TIN TỨC
  • Lý luận - Phê bình
  • Sắc thái Thời gian và cảm xúc Hoài niệm trong tập thơ Khi tâm hồn đầy nắng của Biện Tiến Hùng

Sắc thái Thời gian và cảm xúc Hoài niệm trong tập thơ Khi tâm hồn đầy nắng của Biện Tiến Hùng

Người đăng : phunghieu
Ngày đăng: 2025-12-27 22:01:43
mail facebook google pos stwis
932 lượt xem

                                                                               ThS. HOÀNG THỊ THU HÀ 

(Vanchuongthanhphohochiminh.vn) - Tập thơ Khi tâm hồn đầy nắng của Biện Tiến Hùng không chỉ là một tuyển tập gồm 107 bài thơ, mà còn là một tấm gương phản chiếu sinh động thế giới nội tâm phong phú và sâu lắng của thi sĩ. Bằng một giọng điệu trữ tình, chân thành và đượm màu ký ức, Biện Tiến Hùng đã khéo léo kiến tạo một không gian nghệ thuật nơi thiên nhiên, thời gian và con người hòa quyện vào nhau, tạo nên một bản giao hưởng cảm xúc đa tầng, một dòng chảy "liên hồi" của cảm xúc. Sức hấp dẫn của tập thơ nằm ở cách tác giả nhân hóa thời gian và biến hoài niệm thành chất liệu thi ca, qua đó không chỉ tái hiện một khung cảnh đã qua mà còn khơi gợi những nỗi niềm chung của độc giả về sự phù du của đời sống của kiếp người trong cõi nhân sinh.

 

Nhà thơ Biện Tiến Hùng

 

Thời gian trong Khi tâm hồn đầy nắng không đơn thuần là bối cảnh mà đã vượt lên, trở thành một nhân vật trữ tình, một hình tượng nhân hóa để mô tả những cảm xúc phức tạp của con người. Tác giả đã hiện thực hóa thời gian qua các mùa với nhiều khoảnh khắc thiên nhiên, tạo nên một nhịp điệu riêng, chậm rãi và đầy suy tư. Sự nội tâm hóa này thể hiện rõ nhất qua chu kỳ bốn mùa, mỗi mùa tương ứng với một cung bậc cảm xúc khác nhau của thi nhân.

Biện Tiến Hùng khéo léo sử dụng quy luật tuần hoàn của tự nhiên để mở ra "bốn mùa tâm trạng": Xuân tươi sáng, Hạ nồng nàn, Thu mộng mị và Đông an yên. Mỗi mùa là một "lát cắt cảm xúc," nơi nhà thơ dùng con mắt nhạy cảm để thu lại những biến đổi tinh tế của đất trời. Nếu mùa xuân: Là sự "tươi sáng" và "phấn chấn," lòng người rộng mở theo cây cối đâm chồi nảy lộc. Tuy nhiên, ngay cả trong niềm hân hoan đó, nỗi trăn trở về sự trôi chảy đã xuất hiện. Trong bài thơ xuân, tác giả trực tiếp nêu lên hình ảnh: “Giọt thời gian lụi tàn hư vô quá / Như mùa thu qua ngõ vô tình”. Phép so sánh đột ngột ("như mùa thu") đặt ngay trong khung cảnh mùa xuân càng làm tăng thêm cảm giác xót xa về sự vô tình và không thể níu giữ của thời gian. “Giọt thời gian” trở thành biểu tượng cho khoảnh khắc mong manh đã trôi qua, báo hiệu niềm tiếc nuối sẽ thống trị tập thơ. Tuy nhiên, sự rộn ràng của Xuân nhanh chóng nhường chỗ cho nỗi nồng nàn, sâu lắng của Hạ. Hạ gắn liền với cảm xúc mạnh mẽ nhưng cũng mang theo nỗi "buồn chia li của tuổi học trò." Trong Hạ buồn, dù cảnh hè xôn xao với ve kêu, nắng cháy, nhưng tất cả chỉ còn là "lớp áo đẹp đẽ" bên ngoài, để lại một "mùa hè chơi vơi" trong tâm trí người ở lại. Thời gian nơi đây mang sắc thái nuối tiếc, tiếc những điều đã vĩnh viễn không trở lại.

