giới hạn ở quan hệ giữa hai cá nhân. Nó là cơ hội để bản thể mở rộng. Khi viết, “Mắt người là sóng trùng khơi / cho ta làm một chân trời được không” (Đủ cho ta tạ lòng người, tr. 22), cái tôi không còn cố thủ trong ranh giới của mình, nó muốn trở thành “chân trời”, tức là mở rộng đến vô biên. Chiều kích khai ngộ càng rõ trong “Sắc – không là một vĩnh hằng / trò chơi linh thánh cầm bằng trẻ thơ” (Trò chơi linh thánh, tr. 68). Trong chiều kích này, cặp phạm trù “sắc – không” được đặt ngay trong thơ tình, khiến tình yêu trở thành một kinh nghiệm nhận ra tính không của mọi hình tướng. Nhưng “không” ở đây không phủ định “sắc”, nó giải phóng “sắc”khỏi ảo tưởng bền vững, để mỗi hình tướng được sống trọn trong khoảnh khắc hiện tiền của nó. Ngay cả sự tàn phai cũng được chấp nhận, “Mưa không mặt nạ thì rơi với tình” (Mưa không mặt nạ, tr. 47). Mưa không phân biệt cao thấp, tình cũng không phân biệt được – mất. Tình yêu trở thành một phương thức nhận ra tính bình đẳng của hiện hữu.

Dẫu vậy, cần đặt ra một khả năng phản biện: liệu Nghìn nghi lễ tình có phải chỉ đơn thuần là một sự thiền hóa thơ tình? Nghĩa là, tình yêu được phủ lên một lớp ngôn ngữ Phật học, còn cấu trúc cảm xúc vẫn giữ nguyên tính trữ tình cá nhân? Nếu chỉ dừng ở việc đưa vào những phạm trù như “sắc không”, “hiến sinh”, hay “vô thường”, tập thơ có thể bị hiểu như một dạng thiền ngữ thi ca, nơi triết lý được đặt lên trên cảm xúc như một lớp diễn ngôn minh triết. Nhưng điều làm Nhật Chiêu khác với một “thiền ngữ thi ca” thuần túy nằm ở cấu trúc vận hành của thơ ông. Tư tưởng ở đây không được trình bày như một mệnh đề giáo huấn, nó xuất hiện qua nhịp điệu lặp, qua thao tác tự phản chiếu, qua những động từ hành động như “quy hồi”, “chơi”, “tặng”, “ôm”. Thiền không phải nội dung của thơ, thiền là phương thức tồn tại của chủ thể trong thơ. Nếu thiền ngữ thường hướng đến sự kết luận tĩnh tại, thì thơ Nhật Chiêu giữ lại độ mở của nghi lễ, nó không khẳng định chân lý mà đặt người đọc vào một chuyển động ý thức. Chính vì vậy, Nghìn nghi lễ tình không phải sự thiền hóa cảm xúc, mà là sự chuyển hóa cảm xúc thành một thực hành bản thể.

Nếu cần chỉ ra một sáng tạo nổi bật về mặt thi pháp, đó là cách Nhật Chiêu kiến tạo một hệ hình biểu tượng vận hành xuyên suốt thay vì những hình ảnh rời rạc. Chiếc bóng mang đi (tr. 59) là điểm kết tinh của cấu trúc ấy: “Ta mang theo ta làm gì chiếc bóng…”. Ở đây, “bóng” không còn là hiện tượng quang học mà trở thành một phạm trù hiện sinh. Bóng là độ lệch của bản ngã, là dấu hiệu rằng con người không bao giờ trùng khít với chính mình. Khi “bóng” đặt trong tương quan với “bóng trăng”, “bóng tối”, “bóng bên trong u ẩn”, một chuỗi chuyển vị được thiết lập: từ ngoại giới sang nội giới, từ hình ảnh sang ý thức. Cấu trúc người, bóng, ánh trăng, nội tâm vì thế không chỉ là tổ hợp thi ảnh, mà là một hệ quy chiếu về bản ngã và ảo ảnh. Chủ thể trong thơ không đối diện thế giới như một thực tại khách quan, họ đối diện chính sự phân thân của mình trong thế giới ấy.

