TIN TỨC
  • Lý luận - Phê bình
  • Sắc thái Thời gian và cảm xúc Hoài niệm trong tập thơ Khi tâm hồn đầy nắng của Biện Tiến Hùng

Sắc thái Thời gian và cảm xúc Hoài niệm trong tập thơ Khi tâm hồn đầy nắng của Biện Tiến Hùng

Người đăng : phunghieu
Ngày đăng: 2025-12-27 22:01:43
mail facebook google pos stwis
180 lượt xem

                                                                               ThS. HOÀNG THỊ THU HÀ 

(Vanchuongthanhphohochiminh.vn) - Tập thơ Khi tâm hồn đầy nắng của Biện Tiến Hùng không chỉ là một tuyển tập gồm 107 bài thơ, mà còn là một tấm gương phản chiếu sinh động thế giới nội tâm phong phú và sâu lắng của thi sĩ. Bằng một giọng điệu trữ tình, chân thành và đượm màu ký ức, Biện Tiến Hùng đã khéo léo kiến tạo một không gian nghệ thuật nơi thiên nhiên, thời gian và con người hòa quyện vào nhau, tạo nên một bản giao hưởng cảm xúc đa tầng, một dòng chảy "liên hồi" của cảm xúc. Sức hấp dẫn của tập thơ nằm ở cách tác giả nhân hóa thời gian và biến hoài niệm thành chất liệu thi ca, qua đó không chỉ tái hiện một khung cảnh đã qua mà còn khơi gợi những nỗi niềm chung của độc giả về sự phù du của đời sống của kiếp người trong cõi nhân sinh.

 

Nhà thơ Biện Tiến Hùng

 

Thời gian trong Khi tâm hồn đầy nắng không đơn thuần là bối cảnh mà đã vượt lên, trở thành một nhân vật trữ tình, một hình tượng nhân hóa để mô tả những cảm xúc phức tạp của con người. Tác giả đã hiện thực hóa thời gian qua các mùa với nhiều khoảnh khắc thiên nhiên, tạo nên một nhịp điệu riêng, chậm rãi và đầy suy tư. Sự nội tâm hóa này thể hiện rõ nhất qua chu kỳ bốn mùa, mỗi mùa tương ứng với một cung bậc cảm xúc khác nhau của thi nhân.

Biện Tiến Hùng khéo léo sử dụng quy luật tuần hoàn của tự nhiên để mở ra "bốn mùa tâm trạng": Xuân tươi sáng, Hạ nồng nàn, Thu mộng mị và Đông an yên. Mỗi mùa là một "lát cắt cảm xúc," nơi nhà thơ dùng con mắt nhạy cảm để thu lại những biến đổi tinh tế của đất trời. Nếu mùa xuân: Là sự "tươi sáng" và "phấn chấn," lòng người rộng mở theo cây cối đâm chồi nảy lộc. Tuy nhiên, ngay cả trong niềm hân hoan đó, nỗi trăn trở về sự trôi chảy đã xuất hiện. Trong bài thơ xuân, tác giả trực tiếp nêu lên hình ảnh: “Giọt thời gian lụi tàn hư vô quá / Như mùa thu qua ngõ vô tình”. Phép so sánh đột ngột ("như mùa thu") đặt ngay trong khung cảnh mùa xuân càng làm tăng thêm cảm giác xót xa về sự vô tình và không thể níu giữ của thời gian. “Giọt thời gian” trở thành biểu tượng cho khoảnh khắc mong manh đã trôi qua, báo hiệu niềm tiếc nuối sẽ thống trị tập thơ. Tuy nhiên, sự rộn ràng của Xuân nhanh chóng nhường chỗ cho nỗi nồng nàn, sâu lắng của Hạ. Hạ gắn liền với cảm xúc mạnh mẽ nhưng cũng mang theo nỗi "buồn chia li của tuổi học trò." Trong Hạ buồn, dù cảnh hè xôn xao với ve kêu, nắng cháy, nhưng tất cả chỉ còn là "lớp áo đẹp đẽ" bên ngoài, để lại một "mùa hè chơi vơi" trong tâm trí người ở lại. Thời gian nơi đây mang sắc thái nuối tiếc, tiếc những điều đã vĩnh viễn không trở lại.

