Bài Viết
Ngồi một mình trong căn phòng làm việc nhỏ, nơi tòa soạn đã thưa người. Thành phố ngoài kia vẫn ồn ào, tiếng xe, tiếng rao hàng, tiếng gọi nhau í ới mua mai, mua bánh, tất cả hòa lại thành một bản nhạc quen thuộc của những ngày cuối năm. Huệ nhìn ra ô cửa kính, nắng rớt xuống từng mảng vàng nhạt, mỏng như một lớp ký ức đang chậm rãi phủ lên lòng mình.
Vì nể mặt ông bác họ của cậu hàng xóm – dù khi ấy đầu óc tôi đã tít tắp ở vương quốc Biêng-biêng rồi – tôi vẫn bấm bụng ngồi rốn làm thêm một chập nữa đến tận hai giờ sáng. Bốn tiếng sau, bắt gặp tôi ở hành lang, cu cậu vò mái đầu rối, lè nhè với cái miệng sủi bọt trắng xóa cùng cán bàn chải nhựa lòi ra.
“Ta là ai?” của Trần Đôn (Bình Dương) là câu chuyện về một thân phận bị đặt giữa hai bờ lịch sử – nơi lựa chọn đôi khi không thuộc về cá nhân, và câu hỏi về căn tính trở thành nỗi day dứt kéo dài suốt một đời người.
Sài Gòn sáng sớm, luồng khí vẫn còn trong trẻo, thanh khiết, thong dong chưa kịp bắt nhịp sống tất bật của ngày mới.
Chàng chẳng còn gì. Không ngai vua. Không cả nước. Chỉ còn một thân thể rách nát và một trái tim bị đánh cắp. Không khi nào trong giấc mơ thời trẻ, chàng từng nghĩ tới vương miện, ngai vàng, bảo kiếm. Chàng từng chỉ mong một mái nhà nhỏ giữa rừng, một người bạn tri kỷ, một thư phòng và một chốn hoa nở thơm ngát bốn mùa, trăng in đáy nước để bình thơ. Giấc mơ ấy đã bị đánh cắp – bởi chiến lược, bởi quyền lực, và bởi niềm tin rằng mọi thứ trên đời có thể toan tính được.
Một câu chuyện giả cổ, mở ra từ hành trình “cứu người đẹp”, nhưng dần dẫn người đọc đi xa hơn – tới những suy ngẫm về lòng người, về luật và cách trị nước. “Cứu người đẹp” của Lê Thanh Huệ không chỉ là một truyện ngắn, mà là một ngụ ngôn mang màu sắc chính luận, đặt ra những câu hỏi đáng suy nghĩ giữa đời sống hôm nay.
Một ngày tháng Năm, ngôi dinh thự trở nên vắng lặng, cửa khóa ngoài, đã một tuần trôi qua, người ta không thấy những chiếc xe oto ra vào khu dinh thự. Đèn khuôn viên không còn bật sáng, ngôi nhà chìm trong bóng đêm, chỉ còn những tàng cây cổ thụ đong đưa và tiếng côn trùng rền rĩ. Một vòm kiến trúc vốn là niềm tự hào của dân làng Đại Mẫu, nay trở thành địa điểm bỏ hoang, mang màu sắc tâm linh và bí ẩn.
Ánh đèn màu đỏ, ám đục như làn sương mờ ảo, bị bám bụi lâu ngày. Những con phù du bé nhỏ đong đưa ở những quầng sáng le lói để tìm sự sống. Người đàn bà trong ngôi nhà cổ, rêu phong phủ lạnh không gian, thâm sâu như đáy vực, bà ngồi im lặng, phía trước con đường hun hút nhỏ hẹp, lần sâu vào bên trong ngôi nhà, chẳng thấy lối đi, chỉ thấy một màu đặc sệt của bóng đêm. Ngôi nhà này chỉ có duy nhất người đàn bà trú ngụ.
“Thấp thoáng mặt hồ” là một truyện ngắn giàu chất suy tưởng, lấy không gian Hồ Tây làm trục phản chiếu ký ức và con người. Truyện không đi theo kịch tính mà mở ra những lớp đối thoại tinh tế giữa hiện tại và quá khứ, giữa nghệ sĩ và con người – nơi những điều tưởng đã mất vẫn còn “thấp thoáng” trong chiều sâu ký ức.
Một tai nạn bất ngờ xảy đến khiến đôi mắt của Quang không còn nhìn thấy ánh sáng được nữa. Những ngày nằm trên giường bệnh, Quang thất thần, cả ngày chẳng nói một câu. Mẹ cậu ngồi bên giường bệnh, bà an ủi động viên Quang: “Con đừng lo lắng, tất cả rồi sẽ ổn cả thôi”.