Nếu Hạ mang nỗi buồn chia ly, thì Thu lại là mùa "mộng mị," là đỉnh điểm của sự suy tư về thời gian và chia ly. Trong bài thơ viết về mưa thu, tác giả dùng thủ pháp nhân hóa để miêu tả chiều kích vô tận của thời gian: “Mưa lặng thầm ấp ủ thời gian / Mưa vãn trên cành, mưa rơi rụng / Mùa qua mùa rồi cũng nghìn thu”. Tiếng mưa được biến thành một thực thể đang ôm ấp, giấu giếm thời gian, và sự tuần hoàn của mùa thu lại gợi ra cảm giác về "nghìn thu" đã trôi qua, khơi gợi niềm trăn trở về sự phù du của một đời người.  Và sau đỉnh điểm suy tư của Thu, Đông lại là "khoảng lặng để chiêm nghiệm," nơi mọi cảm xúc được lắng đọng. Nỗi buồn, dù "rét cắt da cắt thịt", vẫn tìm thấy sự an ủi trong ký ức và sự chiêm nghiệm về cuộc đời đã qua.

Như vậy, bốn mùa là cách Biện Tiến Hùng tâm trạng hóa quy luật vận hành của tự nhiên. Từ cái nhìn tuần hoàn đó, tác giả còn đi sâu vào chiêm nghiệm sự đối lập gay gắt giữa thời gian hữu hạn của đời người và sự vô hạn của vũ trụ, được thể hiện qua các hình tượng đối cực.

Biện Tiến Hùng thường trực tiếp đề cập đến sự đối lập giữa thời gian hữu hạn của kiếp người và sự vô hạn của vũ trụ, được cảm nhận qua nhịp sống hàng ngày và các hình ảnh đối cực. Cảm giác bất ngờ trước sự trôi qua vội vàng của ngày tháng được thể hiện qua câu thơ đối lập: “Ta thức giấc trời mới vừa ban sáng / Sao hoàng hôn lại nhanh thế hoàng hôn?”. Sự ngỡ ngàng, tiếc nuối khi ngày đã vội vã khép lại, lại một hoàng hôn nhanh chóng buông xuống, thể hiện sự tiếc nuối thời gian ngắn ngủi mà con người không thể nắm giữ.

Trong bài Lập thu, sự chuyển mùa trở thành nỗi sợ hãi cá nhân: “Lập thu rồi sao lòng anh muốn khóc, / Sợ thời gian làm bạc mái tóc em, / Gió ơi gió đừng thổi qua rèm cửa! / Đừng để em lần nữa bước qua thu.” Cụm từ "Lập thu" gợi cảm giác báo hiệu, còn nỗi sợ "làm bạc mái tóc em" là nỗi sợ hãi tột cùng trước sự tàn phá của thời gian đối với nét tươi trẻ. Điệp ngữ "Đừng để em lần nữa bước qua thu" không chỉ gợi nhớ đến tâm trạng vội vã níu giữ của Thơ Mới (Xuân Diệu, Nguyên Sa) mà còn là khát vọng muốn ngưng đọng khoảnh khắc hiện tại, chống lại dòng chảy khắc nghiệt của thời gian.

Thời gian còn được cảm nhận qua những hình ảnh vật chất như: “Nhân tình thế thái bạc đầu nhân gian”. Sự đổi thay của thời gian lặng lẽ qua mái tóc đã pha sương, lòng người đơn côi trong đêm dài nhớ nhung, thể hiện sự nghiền ngẫm về "thế thái nhân tình." Các khung cảnh khác như dòng sông bồi lở, ghế đá hoang vắng cũng lần lượt xuất hiện, mỗi lần đều nhắc đến câu “thời gian,” gắn liền với nỗi nhớ và cô đơn: “Hoàng hôn tắt nắng, thời gian chìm dần…”.

