TIN TỨC
  • Lý luận - Phê bình
  • Sắc thái Thời gian và cảm xúc Hoài niệm trong tập thơ Khi tâm hồn đầy nắng của Biện Tiến Hùng

Sắc thái Thời gian và cảm xúc Hoài niệm trong tập thơ Khi tâm hồn đầy nắng của Biện Tiến Hùng

Người đăng : phunghieu
Ngày đăng: 2025-12-27 22:01:43
mail facebook google pos stwis
350 lượt xem

                                                                               ThS. HOÀNG THỊ THU HÀ 

(Vanchuongthanhphohochiminh.vn) - Tập thơ Khi tâm hồn đầy nắng của Biện Tiến Hùng không chỉ là một tuyển tập gồm 107 bài thơ, mà còn là một tấm gương phản chiếu sinh động thế giới nội tâm phong phú và sâu lắng của thi sĩ. Bằng một giọng điệu trữ tình, chân thành và đượm màu ký ức, Biện Tiến Hùng đã khéo léo kiến tạo một không gian nghệ thuật nơi thiên nhiên, thời gian và con người hòa quyện vào nhau, tạo nên một bản giao hưởng cảm xúc đa tầng, một dòng chảy "liên hồi" của cảm xúc. Sức hấp dẫn của tập thơ nằm ở cách tác giả nhân hóa thời gian và biến hoài niệm thành chất liệu thi ca, qua đó không chỉ tái hiện một khung cảnh đã qua mà còn khơi gợi những nỗi niềm chung của độc giả về sự phù du của đời sống của kiếp người trong cõi nhân sinh.

 

Nhà thơ Biện Tiến Hùng

 

Thời gian trong Khi tâm hồn đầy nắng không đơn thuần là bối cảnh mà đã vượt lên, trở thành một nhân vật trữ tình, một hình tượng nhân hóa để mô tả những cảm xúc phức tạp của con người. Tác giả đã hiện thực hóa thời gian qua các mùa với nhiều khoảnh khắc thiên nhiên, tạo nên một nhịp điệu riêng, chậm rãi và đầy suy tư. Sự nội tâm hóa này thể hiện rõ nhất qua chu kỳ bốn mùa, mỗi mùa tương ứng với một cung bậc cảm xúc khác nhau của thi nhân.

Biện Tiến Hùng khéo léo sử dụng quy luật tuần hoàn của tự nhiên để mở ra "bốn mùa tâm trạng": Xuân tươi sáng, Hạ nồng nàn, Thu mộng mị và Đông an yên. Mỗi mùa là một "lát cắt cảm xúc," nơi nhà thơ dùng con mắt nhạy cảm để thu lại những biến đổi tinh tế của đất trời. Nếu mùa xuân: Là sự "tươi sáng" và "phấn chấn," lòng người rộng mở theo cây cối đâm chồi nảy lộc. Tuy nhiên, ngay cả trong niềm hân hoan đó, nỗi trăn trở về sự trôi chảy đã xuất hiện. Trong bài thơ xuân, tác giả trực tiếp nêu lên hình ảnh: “Giọt thời gian lụi tàn hư vô quá / Như mùa thu qua ngõ vô tình”. Phép so sánh đột ngột ("như mùa thu") đặt ngay trong khung cảnh mùa xuân càng làm tăng thêm cảm giác xót xa về sự vô tình và không thể níu giữ của thời gian. “Giọt thời gian” trở thành biểu tượng cho khoảnh khắc mong manh đã trôi qua, báo hiệu niềm tiếc nuối sẽ thống trị tập thơ. Tuy nhiên, sự rộn ràng của Xuân nhanh chóng nhường chỗ cho nỗi nồng nàn, sâu lắng của Hạ. Hạ gắn liền với cảm xúc mạnh mẽ nhưng cũng mang theo nỗi "buồn chia li của tuổi học trò." Trong Hạ buồn, dù cảnh hè xôn xao với ve kêu, nắng cháy, nhưng tất cả chỉ còn là "lớp áo đẹp đẽ" bên ngoài, để lại một "mùa hè chơi vơi" trong tâm trí người ở lại. Thời gian nơi đây mang sắc thái nuối tiếc, tiếc những điều đã vĩnh viễn không trở lại.