Nếu biểu tượng tạo chiều sâu nội tại, thì liên văn bản mở ra chiều rộng văn hóa. Tuy nhiên, Nhật Chiêu không dựng liên văn bản bằng phô diễn tri thức. Ông không trưng dẫn, ông đối thoại. Tiếng vọng của Truyện Kiều trong câu “Lời Tiên Dung, tiếng khóc Kiều” (Tiếng lòng ơi tiếng nước ơi tr.104) không đơn thuần là điển tích, mà là cách đặt tình yêu cá nhân vào trường cảm thương của văn hóa Việt, nơi yêu luôn gắn với thân phận và lưu lạc. Khi Kiều trở lại, nàng không còn là nhân vật tự sự, nàng trở thành ký ức tập thể về bi kịch.

Ngược lại, tinh thần của Trần Nhân Tông trong Đi đứng ngồi nằm tr.101 gợi một tư thế an nhiên, nơi thiền không phát ngôn như giáo lý mà như nhịp sống thường nhật. Nếu Kiều đại diện cho truyền thống cảm thương và Trần Nhân Tông đại diện cho truyền thống tỉnh thức, thì hai dòng ấy không đối lập mà tạo thành một trục căng của văn hóa Việt: một bên là ý thức về thân phận, một bên là khả năng siêu vượt nội tâm. Nghìn nghi lễ tình đứng trên trục căng ấy. Nó không phủ nhận cảm thương, nhưng chuyển hóa cảm thương thành hành vi ý thức.

Liên văn bản trong bình diệnh này, vì vậy, không nhằm tạo nền uyên bác, nó chứng thực một nền văn hóa đã được nội tâm hóa đến mức tự nhiên. Tri thức không đứng ngoài thi pháp, mà hòa vào cấu trúc vận hành của ý thức. Đây không phải liên văn bản của trích dẫn, mà là liên văn bản của ký ức hiện sinh: truyền thống không đứng ngoài chủ thể, mà vận hành như một chiều sâu vô thức của chính kinh nghiệm yêu và tỉnh thức.

Một đặc điểm quan trọng khác là độ mở của cấu trúc thi ca. Những câu hỏi như “Cho ta làm một chân trời được không” hay “Em về chưa em về chưa” trong bài Bên nắng bên râm tr.92 không chờ lời đáp. Những câu hỏi này không nhằm tìm câu trả lời. Chúng thiết lập một cấu trúc tham dự. Câu hỏi trong Nghìn nghi lễ tình vận hành như một nghi thức mở, nơi ý nghĩa chỉ xuất hiện khi có ý thức khác bước vào. Thơ vì thế không phải là một văn bản hoàn tất, mà là một nghi lễ đang chờ được tiếp diễn. Ở cấp độ thi pháp, đó là một cấu trúc tự phản tư: nghi lễ chỉ hoàn tất khi có người tham dự. Thơ trong Nghìn nghi lễ tình cũng vậy, nó chỉ hoàn tất khi ý thức người đọc bước vào chuyển động của nó.

Vì vậy, Nghìn nghi lễ tình không phải là thơ tình theo nghĩa trữ tình cá nhân. Nó là một thực hành thi ca, nơi yêu và tàn phai được chuyển hóa thành hành vi tự nhận thức. Nếu cần tóm lược trong một mệnh đề mỹ học: Nhật Chiêu không dùng thơ để nói về tình yêu, ông dùng tình yêu như một cấu trúc nghi lễ để bảo toàn ý thức giữa phù thế. Con người trong thế giới ấy vừa sống vừa chứng kiến mình sống, vừa yêu vừa ý thức mình yêu. Khi thơ trở thành nghi lễ, nó không còn là một thể loại văn chương, mà là một phương thức tồn tại. Thơ, vì thế, không đứng ngoài đời sống, nó là cách đời sống được thực hành trong ý thức.