Như vậy, sắc thái thời gian trong thơ Biện Tiến Hùng là sắc thái của sự "tâm trạng hóa." Thời gian không trôi chảy khách quan mà mang theo mọi nỗi buồn, nỗi nhớ, và niềm tiếc nuối của người thi sĩ. Nó là một "thước phim quay chậm" về ký ức, nơi mà mọi sự vật, hiện tượng đều bị nhuốm màu của dòng chảy không ngừng.

Chính sự "tâm trạng hóa" dòng chảy thời gian này đã mở đường cho mạch nguồn cảm xúc chủ đạo của tập thơ: Hoài niệm và nỗi nhớ ký ức. Nếu thời gian là chất liệu, thì hoài niệm chính là tâm điểm, là động lực để Biện Tiến Hùng viết nên những vần thơ của mình. Thời gian trôi đi không làm mất đi, mà chỉ đánh thức những hồi ức về tình yêu đã qua, tuổi thơ và những kỷ niệm không thể quên.

Nỗi nhớ thương về tình yêu đã mất là một chủ đề lớn, được thể hiện rõ nét qua hai bài thơ tiêu biểu: Mưa trong cuộc tìnhLỡ làng. Trong bài thơ Mưa trong cuộc tình “mưa” được sử dụng như một hình ảnh quen thuộc trong thi ca, nhưng ở đây, nó là chất xúc tác mạnh mẽ nhất cho sự hồi tưởng:

Đêm nay mưa đổ ngoài sân… / Giọt buồn giọt nhớ, giọt gần giọt xa. / Tiếng mưa có lúc vỡ òa, / Lặn vào trong gió biết là về đâu? / Tiếng mưa như giục cơn sầu, / Kỷ niệm xưa bỗng từ đâu ùa về.

Từng giọt mưa không chỉ là nước mà là những "giọt buồn, giọt nhớ," mang theo nỗi đớn đau của kẻ cô đơn. Mưa nhân hóa thành tiếng lòng thổn thức, vỡ òa, đưa người đọc về miền ký ức ngọt ngào nhưng đã tan vỡ “Cái thời em đội nón mê, / Chiều mưa như trút ta về cùng nhau”. Sự trở lại của ký ức này không mang lại niềm vui, mà chỉ làm nhói lòng vì thực tại đã chia lìa: “Sông xưa đã chảy hai dòng từ lâu… / Còn em bỏ mặc mình tôi một mình.” Nỗi nhớ ở đây là nỗi nhớ day dứt, đối diện với hiện thực phũ phàng.

Tương tự, bài thơ Lỡ làng diễn tả nỗi đau của tình yêu tan vỡ bằng hình ảnh so sánh giản dị mà sâu sắc, mang tính ca dao dân gian:

Tình ta như hoa lá / Hương hoa rồi nhạt nhòa. / Cánh hoa giờ đã vỡ / Đường đời ôi nổi trôi! / Thôi ta đành lỡ hẹn / Từ đây duyên lỡ làng.

Câu hỏi tu từ "Có còn không yêu thương trên con đường sỏi đá?" phản ánh sự tuyệt vọng. Tình yêu ban đầu được ví như "hoa lá," nhưng sự phai nhạt và tan vỡ “cánh hoa giờ đã vỡ” là điều không thể tránh khỏi. Cặp tình nhân bị chia cắt bởi "đường đời nổi trôi," và sự chấp nhận mất mát được thể hiện qua câu kết mang tính khẳng định: “Từ đây duyên lỡ làng.” Khung cảnh làng quê và con đường sỏi đá càng làm tăng thêm cảm giác hoài cổ và nỗi buồn lỡ dở.

Không chỉ dừng lại ở tình yêu đôi lứa, hoài niệm trong thơ Biện Tiến Hùng còn là sự trở về với cội nguồn, với tuổi thơ và hình ảnh gia đình, tạo nên nỗi nhớ sâu lắng và chân thành.