Nếu Hạ mang nỗi buồn chia ly, thì Thu lại là mùa "mộng mị," là đỉnh điểm của sự suy tư về thời gian và chia ly. Trong bài thơ viết về mưa thu, tác giả dùng thủ pháp nhân hóa để miêu tả chiều kích vô tận của thời gian: “Mưa lặng thầm ấp ủ thời gian / Mưa vãn trên cành, mưa rơi rụng / Mùa qua mùa rồi cũng nghìn thu”. Tiếng mưa được biến thành một thực thể đang ôm ấp, giấu giếm thời gian, và sự tuần hoàn của mùa thu lại gợi ra cảm giác về "nghìn thu" đã trôi qua, khơi gợi niềm trăn trở về sự phù du của một đời người.  Và sau đỉnh điểm suy tư của Thu, Đông lại là "khoảng lặng để chiêm nghiệm," nơi mọi cảm xúc được lắng đọng. Nỗi buồn, dù "rét cắt da cắt thịt", vẫn tìm thấy sự an ủi trong ký ức và sự chiêm nghiệm về cuộc đời đã qua.

Như vậy, bốn mùa là cách Biện Tiến Hùng tâm trạng hóa quy luật vận hành của tự nhiên. Từ cái nhìn tuần hoàn đó, tác giả còn đi sâu vào chiêm nghiệm sự đối lập gay gắt giữa thời gian hữu hạn của đời người và sự vô hạn của vũ trụ, được thể hiện qua các hình tượng đối cực.

Biện Tiến Hùng thường trực tiếp đề cập đến sự đối lập giữa thời gian hữu hạn của kiếp người và sự vô hạn của vũ trụ, được cảm nhận qua nhịp sống hàng ngày và các hình ảnh đối cực. Cảm giác bất ngờ trước sự trôi qua vội vàng của ngày tháng được thể hiện qua câu thơ đối lập: “Ta thức giấc trời mới vừa ban sáng / Sao hoàng hôn lại nhanh thế hoàng hôn?”. Sự ngỡ ngàng, tiếc nuối khi ngày đã vội vã khép lại, lại một hoàng hôn nhanh chóng buông xuống, thể hiện sự tiếc nuối thời gian ngắn ngủi mà con người không thể nắm giữ.

Trong bài Lập thu, sự chuyển mùa trở thành nỗi sợ hãi cá nhân: “Lập thu rồi sao lòng anh muốn khóc, / Sợ thời gian làm bạc mái tóc em, / Gió ơi gió đừng thổi qua rèm cửa! / Đừng để em lần nữa bước qua thu.” Cụm từ "Lập thu" gợi cảm giác báo hiệu, còn nỗi sợ "làm bạc mái tóc em" là nỗi sợ hãi tột cùng trước sự tàn phá của thời gian đối với nét tươi trẻ. Điệp ngữ "Đừng để em lần nữa bước qua thu" không chỉ gợi nhớ đến tâm trạng vội vã níu giữ của Thơ Mới (Xuân Diệu, Nguyên Sa) mà còn là khát vọng muốn ngưng đọng khoảnh khắc hiện tại, chống lại dòng chảy khắc nghiệt của thời gian.

Thời gian còn được cảm nhận qua những hình ảnh vật chất như: “Nhân tình thế thái bạc đầu nhân gian”. Sự đổi thay của thời gian lặng lẽ qua mái tóc đã pha sương, lòng người đơn côi trong đêm dài nhớ nhung, thể hiện sự nghiền ngẫm về "thế thái nhân tình." Các khung cảnh khác như dòng sông bồi lở, ghế đá hoang vắng cũng lần lượt xuất hiện, mỗi lần đều nhắc đến câu “thời gian,” gắn liền với nỗi nhớ và cô đơn: “Hoàng hôn tắt nắng, thời gian chìm dần…”.