Phạm Diệu Hương

Nguồn: Tạp Chí Thời Đại

Bài viết liên quan

Xem thêm
“Nước trên lá” của Phan Trung Thành long lanh và xanh mát
Tôi biết danh tính và yêu quý thơ Phan Trung Thành trên dưới 20 năm, nhưng chưa có dịp diện kiến và tâm sự cùng anh về những gì có liên quan đến thi ca và nghệ thuật. Rồi một dịp may mắn, năm 2000, tôi đi trong đoàn văn nghệ sĩ Huế tham quan vùng đầm phá Tam Giang.
Xem thêm
Mạch cảm xúc trong trẻo của một tấm lòng
Nguyễn Khắc Thắng, là tên cha mẹ đặt cho anh. Cái tên cũng hay. Nhưng đến khi trưởng thành, bước vào nghề cầm bút, đã có những suy tư, chiêm nghiệm cuộc đời, anh chọn cho mình bút danh: Trọng Nhân Nghĩa.
Xem thêm
Hữu Thỉnh – Vũ trụ hóa nỗi cô đơn
Phần lớn các nhà thơ thường cố tình cài cắm, ẩn dụ những triết lý về tình yêu hoặc nhân sinh trong tác phẩm bằng kỹ thuật mà người đến sau có thể rèn luyện được. Nhưng Thơ viết ở biển không nêu ra bất cứ triết lý khiên cưỡng nào, mà nếu có thì triết lý ấy ứa ra từ tim, chứ tuyệt nhiên không phải từ hoạt động của não.
Xem thêm
Nhà thơ Thanh Bi và hơi thở quê hương xứ Quảng trong từng vần thơ
Trong bức tranh văn chương đa sắc, nhà thơ Thanh Bi (tên thật là Nguyễn Văn Thuận, sinh năm 1984 tại Duy Xuyên, Đà Nẵng) hiện lên như một cây bút trẻ đong đầy cảm xúc, luôn dành một tình yêu mặn mòi, bền bỉ cho mảnh đất quê hương. Không tìm đến những triết lý xa vời, thơ anh neo lại trong lòng người đọc bằng tiếng nói chân thành của ký ức, của dòng sông Thu Bồn và những nhịp sống đập tràn trên dải đất miền Trung nắng gió.
Xem thêm
Dâng hiến tuổi xuân cho đất nước
Đúng vào dịp kỷ niệm 79 năm ngày Thương binh – Liệt sĩ (27-7-1947 – 27-7-2026), nhà văn An Bình Minh ra mắt bạn đọc tiểu thuyết “Hoa lửa” – NXB Văn học. Cuốn sách viết về một thời hào hùng ra trận của thế hệ thanh niên trong những năm kháng chiến chống Mỹ.
Xem thêm
Sự cứu chuộc – Tiểu thuyết thành công của Viên Nguyệt Ái
Tiểu thuyết Sự cứu chuộc thành công về phương diện nghệ thuật khi đan xen, gắn kết hài hòa giữa thực tế và hư cấu, có bức tranh đa diện; có việc giải quyết những tình huống diễn biến tâm lý, nội tâm nhân vật phức tạp, đa chiều. Sự cứu chuộc thành công về phương diện nội dung, là bài ca nhẹ nhàng nhưng sâu sắc về nét đẹp phẩm chất của các chiến sỹ công an nhân dân. Tác phẩm có cái kết đẹp, hấp dẫn, hướng thiện, nhân văn và kết truyện đã làm sáng rõ nội dung nhan đề Sự cứu chuộc.
Xem thêm
Nước trên lá – Một cõi thơ Phan Trung Thành
Nhân dịp nhà thơ Phan Trung Thành ra mắt tập thơ “Nước trên lá” với sự nâng niu, sẻ chia của các bạn văn tại Huế vào chiều nay, 19/9/26, Văn chương TP.HCM xin giới thiệu bài viết của anh cùng ba bài thơ rút từ tập thơ: Nước trên lá, Kể chuyện sông Hằng với mẹ và Buổi sáng – Xe rác & sự công bằng.
Xem thêm
Tác động của báo chí, truyền thông, mạng xã hội và công nghệ đến văn học