Tác giả khao khát trở về một thời nguyên vẹn, nơi không có nỗi lo toan của cuộc sống mưu sinh: “Có thể nào quay lại thời thơ ấu? / Nằm trong nôi nghe mẹ hát ầu ơ”... Ước mơ giản dị quay lại thời thơ ấu để được nghe mẹ hát ầu ơ còn mãi trong ký ức, đối lập với sự mệt mỏi của hiện tại, tạo nên tâm trạng khắc khoải trong tâm hồn nhà thơ.

Trong bài Dĩ vãng, nhà thơ trân trọng những kỷ niệm đầu đời, dù chưa được trọn vẹn: "Tình yêu đầu đời chỉ là ánh mắt, là nụ cười, là những rung động chưa kịp nói thành lời." Tình cảm ấy vẫn "lấp lánh trong miền ký ức" tuổi trẻ, là điểm tựa tinh thần cho thi sĩ. Hình ảnh người mẹ tảo tần và quê hương (như trong Dáng mẹ, Mùa đông bên núi Hồng sông Lam) là những điểm sáng chứa đựng sự yêu thương vô bờ bến. Mùa đông lạnh lẽo được sưởi ấm bằng ký ức về cội nguồn xứ Nghệ, nơi dòng sông Lam, núi Hồng là biểu tượng của sự kiên cường và tình mẫu tử. Những hình ảnh như cánh cò, con đò, buồng cau làm nên phong vị đồng nội, khắc sâu thêm nỗi nhớ nhà.

Tóm lại, hoài niệm trong Khi tâm hồn đầy nắng là một hành trình đi ngược dòng thời gian để tìm kiếm và trân trọng những giá trị đã mất: tình yêu, sự ngây thơ, và cội nguồn gia đình. Nó là sự kết tụ của những "giọt buồn, giọt nhớ" – một tâm thế hoài niệm vừa day dứt, vừa là động lực để trân quý hiện tại. Tuy nhiên, điều làm nên giá trị bền vững cho những cảm xúc sâu lắng ấy chính là cách tác giả kế thừa và hòa quyện tài tình tinh thần thi ca truyền thống vào phong cách hiện đại của mình.

Một trong những nét đặc sắc nhất trong thơ Biện Tiến Hùng là sự hòa quyện giữa phong thái hiện đại, tự do của Thơ Mới và chất liệu, âm hưởng sâu lắng của Dân ca Nghệ Tĩnh – vùng quê đã nuôi dưỡng tâm hồn tác giả.

Dù viết trong thời đại hiện đại, thơ Biện Tiến Hùng vẫn mang rõ tinh thần giải phóng của phong trào Thơ Mới (1932–1945), nơi đề cao việc phá vỡ luật thơ nghiêm ngặt và nhấn mạnh tiếng nói cá nhân: "Thơ mới không tuân theo bất kỳ một quy tắc nào về thể thơ, luật thơ... Ngôn ngữ cũng trở nên đời thường... Các nhà thơ vận dụng thủ pháp tu từ giàu hình tượng, gợi cảm; nhân cách hóa, ví von" (VOH).  Biện Tiến Hùng thường sử dụng câu thơ tự do, giọng điệu chân thành, thẳng thắn bộc lộ "cái tôi" trữ tình của mình, không bị gò bó bởi niêm luật. Tác giả dùng ẩn dụ và hình ảnh cá nhân để thể hiện nỗi lòng, làm cho thơ anh mang tính tự sự hiện đại. Việc nhân hóa thiên nhiên “mưa, gió, hoa lá” để diễn tả tâm trạng của con người là thủ pháp quen thuộc của các nhà thơ lãng mạn như Xuân Diệu, Hàn Mặc Tử. Ví dụ, việc biến "tiếng mưa" thành chủ thể "giục cơn sầu" là một hình thức "tâm trạng hóa" thiên nhiên, biến ngoại cảnh thành nội cảnh.