Nếu Hạ mang nỗi buồn chia ly, thì Thu lại là mùa "mộng mị," là đỉnh điểm của sự suy tư về thời gian và chia ly. Trong bài thơ viết về mưa thu, tác giả dùng thủ pháp nhân hóa để miêu tả chiều kích vô tận của thời gian: “Mưa lặng thầm ấp ủ thời gian / Mưa vãn trên cành, mưa rơi rụng / Mùa qua mùa rồi cũng nghìn thu”. Tiếng mưa được biến thành một thực thể đang ôm ấp, giấu giếm thời gian, và sự tuần hoàn của mùa thu lại gợi ra cảm giác về "nghìn thu" đã trôi qua, khơi gợi niềm trăn trở về sự phù du của một đời người.  Và sau đỉnh điểm suy tư của Thu, Đông lại là "khoảng lặng để chiêm nghiệm," nơi mọi cảm xúc được lắng đọng. Nỗi buồn, dù "rét cắt da cắt thịt", vẫn tìm thấy sự an ủi trong ký ức và sự chiêm nghiệm về cuộc đời đã qua.

Như vậy, bốn mùa là cách Biện Tiến Hùng tâm trạng hóa quy luật vận hành của tự nhiên. Từ cái nhìn tuần hoàn đó, tác giả còn đi sâu vào chiêm nghiệm sự đối lập gay gắt giữa thời gian hữu hạn của đời người và sự vô hạn của vũ trụ, được thể hiện qua các hình tượng đối cực.

Biện Tiến Hùng thường trực tiếp đề cập đến sự đối lập giữa thời gian hữu hạn của kiếp người và sự vô hạn của vũ trụ, được cảm nhận qua nhịp sống hàng ngày và các hình ảnh đối cực. Cảm giác bất ngờ trước sự trôi qua vội vàng của ngày tháng được thể hiện qua câu thơ đối lập: “Ta thức giấc trời mới vừa ban sáng / Sao hoàng hôn lại nhanh thế hoàng hôn?”. Sự ngỡ ngàng, tiếc nuối khi ngày đã vội vã khép lại, lại một hoàng hôn nhanh chóng buông xuống, thể hiện sự tiếc nuối thời gian ngắn ngủi mà con người không thể nắm giữ.

Trong bài Lập thu, sự chuyển mùa trở thành nỗi sợ hãi cá nhân: “Lập thu rồi sao lòng anh muốn khóc, / Sợ thời gian làm bạc mái tóc em, / Gió ơi gió đừng thổi qua rèm cửa! / Đừng để em lần nữa bước qua thu.” Cụm từ "Lập thu" gợi cảm giác báo hiệu, còn nỗi sợ "làm bạc mái tóc em" là nỗi sợ hãi tột cùng trước sự tàn phá của thời gian đối với nét tươi trẻ. Điệp ngữ "Đừng để em lần nữa bước qua thu" không chỉ gợi nhớ đến tâm trạng vội vã níu giữ của Thơ Mới (Xuân Diệu, Nguyên Sa) mà còn là khát vọng muốn ngưng đọng khoảnh khắc hiện tại, chống lại dòng chảy khắc nghiệt của thời gian.

Thời gian còn được cảm nhận qua những hình ảnh vật chất như: “Nhân tình thế thái bạc đầu nhân gian”. Sự đổi thay của thời gian lặng lẽ qua mái tóc đã pha sương, lòng người đơn côi trong đêm dài nhớ nhung, thể hiện sự nghiền ngẫm về "thế thái nhân tình." Các khung cảnh khác như dòng sông bồi lở, ghế đá hoang vắng cũng lần lượt xuất hiện, mỗi lần đều nhắc đến câu “thời gian,” gắn liền với nỗi nhớ và cô đơn: “Hoàng hôn tắt nắng, thời gian chìm dần…”.