Như vậy, sắc thái thời gian trong thơ Biện Tiến Hùng là sắc thái của sự "tâm trạng hóa." Thời gian không trôi chảy khách quan mà mang theo mọi nỗi buồn, nỗi nhớ, và niềm tiếc nuối của người thi sĩ. Nó là một "thước phim quay chậm" về ký ức, nơi mà mọi sự vật, hiện tượng đều bị nhuốm màu của dòng chảy không ngừng.

Chính sự "tâm trạng hóa" dòng chảy thời gian này đã mở đường cho mạch nguồn cảm xúc chủ đạo của tập thơ: Hoài niệm và nỗi nhớ ký ức. Nếu thời gian là chất liệu, thì hoài niệm chính là tâm điểm, là động lực để Biện Tiến Hùng viết nên những vần thơ của mình. Thời gian trôi đi không làm mất đi, mà chỉ đánh thức những hồi ức về tình yêu đã qua, tuổi thơ và những kỷ niệm không thể quên.

Nỗi nhớ thương về tình yêu đã mất là một chủ đề lớn, được thể hiện rõ nét qua hai bài thơ tiêu biểu: Mưa trong cuộc tìnhLỡ làng. Trong bài thơ Mưa trong cuộc tình “mưa” được sử dụng như một hình ảnh quen thuộc trong thi ca, nhưng ở đây, nó là chất xúc tác mạnh mẽ nhất cho sự hồi tưởng:

Đêm nay mưa đổ ngoài sân… / Giọt buồn giọt nhớ, giọt gần giọt xa. / Tiếng mưa có lúc vỡ òa, / Lặn vào trong gió biết là về đâu? / Tiếng mưa như giục cơn sầu, / Kỷ niệm xưa bỗng từ đâu ùa về.

Từng giọt mưa không chỉ là nước mà là những "giọt buồn, giọt nhớ," mang theo nỗi đớn đau của kẻ cô đơn. Mưa nhân hóa thành tiếng lòng thổn thức, vỡ òa, đưa người đọc về miền ký ức ngọt ngào nhưng đã tan vỡ “Cái thời em đội nón mê, / Chiều mưa như trút ta về cùng nhau”. Sự trở lại của ký ức này không mang lại niềm vui, mà chỉ làm nhói lòng vì thực tại đã chia lìa: “Sông xưa đã chảy hai dòng từ lâu… / Còn em bỏ mặc mình tôi một mình.” Nỗi nhớ ở đây là nỗi nhớ day dứt, đối diện với hiện thực phũ phàng.

Tương tự, bài thơ Lỡ làng diễn tả nỗi đau của tình yêu tan vỡ bằng hình ảnh so sánh giản dị mà sâu sắc, mang tính ca dao dân gian:

Tình ta như hoa lá / Hương hoa rồi nhạt nhòa. / Cánh hoa giờ đã vỡ / Đường đời ôi nổi trôi! / Thôi ta đành lỡ hẹn / Từ đây duyên lỡ làng.

Câu hỏi tu từ "Có còn không yêu thương trên con đường sỏi đá?" phản ánh sự tuyệt vọng. Tình yêu ban đầu được ví như "hoa lá," nhưng sự phai nhạt và tan vỡ “cánh hoa giờ đã vỡ” là điều không thể tránh khỏi. Cặp tình nhân bị chia cắt bởi "đường đời nổi trôi," và sự chấp nhận mất mát được thể hiện qua câu kết mang tính khẳng định: “Từ đây duyên lỡ làng.” Khung cảnh làng quê và con đường sỏi đá càng làm tăng thêm cảm giác hoài cổ và nỗi buồn lỡ dở.

Không chỉ dừng lại ở tình yêu đôi lứa, hoài niệm trong thơ Biện Tiến Hùng còn là sự trở về với cội nguồn, với tuổi thơ và hình ảnh gia đình, tạo nên nỗi nhớ sâu lắng và chân thành.