Trong “ Khi tâm hồn đầy nắng” luôn có âm hưởng Dân ca Nghệ Tĩnh ngân nga như một lời ru đồng nội. Tinh hoa dân gian được hòa quyện khéo léo với chất hiện đại. Biện Tiến Hùng là người con xứ Nghệ, và chất dân ca, đặc biệt là Ví GiặmHò Lơ, đã thấm đẫm vào ngôn ngữ thơ của anh, tạo nên một phong vị đồng nội, thủy chung và da diết. Khung cảnh làng quê, con đò, buồng cau, cánh cò, đường làng sỏi đá trong thơ đều khiến người đọc liên tưởng đến các làn điệu dân ca, nơi những hình ảnh này là biểu tượng của tình yêu và nỗi nhớ. Việc sử dụng những hình ảnh này không chỉ là sự mô tả, mà còn là sự kế thừa tinh thần ca dao dân gian. Ngôn ngữ trong thơ Biện Tiến Hùng giản dị, giàu sức sống nhưng lại có nhạc điệu mộc mạc, tựa như lời ru. Nhiều câu thơ ẩn chứa tiết tấu nhịp nhàng, chậm rãi, giống như lời tâm tình trải lòng của người dân quê xứ Nghệ. Cảm xúc của ông vốn tình tứ, da diết, mang phong vị đồng nội, nhờ đó mà lời thơ thêm giàu sức sống và gần gũi.

Tinh thần của dân ca Nghệ Tĩnh là sự chân thật, thủy chung, nhưng cũng có những câu hỏi thăm, trách hờn gửi đầy thiết tha. Trong bài Mưa trong cuộc tình, câu hỏi "Em về bên nớ một mình buồn không?" mang đậm chất giao duyên, tâm tình, là sự hòa nhập giữa nỗi nhớ cá nhân và cách biểu đạt truyền thống của người xứ Nghệ.

Tóm lại, phong cách của Biện Tiến Hùng là sự tiếp biến sáng tạo: vừa có chất tự sự cá nhân hiện đại theo tinh thần Thơ Mới, vừa đượm đà âm hưởng dân gian xứ Nghệ. Nhà thơ đã sử dụng câu thơ tự do, giàu ẩn dụ, đồng thời kế thừa giọng điệu thủy chung, thiết tha của ca dao, làm cho văn phong của mình vừa cởi mở, vừa sâu lắng.

Tập thơ Khi tâm hồn đầy nắng của Biện Tiến Hùng là một thành công nghệ thuật, nơi thi sĩ đã biến dòng chảy thời gian thành một hình tượng trữ tình mang màu sắc tâm trạng. Thông qua đó, tác giả đã làm nổi bật chủ đề hoài niệm bằng một giọng điệu thấm đẫm chất dân gian. Mỗi bài thơ là một lát cắt cảm xúc, đưa độc giả đi qua những khoảnh khắc đẹp đẽ và những nỗi tiếc nuối về tình yêu đã qua, tuổi thơ và cội nguồn gia đình.

Hoài niệm là sợi chỉ đỏ xuyên suốt, được kết tụ trong từng ý thơ, từ những giọt mưa nhớ nhung cho đến nỗi khắc khoải “ngày xưa” đã mất. Phong cách thơ Biện Tiến Hùng là sự hòa quyện nhuần nhuyễn giữa cái tôi hiện đại, tự do và tinh hoa dân gian xứ Nghệ, tạo nên một giọng điệu độc đáo: vừa tự do, cởi mở, vừa sâu lắng, thiết tha.

Như Hồng Nhung  đã nhận xét trên báo Dân Việt, “Khi nội tâm đủ sáng, thế giới cũng trở nên dịu dàng hơn.” Khi tâm hồn đầy nắng chính là minh chứng cho điều đó. Tập thơ không chỉ là một bản giao hưởng cảm xúc giữa thời gian và ký ức, mà còn là nguồn động lực nhẹ nhàng, ấm áp, nhắc nhở người đọc biết trân trọng những vẻ đẹp mong manh của hiện tại và những giá trị vĩnh cửu của quá khứ. Tập thơ này chắc chắn sẽ để lại những xao xuyến khó quên trong lòng người yêu thơ.