Như vậy, sắc thái thời gian trong thơ Biện Tiến Hùng là sắc thái của sự "tâm trạng hóa." Thời gian không trôi chảy khách quan mà mang theo mọi nỗi buồn, nỗi nhớ, và niềm tiếc nuối của người thi sĩ. Nó là một "thước phim quay chậm" về ký ức, nơi mà mọi sự vật, hiện tượng đều bị nhuốm màu của dòng chảy không ngừng.

Chính sự "tâm trạng hóa" dòng chảy thời gian này đã mở đường cho mạch nguồn cảm xúc chủ đạo của tập thơ: Hoài niệm và nỗi nhớ ký ức. Nếu thời gian là chất liệu, thì hoài niệm chính là tâm điểm, là động lực để Biện Tiến Hùng viết nên những vần thơ của mình. Thời gian trôi đi không làm mất đi, mà chỉ đánh thức những hồi ức về tình yêu đã qua, tuổi thơ và những kỷ niệm không thể quên.

Nỗi nhớ thương về tình yêu đã mất là một chủ đề lớn, được thể hiện rõ nét qua hai bài thơ tiêu biểu: Mưa trong cuộc tìnhLỡ làng. Trong bài thơ Mưa trong cuộc tình “mưa” được sử dụng như một hình ảnh quen thuộc trong thi ca, nhưng ở đây, nó là chất xúc tác mạnh mẽ nhất cho sự hồi tưởng:

Đêm nay mưa đổ ngoài sân… / Giọt buồn giọt nhớ, giọt gần giọt xa. / Tiếng mưa có lúc vỡ òa, / Lặn vào trong gió biết là về đâu? / Tiếng mưa như giục cơn sầu, / Kỷ niệm xưa bỗng từ đâu ùa về.

Từng giọt mưa không chỉ là nước mà là những "giọt buồn, giọt nhớ," mang theo nỗi đớn đau của kẻ cô đơn. Mưa nhân hóa thành tiếng lòng thổn thức, vỡ òa, đưa người đọc về miền ký ức ngọt ngào nhưng đã tan vỡ “Cái thời em đội nón mê, / Chiều mưa như trút ta về cùng nhau”. Sự trở lại của ký ức này không mang lại niềm vui, mà chỉ làm nhói lòng vì thực tại đã chia lìa: “Sông xưa đã chảy hai dòng từ lâu… / Còn em bỏ mặc mình tôi một mình.” Nỗi nhớ ở đây là nỗi nhớ day dứt, đối diện với hiện thực phũ phàng.

Tương tự, bài thơ Lỡ làng diễn tả nỗi đau của tình yêu tan vỡ bằng hình ảnh so sánh giản dị mà sâu sắc, mang tính ca dao dân gian:

Tình ta như hoa lá / Hương hoa rồi nhạt nhòa. / Cánh hoa giờ đã vỡ / Đường đời ôi nổi trôi! / Thôi ta đành lỡ hẹn / Từ đây duyên lỡ làng.

Câu hỏi tu từ "Có còn không yêu thương trên con đường sỏi đá?" phản ánh sự tuyệt vọng. Tình yêu ban đầu được ví như "hoa lá," nhưng sự phai nhạt và tan vỡ “cánh hoa giờ đã vỡ” là điều không thể tránh khỏi. Cặp tình nhân bị chia cắt bởi "đường đời nổi trôi," và sự chấp nhận mất mát được thể hiện qua câu kết mang tính khẳng định: “Từ đây duyên lỡ làng.” Khung cảnh làng quê và con đường sỏi đá càng làm tăng thêm cảm giác hoài cổ và nỗi buồn lỡ dở.

Không chỉ dừng lại ở tình yêu đôi lứa, hoài niệm trong thơ Biện Tiến Hùng còn là sự trở về với cội nguồn, với tuổi thơ và hình ảnh gia đình, tạo nên nỗi nhớ sâu lắng và chân thành.

Tác giả khao khát trở về một thời nguyên vẹn, nơi không có nỗi lo toan của cuộc sống mưu sinh: “Có thể nào quay lại thời thơ ấu? / Nằm trong nôi nghe mẹ hát ầu ơ”... Ước mơ giản dị quay lại thời thơ ấu để được nghe mẹ hát ầu ơ còn mãi trong ký ức, đối lập với sự mệt mỏi của hiện tại, tạo nên tâm trạng khắc khoải trong tâm hồn nhà thơ.