Tác giả khao khát trở về một thời nguyên vẹn, nơi không có nỗi lo toan của cuộc sống mưu sinh: “Có thể nào quay lại thời thơ ấu? / Nằm trong nôi nghe mẹ hát ầu ơ”... Ước mơ giản dị quay lại thời thơ ấu để được nghe mẹ hát ầu ơ còn mãi trong ký ức, đối lập với sự mệt mỏi của hiện tại, tạo nên tâm trạng khắc khoải trong tâm hồn nhà thơ.

Trong bài Dĩ vãng, nhà thơ trân trọng những kỷ niệm đầu đời, dù chưa được trọn vẹn: "Tình yêu đầu đời chỉ là ánh mắt, là nụ cười, là những rung động chưa kịp nói thành lời." Tình cảm ấy vẫn "lấp lánh trong miền ký ức" tuổi trẻ, là điểm tựa tinh thần cho thi sĩ. Hình ảnh người mẹ tảo tần và quê hương (như trong Dáng mẹ, Mùa đông bên núi Hồng sông Lam) là những điểm sáng chứa đựng sự yêu thương vô bờ bến. Mùa đông lạnh lẽo được sưởi ấm bằng ký ức về cội nguồn xứ Nghệ, nơi dòng sông Lam, núi Hồng là biểu tượng của sự kiên cường và tình mẫu tử. Những hình ảnh như cánh cò, con đò, buồng cau làm nên phong vị đồng nội, khắc sâu thêm nỗi nhớ nhà.

Tóm lại, hoài niệm trong Khi tâm hồn đầy nắng là một hành trình đi ngược dòng thời gian để tìm kiếm và trân trọng những giá trị đã mất: tình yêu, sự ngây thơ, và cội nguồn gia đình. Nó là sự kết tụ của những "giọt buồn, giọt nhớ" – một tâm thế hoài niệm vừa day dứt, vừa là động lực để trân quý hiện tại. Tuy nhiên, điều làm nên giá trị bền vững cho những cảm xúc sâu lắng ấy chính là cách tác giả kế thừa và hòa quyện tài tình tinh thần thi ca truyền thống vào phong cách hiện đại của mình.

Một trong những nét đặc sắc nhất trong thơ Biện Tiến Hùng là sự hòa quyện giữa phong thái hiện đại, tự do của Thơ Mới và chất liệu, âm hưởng sâu lắng của Dân ca Nghệ Tĩnh – vùng quê đã nuôi dưỡng tâm hồn tác giả.

Dù viết trong thời đại hiện đại, thơ Biện Tiến Hùng vẫn mang rõ tinh thần giải phóng của phong trào Thơ Mới (1932–1945), nơi đề cao việc phá vỡ luật thơ nghiêm ngặt và nhấn mạnh tiếng nói cá nhân: "Thơ mới không tuân theo bất kỳ một quy tắc nào về thể thơ, luật thơ... Ngôn ngữ cũng trở nên đời thường... Các nhà thơ vận dụng thủ pháp tu từ giàu hình tượng, gợi cảm; nhân cách hóa, ví von" (VOH).  Biện Tiến Hùng thường sử dụng câu thơ tự do, giọng điệu chân thành, thẳng thắn bộc lộ "cái tôi" trữ tình của mình, không bị gò bó bởi niêm luật. Tác giả dùng ẩn dụ và hình ảnh cá nhân để thể hiện nỗi lòng, làm cho thơ anh mang tính tự sự hiện đại. Việc nhân hóa thiên nhiên “mưa, gió, hoa lá” để diễn tả tâm trạng của con người là thủ pháp quen thuộc của các nhà thơ lãng mạn như Xuân Diệu, Hàn Mặc Tử. Ví dụ, việc biến "tiếng mưa" thành chủ thể "giục cơn sầu" là một hình thức "tâm trạng hóa" thiên nhiên, biến ngoại cảnh thành nội cảnh.