H.T.T.H

Bài viết liên quan

Xem thêm
Lược sử về văn học thế giới
Kể từ khi quan niệm “văn học thế giới” (World literature) hiểu theo nghĩa một bức tranh văn học tổng thể vượt lên trên ranh giới quốc gia, dân tộc được Goethe đề xướng vào năm 1827 cho đến nay, thuật ngữ này luôn nhận được sự quan tâm, bàn thảo của giới sáng tác, nghiên cứu văn chương toàn cầu.
Xem thêm
Thơ Kim Loan – Một phong cách sáng tác đáng quý
Nhà thơ Bùi Thị Kim Loan sinh năm 1977 tại xã Phú Chánh, huyện Tân Uyên, tỉnh Bình Dương cũ (nay thuộc phường Bình Dương, thành phố Hồ Chí Minh). Vùng đất quê chị vốn có bề dày lịch sử - văn hoá, là quê hương của các nhà văn, nhà thơ nổi tiếng: Bình Nguyên Lộc, Huỳnh Văn Nghệ… Hít thở bầu không khí thấm đẫm truyền thống cao đẹp của các thế hệ đi trước, Kim Loan nuôi dưỡng trong mình tình yêu văn chương và lòng đam mê sáng tạo. Kim Loan có sở trường viết tản văn và làm thơ, nhưng qua những gì đã thể hiện, chị dành nhiều thời gian và tâm huyết cho thơ hơn. Ngoài tập thơ Sương quỳnh vừa hé một nụ trăng, chị viết khá đều tay, thường có tác phẩm đăng trên báo Văn Nghệ, Văn Nghệ thành phố Hồ Chí Minh và các tờ báo, tạp chí của một số tỉnh, thành bạn.
Xem thêm
Đôi điều tâm đắc khi đọc tác phẩm của nhà văn Vũ Quốc Khánh và Bùi Ngọc Quế
Có thể khẳng định đề tài người lính, đề tài chiến tranh luôn luôn là một đề tài hấp dẫn và bất cứ ai yêu thích sáng tác đều có thể hướng tới cho dù đã từng tham gia hay chưa từng tham gia chiến tranh. Tuy nhiên với những người lính bước ra từ khói lửa chiến trường thì thường những trang viết của họ mang đậm nét chân thực vì họ tái hiện trải nghiệm qua những ký ức đằm sâu, những ký ức có thật mà họ trải qua hoặc đã chứng kiến đồng đội của mình trải qua. Bởi thế độ chân thực lớn hơn và sức lay động cũng lớn lao hơn vì có một thực tế tiếng nói chân thực dễ chạm đến miền cảm xúc nơi sâu thẳm trái tim độc giả! Con đường ngắn nhất của cầu nối cảm xúc là đi từ trái tim đến trái tim.
Xem thêm
Nhà thơ Bình Nguyên với sự trở lại của thơ nguyên nghĩa
Những năm cuối thế kỷ 20, làng thơ Việt đón nhận một nhà thơ sâu xa lý và chứa chan tình, nói như nhà thơ Bế Kiến Quốc”Điều tôi muốn nói kỹ hơn là sự mới mẻ của thơ trẻ trong ý tưởng, trong cảm xúc. Tôi chỉ lấy dẫn chứng, một cách ngẫu hứng, bài thơ Mây trắng bay của Bình Nguyên (VNT số 2/1998): Con sinh ra mây trắng đã bay rồi/ Có phải mây trắng đã bay rồi khi mẹ bây giờ như chưa là mẹ/ Nhưng mẹ ơi, tóc mẹ làm sao lại thành mây trắng/ Có phải mẹ sinh ra mây trắng đã bay rồi.
Xem thêm
Thế giới trẻ thơ trong tập “Có phải cô là nắng?” của Phan Thanh Tâm
Có phải cô là nắng? là một tập thơ chất lượng, ngôn từ trong sáng, giản dị, đề tài phong phú. Bên cạnh những bài ngắn gọn, hình thức như thể loại vè dân gian là những bài thơ 5 chữ, 6 chữ chỉn chu về vần, nhịp, giàu nhạc tính.
Xem thêm