Trong bài Dĩ vãng, nhà thơ trân trọng những kỷ niệm đầu đời, dù chưa được trọn vẹn: "Tình yêu đầu đời chỉ là ánh mắt, là nụ cười, là những rung động chưa kịp nói thành lời." Tình cảm ấy vẫn "lấp lánh trong miền ký ức" tuổi trẻ, là điểm tựa tinh thần cho thi sĩ. Hình ảnh người mẹ tảo tần và quê hương (như trong Dáng mẹ, Mùa đông bên núi Hồng sông Lam) là những điểm sáng chứa đựng sự yêu thương vô bờ bến. Mùa đông lạnh lẽo được sưởi ấm bằng ký ức về cội nguồn xứ Nghệ, nơi dòng sông Lam, núi Hồng là biểu tượng của sự kiên cường và tình mẫu tử. Những hình ảnh như cánh cò, con đò, buồng cau làm nên phong vị đồng nội, khắc sâu thêm nỗi nhớ nhà.

Tóm lại, hoài niệm trong Khi tâm hồn đầy nắng là một hành trình đi ngược dòng thời gian để tìm kiếm và trân trọng những giá trị đã mất: tình yêu, sự ngây thơ, và cội nguồn gia đình. Nó là sự kết tụ của những "giọt buồn, giọt nhớ" – một tâm thế hoài niệm vừa day dứt, vừa là động lực để trân quý hiện tại. Tuy nhiên, điều làm nên giá trị bền vững cho những cảm xúc sâu lắng ấy chính là cách tác giả kế thừa và hòa quyện tài tình tinh thần thi ca truyền thống vào phong cách hiện đại của mình.

Một trong những nét đặc sắc nhất trong thơ Biện Tiến Hùng là sự hòa quyện giữa phong thái hiện đại, tự do của Thơ Mới và chất liệu, âm hưởng sâu lắng của Dân ca Nghệ Tĩnh – vùng quê đã nuôi dưỡng tâm hồn tác giả.

Dù viết trong thời đại hiện đại, thơ Biện Tiến Hùng vẫn mang rõ tinh thần giải phóng của phong trào Thơ Mới (1932–1945), nơi đề cao việc phá vỡ luật thơ nghiêm ngặt và nhấn mạnh tiếng nói cá nhân: "Thơ mới không tuân theo bất kỳ một quy tắc nào về thể thơ, luật thơ... Ngôn ngữ cũng trở nên đời thường... Các nhà thơ vận dụng thủ pháp tu từ giàu hình tượng, gợi cảm; nhân cách hóa, ví von" (VOH).  Biện Tiến Hùng thường sử dụng câu thơ tự do, giọng điệu chân thành, thẳng thắn bộc lộ "cái tôi" trữ tình của mình, không bị gò bó bởi niêm luật. Tác giả dùng ẩn dụ và hình ảnh cá nhân để thể hiện nỗi lòng, làm cho thơ anh mang tính tự sự hiện đại. Việc nhân hóa thiên nhiên “mưa, gió, hoa lá” để diễn tả tâm trạng của con người là thủ pháp quen thuộc của các nhà thơ lãng mạn như Xuân Diệu, Hàn Mặc Tử. Ví dụ, việc biến "tiếng mưa" thành chủ thể "giục cơn sầu" là một hình thức "tâm trạng hóa" thiên nhiên, biến ngoại cảnh thành nội cảnh.