Trong “ Khi tâm hồn đầy nắng” luôn có âm hưởng Dân ca Nghệ Tĩnh ngân nga như một lời ru đồng nội. Tinh hoa dân gian được hòa quyện khéo léo với chất hiện đại. Biện Tiến Hùng là người con xứ Nghệ, và chất dân ca, đặc biệt là Ví GiặmHò Lơ, đã thấm đẫm vào ngôn ngữ thơ của anh, tạo nên một phong vị đồng nội, thủy chung và da diết. Khung cảnh làng quê, con đò, buồng cau, cánh cò, đường làng sỏi đá trong thơ đều khiến người đọc liên tưởng đến các làn điệu dân ca, nơi những hình ảnh này là biểu tượng của tình yêu và nỗi nhớ. Việc sử dụng những hình ảnh này không chỉ là sự mô tả, mà còn là sự kế thừa tinh thần ca dao dân gian. Ngôn ngữ trong thơ Biện Tiến Hùng giản dị, giàu sức sống nhưng lại có nhạc điệu mộc mạc, tựa như lời ru. Nhiều câu thơ ẩn chứa tiết tấu nhịp nhàng, chậm rãi, giống như lời tâm tình trải lòng của người dân quê xứ Nghệ. Cảm xúc của ông vốn tình tứ, da diết, mang phong vị đồng nội, nhờ đó mà lời thơ thêm giàu sức sống và gần gũi.

Tinh thần của dân ca Nghệ Tĩnh là sự chân thật, thủy chung, nhưng cũng có những câu hỏi thăm, trách hờn gửi đầy thiết tha. Trong bài Mưa trong cuộc tình, câu hỏi "Em về bên nớ một mình buồn không?" mang đậm chất giao duyên, tâm tình, là sự hòa nhập giữa nỗi nhớ cá nhân và cách biểu đạt truyền thống của người xứ Nghệ.

Tóm lại, phong cách của Biện Tiến Hùng là sự tiếp biến sáng tạo: vừa có chất tự sự cá nhân hiện đại theo tinh thần Thơ Mới, vừa đượm đà âm hưởng dân gian xứ Nghệ. Nhà thơ đã sử dụng câu thơ tự do, giàu ẩn dụ, đồng thời kế thừa giọng điệu thủy chung, thiết tha của ca dao, làm cho văn phong của mình vừa cởi mở, vừa sâu lắng.

Tập thơ Khi tâm hồn đầy nắng của Biện Tiến Hùng là một thành công nghệ thuật, nơi thi sĩ đã biến dòng chảy thời gian thành một hình tượng trữ tình mang màu sắc tâm trạng. Thông qua đó, tác giả đã làm nổi bật chủ đề hoài niệm bằng một giọng điệu thấm đẫm chất dân gian. Mỗi bài thơ là một lát cắt cảm xúc, đưa độc giả đi qua những khoảnh khắc đẹp đẽ và những nỗi tiếc nuối về tình yêu đã qua, tuổi thơ và cội nguồn gia đình.

Hoài niệm là sợi chỉ đỏ xuyên suốt, được kết tụ trong từng ý thơ, từ những giọt mưa nhớ nhung cho đến nỗi khắc khoải “ngày xưa” đã mất. Phong cách thơ Biện Tiến Hùng là sự hòa quyện nhuần nhuyễn giữa cái tôi hiện đại, tự do và tinh hoa dân gian xứ Nghệ, tạo nên một giọng điệu độc đáo: vừa tự do, cởi mở, vừa sâu lắng, thiết tha.

Như Hồng Nhung  đã nhận xét trên báo Dân Việt, “Khi nội tâm đủ sáng, thế giới cũng trở nên dịu dàng hơn.” Khi tâm hồn đầy nắng chính là minh chứng cho điều đó. Tập thơ không chỉ là một bản giao hưởng cảm xúc giữa thời gian và ký ức, mà còn là nguồn động lực nhẹ nhàng, ấm áp, nhắc nhở người đọc biết trân trọng những vẻ đẹp mong manh của hiện tại và những giá trị vĩnh cửu của quá khứ. Tập thơ này chắc chắn sẽ để lại những xao xuyến khó quên trong lòng người yêu thơ.