Khúc tri ân về người lính trong thơ Trần Ngọc Phượng
Nhân dịp Ngày Thương binh Liệt sĩ 27/7, khi ký ức chiến tranh trở về trong tâm thức dân tộc với tất cả sự thiêng liêng và lắng sâu, thơ Trần Ngọc Phượng lại ngân lên như một tiếng nói trầm tĩnh của lòng tri ân và chiêm nghiệm.
Xem thêm
Lớn lên cùng yêu thương, thật thà
Bền bỉ, khiêm nhường như một chú ong, nhà thơ nữ Phan Thanh Tâm – Hội viên Hội Nhà văn TP HCM, trong 9 năm qua (2017-2026) đã xuất bản được 9 tập thơ và truyện ngắn (bình quân mỗi năm một tập)
Xem thêm
Với tác giả “Khúc hát sông quê”
Nhà thơ Lê Huy Mậu chậm rãi pha cà phê mời khách, ân cần hỏi thăm công việc của từng người rồi vừa từ tốn, vừa nhiệt thành nói về chuyện nghề, chuyện đời. Tôi hiểu đó là những điều nhà thơ chắt lọc từ những năm tháng ông đã cống hiến sức lực tài năng và tâm huyết của mình để góp phần xây dưng nền văn học nghệ thuật và đội ngũ văn nghệ sỹ tỉnh nhà. Thi thoảng, ông dừng lại vài giây nhìn chị Thu như chờ sự xác nhận của vợ. Cảm giác như giữa họ có sự hiểu biết và đồng cảm sâu sắc, và đối với họ, trên đời này chẳng có gì đáng phải lưu tâm ngoài nghĩa tình với quê hương, đất nước, bạn bè, người thân và tình yêu thơ ca, nghệ thuật.
Xem thêm
Thi tướng Huỳnh Văn Nghệ: Thơ và cuộc đời chiến đấu
Với Thi tướng Huỳnh Văn Nghệ, tay bút và tay súng, tâm hồn thơ và tư tưởng chiến thuật, chiến lược luôn hòa quyện và tương tác với nhau như một thể thống nhất. Điều đó tạo nên hồn cốt, phong cách đặc biệt của thơ ông. Bằng những câu thơ vừa giàu tính hiện thực vừa đậm chất lãng mạn, Huỳnh Văn Nghệ đã làm sống dậy không khí một thời kỳ cách mạng hào hùng của dân tộc. Trong các sáng tác của ông, cảm xúc thơ cũng được kết hợp hài hoà với âm hưởng và sắc thái của hội hoạ, điện ảnh, âm nhạc…, làm cho hiện thực cuộc sống được đưa vào tác phẩm càng thêm sống động.
Xem thêm
Có một mảnh ghép khác về người lính trong tập truyện ký “Rừng đói” của nhà văn Trần Khởi
Nhà văn Trần Khởi sinh năm 1946 là Hội viên Hội Văn học Nghệ thuật tỉnh Quảng Trị. Anh là một nhà văn chiến sỹ, có 10 năm sống và chiến đấu tại chiến trường khu 5. Anh đã xuất bản 3 tập thơ và nhiều tập truyện ký. Truyện ký viết về chiến tranh của anh chân thực, thu hút người đọc, trong đó tập truyện ký Cha và con lính trận
Xem thêm
Những món nợ hữu hình và vô hình muốn trả cũng không bao giờ trả được
Bùi Việt Mỹ là nhà thơ luôn gắn bó với cuộc sống và con người bằng tâm tình hiến dâng và khát vọng yêu thương thành thật. Anh không bao giờ nhìn đời bằng con mắt bàng quan vô trách nhiệm. Trái lại, anh rất nghĩa ân và quan tâm đến mối quan hệ cao đẹp giữa con người với con người và giữa con người với thiên nhiên, vũ trụ. Toàn bộ thế giới thơ anh từ Vườn nắng (1992) đến Những luống cày vắng mùa (2010), đặc biệt là tập thơ xuất bản gần nhất Ký ức ngoại thành (2025), anh đều hướng về con người và cảnh vật với tình yêu thương, nhân