Trong “ Khi tâm hồn đầy nắng” luôn có âm hưởng Dân ca Nghệ Tĩnh ngân nga như một lời ru đồng nội. Tinh hoa dân gian được hòa quyện khéo léo với chất hiện đại. Biện Tiến Hùng là người con xứ Nghệ, và chất dân ca, đặc biệt là Ví GiặmHò Lơ, đã thấm đẫm vào ngôn ngữ thơ của anh, tạo nên một phong vị đồng nội, thủy chung và da diết. Khung cảnh làng quê, con đò, buồng cau, cánh cò, đường làng sỏi đá trong thơ đều khiến người đọc liên tưởng đến các làn điệu dân ca, nơi những hình ảnh này là biểu tượng của tình yêu và nỗi nhớ. Việc sử dụng những hình ảnh này không chỉ là sự mô tả, mà còn là sự kế thừa tinh thần ca dao dân gian. Ngôn ngữ trong thơ Biện Tiến Hùng giản dị, giàu sức sống nhưng lại có nhạc điệu mộc mạc, tựa như lời ru. Nhiều câu thơ ẩn chứa tiết tấu nhịp nhàng, chậm rãi, giống như lời tâm tình trải lòng của người dân quê xứ Nghệ. Cảm xúc của ông vốn tình tứ, da diết, mang phong vị đồng nội, nhờ đó mà lời thơ thêm giàu sức sống và gần gũi.

Tinh thần của dân ca Nghệ Tĩnh là sự chân thật, thủy chung, nhưng cũng có những câu hỏi thăm, trách hờn gửi đầy thiết tha. Trong bài Mưa trong cuộc tình, câu hỏi "Em về bên nớ một mình buồn không?" mang đậm chất giao duyên, tâm tình, là sự hòa nhập giữa nỗi nhớ cá nhân và cách biểu đạt truyền thống của người xứ Nghệ.

Tóm lại, phong cách của Biện Tiến Hùng là sự tiếp biến sáng tạo: vừa có chất tự sự cá nhân hiện đại theo tinh thần Thơ Mới, vừa đượm đà âm hưởng dân gian xứ Nghệ. Nhà thơ đã sử dụng câu thơ tự do, giàu ẩn dụ, đồng thời kế thừa giọng điệu thủy chung, thiết tha của ca dao, làm cho văn phong của mình vừa cởi mở, vừa sâu lắng.

Tập thơ Khi tâm hồn đầy nắng của Biện Tiến Hùng là một thành công nghệ thuật, nơi thi sĩ đã biến dòng chảy thời gian thành một hình tượng trữ tình mang màu sắc tâm trạng. Thông qua đó, tác giả đã làm nổi bật chủ đề hoài niệm bằng một giọng điệu thấm đẫm chất dân gian. Mỗi bài thơ là một lát cắt cảm xúc, đưa độc giả đi qua những khoảnh khắc đẹp đẽ và những nỗi tiếc nuối về tình yêu đã qua, tuổi thơ và cội nguồn gia đình.

Hoài niệm là sợi chỉ đỏ xuyên suốt, được kết tụ trong từng ý thơ, từ những giọt mưa nhớ nhung cho đến nỗi khắc khoải “ngày xưa” đã mất. Phong cách thơ Biện Tiến Hùng là sự hòa quyện nhuần nhuyễn giữa cái tôi hiện đại, tự do và tinh hoa dân gian xứ Nghệ, tạo nên một giọng điệu độc đáo: vừa tự do, cởi mở, vừa sâu lắng, thiết tha.

Như Hồng Nhung  đã nhận xét trên báo Dân Việt, “Khi nội tâm đủ sáng, thế giới cũng trở nên dịu dàng hơn.” Khi tâm hồn đầy nắng chính là minh chứng cho điều đó. Tập thơ không chỉ là một bản giao hưởng cảm xúc giữa thời gian và ký ức, mà còn là nguồn động lực nhẹ nhàng, ấm áp, nhắc nhở người đọc biết trân trọng những vẻ đẹp mong manh của hiện tại và những giá trị vĩnh cửu của quá khứ. Tập thơ này chắc chắn sẽ để lại những xao xuyến khó quên trong lòng người yêu thơ.