H.T.T.H

Bài viết liên quan

Xem thêm
Lí luận văn nghệ marxist về “con người” và sự chuyển đổi nội hàm khái niệm trong thời đại mới
Trong quá trình hình thành và phát triển của lí luận văn nghệ marxist, “con người” luôn là điểm quy chiếu trung tâm, nhưng được soi chiếu dưới những góc độ khác nhau: con người giai cấp, con người nhân dân, con người trong viễn cảnh phát triển tự do, toàn diện. Nếu như ở phương Tây, lí luận này phát triển chủ yếu trong tương tác với chủ nghĩa tư bản công nghiệp và hiện đại hóa, thì ở các nước xã hội chủ nghĩa phương Đông, đặc biệt là Việt Nam và Trung Quốc, nó lại đi vào đời sống thông qua cách mạng dân tộc - dân chủ và công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội. Điều đó khiến cho quan niệm “con người” trong lí luận văn nghệ marxist ở Việt Nam và Trung Quốc không chỉ là “sự tiếp nhận” các phạm trù ngoại lai, mà là kết quả của quá trình bản địa hóa, nơi chủ nghĩa Marx liên tục đối thoại với truyền thống văn hóa, với yêu cầu giải phóng dân tộc và xây dựng đời sống tinh thần mới.
Xem thêm
Người đàn bà đi ngược gió
Hồi sinh là cuốn tiểu thuyết thứ bảy của Thùy Dương (sau Ngụ cư, Thức giấc, Nhân gian, Chân trần, Lạc lối, Tam giác muôn đời). Viết gì thì nhà văn cũng không bước qua phên giậu của thân phận con người, đặc biệt là người nữ.
Xem thêm
Nhà văn Minh Chuyên và nỗi đau thời hậu chiến
Minh Chuyên là một nhà văn, nhà báo và đạo diễn phim nổi tiếng với hơn 70 tập truyện ngắn, truyện ký, tiểu thuyết và kịch bản văn học. Là một nhà văn cựu chiến binh đã tham gia cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, Minh Chuyên tập trung viết về nỗi đau của con người do di hoạ chiến tranh, nỗi đau của những cựu binh, thanh niên xung phong trở về hoặc không trở về sau cuộc chiến và người thân, gia đình của họ. Sau cuộc chiến là cuộc đời tập hợp những truyện ký đặc sắc của Minh Chuyên về đề tài đó. Tác phẩm gồm 2 phần: Phần 1 “Còn đó những vết thương”, gồm 4 truyện ký. Phần 2: “Sau cùng là ánh sáng”, gồm 5 truyện ký. Tác phẩm thể hiện những nghịch cảnh éo le, đầy đau thương của những cựu binh và gia đình họ sau chiến tranh, đồng thời ngợi ca tình người, lòng yêu thương đầy sức cảm hoá, chữa lành của con người sau cuộc chiến hào hùng và tàn khốc.
Xem thêm
Đối thoại bàn về Trạng Bùng Phùng Khắc Khoan
Trong giới nghiên cứu chúng ta chỉ hay nhấn mạnh cụ với tư cách là một nhà thơ, là một thi sĩ nhưng trong lịch sử tư tưởng Việt Nam, Phùng Khắc Khoan có vị trí quan trọng vì truyền thống của người Việt thì không có những trước tác lớn về các vấn đề bản thể luận, về thế giới, về các vấn đề nhận thức luận và về các vấn đề về phương phương pháp nghiên cứu khoa học.
Xem thêm
Thơ Tố Hữu và sự hiện hữu trong di sản văn học miền Nam (1954 -1975)