Mạng xã hội không chỉ là công cụ truyền thông để làm hình ảnh mà còn can dự trực tiếp vào nhiều bước trong việc quyết định thành hình và lan toả cuốn sách đến tay độc giả. Đây chính là kênh thăm dò độc giả, kênh tác giả có thể chào hàng tác phẩm từ khi còn là bản thảo, từ đó quyết định đầu tư tự in sách, tự phát hành mà không quá lệ thuộc vào các đơn vị xuất bản, đơn vị phát hành.
Xem thêm
Nói thêm về “Thi pháp Truyện Kiều” của Trần Đình Sử nhân dịp tác phẩm được dịch sang tiếng Pháp
LÃ NGUYÊNTôi xem “Thi pháp Truyện Kiều” của Trần Đình Sử là bước đột phá lớn nhất trong lịch sử nghiên cứu kiệt tác của Nguyễn Du, tượng đài văn hóa Việt Nam. Cuốn sách lật lại nhiều vấn đề lớn tưởng đã có cách kiến giải xong xuôi để đưa ra những kết luận mới mẻ.
Xem thêm
“Con đường anh đi” với chủ nghĩa anh hùng cách mạng
Văn là người, lời cổ nhân nói chẳng sai. Đọc Huyền Văn, để rồi khi biết chị từng là cô bộ đội, vai vác ba lô xuyên rừng cùng đồng đội, tôi đã chẳng bất ngờ. Bao trùm trong tác phẩm của chị, nơi “Con đường anh đi” là lý tưởng sống tận hiến, là những mãnh liệt và sôi nổi của tuổi trẻ, là chủ nghĩa anh hùng cách mạng. Nhà văn của nhiệt huyết và khát vọng, chị hướng ngòi bút mình đến với thanh niên bằng yêu thương và sự trân trọng. Nơi đó, những con đường được mở ra - về ý nghĩa và giá trị sống - về sự góp sức nơi mỗi người nhằm bảo vệ, xây dựng và phát triển đất nước.
Xem thêm
Trúc Thông khóc kiếp nhân sinh
Khóc cho mình, không phải một biểu hiện xa lạ trong nghệ thuật hay trong đời sống. Người ta “khóc” cho mình vì nhiều lý do khác nhau đó vừa là phản xạ tự nhiên, vừa mang thuộc tính “người” của con người. Nhưng ở đây, tác giả không chỉ khóc cha mẹ qua cuộc biệt ly, mà ông còn để dành để khóc cho chính mình, khóc cho kiếp nhân sinh. Ở tầng nghĩa này, bài thơ chạm đến chất suy tư, triết lý nhà Phật về cõi tạm, sinh - diệt và luân hồi.
Xem thêm
Nguyễn Thị Ánh Huỳnh lấy nỗi buồn làm căn cước
Đọc Miệt vườn, ta hiểu vì sao Nguyễn Thị Ánh Huỳnh không cần viết nhiều về sông nước. Bà chỉ cần viết về nỗi buồn, và tự khắc, cả châu thổ sẽ hiện ra. Với cơ chế nghệ thuật ẩn dụ, nỗi buồn của con người miệt vườn vốn dĩ đã có từ lúc sinh ra, lớn lên và yêu đương. Qua đó, thể hiện niềm kiêu hãnh của con người châu thổ mới mà các hệ quy chiếu khác không thể áp đặt.
Xem thêm
Dung Thị Vân - Một cá tính sáng tạo
Trong không gian nghệ thuật, ngôn từ là tiếng nói quan trọng nhất, quyết định phong cách sáng tác, sau đó mới đến các phương diện khác như cổ điển hay đổi mới như hiện nay.
Xem thêm
Trong khoảng lặng của thơ
Sau “Mặc cả với cô đơn”, Lê Vinh Dự lắng xuống, chờ một khoảng lặng vừa đủ giữa câu và từ để tạo thành ý niệm. Theo tôi, anh đang bắt đầu xây dựng nền tảng cho tư duy thơ, đó là “gu” thẩm mỹ xa rời lối vần điệu cũ nhàm chán. Nhưng không hẳn thế, thơ Lê Vinh Dự vẫn còn dùng dằng giữa hiện đại và truyền thống, có khi đó là nét riêng của anh, là không hiện đại lắm, cũng chưa thể rời xa truyền thống cũ.