H.T.T.H

Bài viết liên quan

Xem thêm
Khi lương tri không thể ngủ yên trước thiên nhiên
“Thơ mất ngủ”, bài thơ của TS, nhà thơ, nhạc sĩ Ngọc Lê Ninh, không đến như một tác phẩm mang tính thời sự nhất thời, mà như một nỗi niềm đã được ấp ủ âm thầm suốt nhiều năm, nay trở lại với sức nặng của một lời cảnh tỉnh.
Xem thêm
Thông điệp của nhà văn Vũ Quốc Khánh qua tiểu thuyết Seo Sơn
Quyền lực nếu được trao cho những người có đức có tài sẽ tạo lập nên biết bao điều tốt đẹp. Ngược lại nó lọt vào tay kẻ xấu, thì sẽ gây ra biết bao tội ác và thảm hoạ cho con người.
Xem thêm
“Những ngọn gió biên cương” vọng thức tiền nhân gửi người chiến sĩ
Bài viết của nhà văn Đỗ Viết Nghiệm đăng Văn nghệ TPHCM số mới nhất, ra ngày 29/1/2
Xem thêm
Vì có em nên đã sinh ra...
Bài viết của nhà thơ Đặng Huy Giang về tập thơ “Khói bụi và cỏ” của Đinh Nho Tuấn, NXB Hội Nhà văn 2026
Xem thêm
Những con chữ cháy đỏ tỏa hương
Bài đăng báo Văn nghệ số 4, ngày 24/1/2026.
Xem thêm
Nghe sóng giữa trùng khơi
Nhắc đến Trương Anh Quốc, những ai quan tâm đến văn chương biển đảo hẳn không còn xa lạ bởi anh đã sớm tạo dấu ấn với đề tài này và nhiều lần được vinh danh ở các cuộc thi.Suốt hơn hai mươi năm bôn ba theo tàu khắp các đại dương, Trương Anh Quốc có được trải nghiệm, nguồn sống và kho tư liệu biển đảo đồ sộ. Điều đó không phải ai đi nhiều như anh cũng viết được nếu không nặng lòng với biển và yêu mến con chữ. Không dừng lại ở những trang viết về những con tàu lênh đênh trên các đại dương, anh quyết thâm nhập thực tế để khai thác đề tài giàn khoan dầu khí. Anh từng thổ lộ rằng đã dành gần bảy năm làm việc trên giàn khoan để ấp ủ chất liệu cho hướng đi mới. Và rồi mới đây, trong quý III năm nay, anh ra mắt tiểu thuyết Trùng khơi nghe sóng, một lần nữa khẳng định sở trường kể chuyện về biển hóm hỉnh, tươi vui, đôi khi nghịch ngợm, tạo sắc thái riêng biệt và cuốn hút.
Xem thêm
Đọc truyện ngắn “Rừng Mắm” của Bình Nguyên Lộc, nhớ thuở cha ông đi mở cõi
Bình Nguyên Lộc (1914 - 1987) là người con của Tân Uyên, vùng đất giàu truyền thống cách mạng của tỉnh Bình Dương cũ (nay thuộc Thành phố Hồ Chí Minh). Ông là nhà văn lớn, nhà văn hóa Nam Bộ trong giai đoạn 1945 - 1975. Ông viết hàng trăm cuốn sách, có 30 cuốn đã được xuất bản. Trong gia tài văn chương đồ sộ của ông, truyện ngắn Rừng Mắm là một trong những tác phẩm đặc sắc.
Xem thêm
“Lời đồng vọng” với những áng văn hay
Lời đồng vọng 2 là tập sách mới nhất của nhà phê bình Lê Xuân trong hành trình sáng tạo nghệ thuật của anh. Có thể nói Lê Xuân là một cây bút đa năng, nhưng thế mạnh của anh vẫn là lĩnh vực phê bình.
Xem thêm
“Bàn tay nhỏ dưới mưa” và “Trò chuyện với thiên thần”
Rất may mắn và được tin cậy khi Trương Văn Dân giao quyển sách đầu tiên cho tôi đề tựa, đó là quyển “Bàn tay nhỏ dưới mưa”. Khi tôi đọc tôi có cảm giác hạnh phúc vì nhận được một điều xứng đáng. Một quyển đáng để cho mình đề tựa.
Xem thêm
Chiến tranh và chiến tranh - Tiếng kêu thương thảm khốc!