Cuộc sống thường có những bất ngờ, văn học là bức tranh phản ánh hiện thực đời sống nên nó cũng có những bất ngờ mà ít khi chúng ta nghĩ đến. Sự bất ngờ đó nếu trong tác phẩm tiểu thuyết vốn mang tính hư cấu là điều bình thường. Song, điều này lại xuất hiện trong lĩnh vực lý luận phê bình vốn không chấp nhận những hư cấu mà chỉ tôn trọng giá trị khoa học và thực chứng thì đây quả là một điều bất ngờ khá ấn tượng. Thế nên, sự hiện hữu của thơ Tố Hữu trong di sản văn học miền Nam (1954-1975) ở các công trình nghiên cứu, lý luận phê bình không phải là một sự bất ngờ mà đó là một tất yếu có ý nghĩa khoa học và thực tiễn trong đời sống văn học mà sự tiếp nhận những hiện tượng văn học khác biệt đã trở thành một điều bình thường đối với các nhà nghiên cứu.
Xem thêm
Một ngọn nến giữa vô thường – Đọc thơ Nguyên Bình
Trong thơ Việt, lục bát giống như một dòng sông lâu đời. Nó chảy qua ca dao, qua Truyện Kiều, qua bao nhiêu thế hệ thi sĩ. Có người tìm cách đổi mới nó. Có người trở về cội nguồn của nó. Nhưng hiếm ai có thể vừa ở trong truyền thống, vừa giữ được một giọng riêng.
Xem thêm
Cuồng yêu và đau trong những giấc ru tình của tác giả Đoàn Thị Diễm Thuyên
Đến gần cuối tập thơ tôi đã bị cuốn theo dòng chảy yêu thương trào dâng của tác giả. Mỗi bài thơ là lời nhắn gửi, và tôi cũng vô cùng ngạc nhiên, thán phục trước sự dạt dào, trước những tưởng tượng và bao nhiêu điều xung quanh cuộc sống đã được chị đem vào để nhào nặn hết thảy cho tình yêu cháy bỏng, để tro tàn hết những khát khao.
Xem thêm
Lê Văn Trung - Tiếng thơ của một đời du tử
Trong thế giới ấy, con người hiện lên như một kẻ du tử, mang theo nỗi nhớ quê nhà, mang theo những vết thương của thời gian, và đôi khi mang theo cả sự hoài nghi về chính ý nghĩa của thơ ca. Nhưng chính trong sự hoài nghi ấy, thơ lại trở thành nơi lưu giữ những dấu vết mong manh nhất của đời sống.
Xem thêm
Trắng đen đâu dễ dò tìm
Mật ngữ trắng đen – ngay từ nhan đề đã gợi một hành trình đi tìm những ranh giới mong manh giữa đục và trong, giữa thực và ảo của đời sống.
Xem thêm
Nơi trăng không hắt bóng, câu chuyện về ánh sáng và bóng tối trong mỗi con người
Có những cuốn tiểu thuyết bước vào đời sống văn học như một sự kiện. Nhưng cũng có những cuốn sách xuất hiện lặng lẽ hơn, gần như âm thầm, để rồi sau vài trang đầu người đọc nhận ra mình đang bước vào một vùng ánh sáng khác của văn chương. Nơi trăng không hắt bóng thuộc về loại hiếm hoi đó.
Xem thêm
Nhà văn Nguyễn Mạnh Tuấn và chuyện nghề
Nói về nghề, nhà văn Nguyễn Mạnh Tuấn, tính đến nay có hơn năm mươi năm cầm bút. Năm mươi năm là nửa thế kỷ so với trước đây đời người đã là dài, nhưng trong xã hội hiện đại chất lượng sống tốt hơn, cao hơn, tuổi thọ con người cũng tăng lên đáng kể, dù vậy sự nghiệp văn chương ở độ ấy cũng là đỉnh. Trong bài viết này tôi chỉ xin lấy cái mốc thời gian từ năm 1975 trở lại đây cho dễ nhớ, khi ông vào sinh sống làm việc tại Sài Gòn, nghiệp viết văn mới bắt đầu nở rộ.
Xem thêm
Tuyển tập “Viết về Mẹ” và những nỗi niềm yêu thương thành kính