Xem thêm
Mùa thu trong thơ thời Lý Trần - Vài cảm nhận và suy ngẫm
Sang thời Trần, Văn học đã có sự phát triển vượt bậc, bên cạnh các tác giả là thiền sư còn đông đảo đội ngũ các tác giả là tôn thất nhà Trần cùng các trí thức Nho học. Mặc dù vẫn có sự hiện diện của Tam giáo (Nho, Phật, Đạo) nhưng Phật giáo không còn chi phối nhiều trong sáng tác của các thiền sư như thời Lý. Sự phát triển của kinh tế, văn hóa, xã hội nhất là sau ba cuộc kháng chiến chống Nguyên Mông khiến diện mạo văn học thời Trần đã rất phong phú, đa dạng với những thành tựu vượt bậc. Về đội ngũ sáng tác nhà Trần có thể kế đến: Trần Thái Tông, Trần Thánh Tông, Trần Nhân Tông, Trần Quốc Tuấn, Chu An, Trần Quang Khải, Phạm Ngũ Lão, Huyền Quang, Mạc Đĩnh Chi, Trương Hán Siêu, Nguyễn Trung Ngạn… Các sáng tác thời Trần cũng rất đa dạng về thể loại nhưng thơ vẫn chiếm ưu thế hơn cả, nhiều bài thơ mang cảm hứng thẩm mỹ rõ rệt vượt xa thơ kệ thời Lý. Về thơ thu thời Trần có rất nhiều tác giả, tác phẩm nhưng tiêu biểu là Trần Nhân Tông, Huyền Quang, Trương Hán Siêu.
Xem thêm
Thép dưới cỏ: Bản anh hùng ca về người lính và lịch sử
Sau hơn 50 năm cầm bút, nhà thơ Hữu Thỉnh vừa ra mắt bạn đọc cuốn tiểu thuyết đầu tiên mang tên “Thép dưới cỏ”. Không chỉ tái hiện chiến dịch Tà Mây - Làng Vây và trận ra quân đầu tiên của Binh chủng Tăng - Thiết giáp, tác phẩm còn cho thấy một cách nhìn rất Hữu Thỉnh: giàu trải nghiệm trận mạc, nặng nghĩa tình đồng đội, tinh tế trong quan sát con người và luôn hướng tới những giá trị nhân bản phía sau các sự kiện lớn của lịch sử.
Xem thêm
Hàn Mặc Tử – nhà thơ của đau thương và kỳ dị
Văn thơ Việt Nam từng ghi dấu ấn nhiều tác giả lớn như những ngôi sao băng ghé ngang bầu trời văn học, chỉ hiện diện trong khoảnh khắc nhưng để lại vệt sáng không thể phai mờ trong lòng độc giả. Hàn Mặc Tử là trường hợp đặc biệt như thế, là “ngôi sao chổi xoẹt qua bầu trời Việt Nam với cái đuôi chói lòa rực rỡ của mình” (Chế Lan Viên).
Xem thêm
Phan Khôi – người mở đường thầm lặng cho văn học hiện đại
Không phải là gương mặt rực rỡ, tiêu biểu của phong trào Thơ mới (1932-1945), nhưng chính Phan Khôi (biệt hiệu Chương Dân) lại là “người khởi xướng trước nhất” (Vũ Ngọc Phan) về Thơ mới. Từ bài thơ Tình già, Phan Khôi không chỉ mở ra một lối đi mới cho thi ca, mà còn châm ngòi cho cuộc tranh luận sâu sắc giữa “cái cũ” tức thơ cũ và “cái mới” tức thơ mới trong đời sống văn học Việt Nam đầu thế kỷ XX trước đây.
Xem thêm
Nhãn tự, linh hồn của thi ca
Trong thực tế có những bài thơ dài hàng trăm câu nhưng người đọc chỉ nhớ một câu, một chữ giúp bài thơ sống mãi cùng năm tháng. Điều đó cho thấy, sức sống của thơ nhiều khi không nằm ở số lượng câu chữ mà tập trung vào một vài con chữ mang lại linh hồn cho cả tác phẩm. Người xưa gọi đó là “nhãn tự”.
Xem thêm