László Krasznahorkai sinh năm 1954 tại Gyula, Hungary, học Luật, có bằng Ngôn ngữ Hung và Sư phạm. Nhà văn tự do từ năm 1982. Tiểu thuyết: Sátántangó (Sasantango, 1985), Az ellenállás melankóliája (The Melancholy ơf Resistance, 1989), Az urgai fology (The Prisoner ơf Urga, 1993), Háború és háború (War and War), 1999), Északról hegy, Délróltó, Nyugatról utak, Keletról folyó (From the North by Hill, From the South by Lek, From the West by Roads, From the East by River, 2003), Rombolás és bánat az Égalatt (Destruction and Sorrow beneath the Heavens, 2004), Seiobo járt odalent (Seiobo There Below, 2008), Báró Wenkheim hazatér (The Homecoming ơf Baron Wenkheim, 2016)…
Xem thêm
Cảm nhận về tác phẩm “Bàn tay nhỏ dưới mưa” của tác giả Trương Văn Dân
Nhận được Bàn tay nhỏ dưới mưa tác giả gởi tặng cũng hơn nửa tháng rồi, tính nhâm nhi đọc nhưng cứ lần lữa mãi. Nay có thời gian thảnh thơi tôi mới có dịp thưởng thức tác phẩm của anh.
Xem thêm
Thời thế “vẽ” nên “chân tài” Tú Xương
Tìm hiểu các tác giả văn học Việt Nam, nhiều khi chúng tôi có suy nghĩ thế này: Nếu không có những hoàn cảnh ngặt nghèo đẩy đưa số phận, sẽ không có những nhân cách lớn, tác gia lớn cho dân tộc. Cho nên nhiều khi sự bất hạnh của bản thân họ lại là sự may mắn cho di sản văn hóa nước nhà. Cụ thể, như trường hợp Đại thi hào Nguyễn Du, nhờ những năm tháng “lênh đênh” mới có kiệt tác Truyện Kiều. Hay như cụ Đồ Chiểu, cũng vì liên tiếp gặp bất hạnh mà chúng ta mới may mắn có được người thầy toàn diện: Nho, y, bốc, lý, đạo, đời…/ Mấy mươi pho sách đều nơi bụng thầy.
Xem thêm
Nhà thơ Trần Kim Dung hoài niệm về những miền ký ức
Bài viết của nhà thơ Ngô Minh Oanh về tập thơ Những dấu chân thơ vẫn ruổi rong
Xem thêm
“Hòa nhập không hòa tan” về văn hóa để vững bước trong kỉ nguyên vươn mình của dân tộc Việt Nam
Xây dựng nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc, hòa nhập không hòa tan là yêu cầu khách quan, vừa cấp thiết, vừa cơ bản, lâu dài trong sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước hiện nay. Để bước vào kỉ nguyên mới - kỉ nguyên vươn mình của dân tộc,
Xem thêm
Văn trẻ từ quan sát của một biên tập viên
Trong khoảng 15 năm gần đây, do có cơ hội làm việc với nhiều tác giả trẻ, tiếp cận được nhiều bản thảo còn đang phôi thai, tôi có những trải nghiệm tương đối phong phú với văn chương đương thời.
Xem thêm
Hồi ký Những điều còn lại: “Thắng phía trước, được phía sau”
Nhân đọc hồi ký Những điều còn lại của Trung tướng Phùng Khắc Đăng
Xem thêm
Nguyễn Trí Huân với vẻ đẹp tinh chất của Bất chợt mai vàng
Hôm gặp Nguyễn Trí Huân tại Lễ trao giải thưởng văn học nghệ thuật báo chí 5 năm (2020 - 2025) của Bộ Quốc phòng, tôi mừng lắm. Trước nhất là thấy anh không còn phải đội mũ để che một mái đầu trọc sau một thời gian phải dùng thuốc xạ trị căn bệnh hiểm nghèo. Hai là được biết cuốn Bất chợt mai vàng của anh là một trong ba tác phẩm được trao giải A lần này. Hôm ấy tôi đã nói với anh: “Thế là Huân có thể làm thủ tục để xét Giải thưởng Hồ Chí Minh được rồi đấy.” Anh Huân nắm tay tôi hồi lâu và cười rất tươi.
Xem thêm