Nhân dịp Xuân Bính Ngọ 2026, Hội Nhà văn Thành phố Hồ Chí Minh phát hành tuyển tập Viết về Mẹ gồm 104 bài thơ và 47 bài văn xuôi của nhiều tác giả.
Xem thêm
“Nghìn nghi lễ tình” của Nhật Chiêu: Ban sơ người đã thương rồi
Đọc Nghìn nghi lễ tình, có lúc người ta có cảm giác như Nhật Chiêu không chỉ làm thơ mà còn đang lắng nghe tiếng Việt tự cất lên, từ “lời Tiên Dung” đến “tiếng khóc Kiều”, từ thiền thi thời Trần đến thơ Nguyễn Trãi và Nguyễn Du, tất cả như cùng hội tụ trong một dòng chảy mà nhà thơ gọi là “tiếng nước”.
Xem thêm
Giữa thế giới chạy bằng thuật toán, thơ vẫn đi bằng trái tim
Khi thế giới ồn ào, thơ lắng lại. Khi thế giới phẳng, thơ tạo thêm độ sâu. Khi người ta mải miết đo lường giá trị bằng lượt xem, bằng lượng like, thơ âm thầm giữ lại sự sang trọng của những điều chỉ đo được bằng nhịp tim.
Xem thêm
Niềm tin nẩy mầm
Nhà thơ Nông Thị Ngọc Hoà là người dân tộc Tày, “và chính nền tảng văn hóa dân tộc đã nuôi dưỡng tiếng nói nghệ thuật riêng biệt trong sáng tác của chị, phản ánh sâu sắc đời sống, phong tục, cảnh quan và tâm thức của cộng đồng các dân tộc thiểu số Việt Nam”.
Xem thêm
Một mùa hè dưới bóng cây
Tôi quen nhà văn Nguyễn Tham Thiện Kế đã lâu và luôn cảm phục anh vì sức viết sáng tạo, sớm định hình phong cách riêng. Đã từ lâu tôi từng ấp ủ dự định viết một cái gì đó nhưng hình như chưa đủ duyên với các tác phẩm của anh; Khi đang hào hứng viết về bút ký Dặm ngàn hương cốm mẹ thì bị bỏ dở do nhiều sự vụ xen vào trong quá trình công tác, những hai lần bỏ dở và đến nay chưa hoàn thành.
Xem thêm
Tôi lại thở dài ngó xa xăm
Trong dòng chảy của thi ca đương đại, bài thơ Tôi lại thở dài ngó xa xăm của Đặng Xuân Xuyến hiện lên như một nốt trầm mặc, đầy ám ảnh về thân phận và sự lỡ dở của tình yêu. Bằng một bút pháp cổ điển kết hợp với cái nhìn hiện thực đầy xót xa, Đặng Xuân Xuyến không chỉ kể lại một câu chuyện tình buồn mà còn dệt nên một bức tranh tâm trạng, nơi thời gian và không gian không còn là thực thể vật lý mà trở thành những lớp lang của bi kịch nhân sinh.
Xem thêm
Chế Lan Viên - Hàn Mặc Tử, đôi tri kỷ thơ hiếm có
Chế Lan Viên và Hàn Mặc Tử là hai nhà thơ lớn người Quảng Trị. Cả hai đều phát lộ tài thơ từ rất sớm. Hàn Mặc Tử làm thơ từ năm 14 tuổi, xuất bản tập thơ “Gái quê” năm 1936, tập thơ được in duy nhất khi ông còn sống. Chế Lan Viên có thơ đăng báo lúc 15 tuổi, xuất bản tập thơ “Điêu tàn” năm 1937, lúc 17 tuổi. Cả hai đều có những tìm tòi, cách tân mới lạ cho thơ Việt Nam hiện đại. Điểm tương đồng này khiến cả hai sớm đến với nhau, trở thành đôi tri kỷ thơ hiếm có.
Xem thêm
Nấm mộ nở hoa từ lòng trắc ẩn
Kết thúc bài thơ không phải là cái chết, mà là sự tái sinh. Mùa đông thường gợi sự tàn phai, nhưng ở đây, mùa đông lại là lúc hoa cúc bừng nắng. Nấm mộ của bà lão vô gia cư đã trở thành một đốm lửa ấm áp giữa cánh đồng, một biểu tượng vĩnh hằng của lòng tốt.
Xem thêm