ái trong từng mối quan hệ cụ thể để biết mình là ai, mình tồn tại như thế nào giữa thiên nhiên và giữa bao bộn bề, phức tạp của nhân sinh - thế sự. Có nghĩa là anh luôn thao thức và âu lo đến vấn đề đạo đức, sinh thái và sự lựa chọn hành vi sống của mỗi chủ thể hiện sinh trước mọi biến đổi của con người và xã hội. Chùm thơ 02 bài mới nhất của Bùi Việt Mỹ: Khoảng gió nắng và Nợ vô hình thể hiện sự âu lo hiện sinh và tinh thần đạo đức ấy đối với từng sinh thể và sinh mệnh trong xã hội và môi sinh mà tôi đồng cảm, tiếp nhận.
Xem thêm
Châu Đăng Khoa khắc khảm thơ sau từng suy tưởng
Không chỉ là một guitarist hàng đầu Việt Nam, nhạc sĩ Châu Đăng Khoa còn là một cây bút đa tài. Ông đã xuất bản hai tập thơ (Eo óc cung bậc, 2015; Lúc guitar ngủ, 2019) và một số truyện ngắn đăng trên các báo, nay sắp ra mắt bạn đọc một số thi phẩm: Giấu hoa trong cỏ, Lác đác đời vui…
Xem thêm
Nhân đọc một số bài thơ trong tác phẩm “Đồng dao lúng liếng” của nhà thơ Nguyễn Ngọc Khương
Trong dòng chảy của thơ thiếu nhi hôm nay, điều khó nhất đối với những người cầm bút không phải là viết cho trẻ em bằng những câu chữ đơn giản, mà là viết sao để giản dị mà không hời hợt, ngộ nghĩnh mà không dễ dãi, hồn nhiên mà vẫn có chiều sâu nhân văn.
Xem thêm
Như những tinh khôi
Vương Thi, hội viên Hội Nhà văn Thành phố Đà Nẵng vừa cho ra đời tập tản văn Vì rứa mà thương” (NXB HNV quý 4/2025). Tập sách chào đời vào những ngày cuối năm âm lịch bận rộn. Rồi cũng vì bận rộn mà nó đến với tôi khá muộn. Song là một trễ muộn để bận bịu. Đọc một mạch tập tản văn, cứ đầy đặn, ủ chín, lên men một tình yêu quê xứ. Một vòng tay ôm, một môi hôn dịu dàng bịn rịn dành cho xứ Quảng.
Xem thêm
Tuổi trẻ và hành trang vào đời của nhà văn Nguyên Cẩn
Có lẽ từ lâu rồi, xã hội đương đại chúng ta thiếu trầm trọng về: dinh dưỡng tâm hồn làm thế nào để các em thể hệ trẻ có tiềm lực dinh dưỡng tinh thần, biết yêu thương người khốn khổ, giúp đỡ kẻ yếu và biết sẻ chia cảm xúc. Đây là vấn đề không khó, chẳng phải dễ nhưng phải nhìn thấy và đồng lòng cả hệ thống giáo dục, gia đình lẫn chính phủ.
Xem thêm
Con mắt tỉnh thức trong tùy bút Phan Trang Hy
Bằng ngôn từ dung dị, mang đậm hơi thở miền Trung, cách hành văn của Phan Trang Hy có sự kết hợp tự nhiên giữa ngôn ngữ trữ tình hoài niệm và các từ ngữ địa phương mộc mạc. Lối kể chuyện thủ thỉ như đang tâm tình giúp thu hẹp khoảng cách với độc giả, biến những trăn trở cá nhân thành tiếng lòng chung của nhiều người. Sự kết hợp giữa chất thơ và chất thiền là nét dung hòa độc đáo, định hình nên bản sắc văn xuôi của Phan Trang Hy. Sự giao thoa này biến mỗi trang tản văn hay truyện ngắn của ông không chỉ là những ghi chép hiện thực, mà trở thành những khoảng lặng thẩm mỹ, đưa người đọc vào thế giới của sự thanh lọc và tỉnh thức.
Xem thêm
Nhà thơ Nguyễn Vĩnh Bảo lặng lẽ rót đầy trầm tư...
Nhà thơ Nguyễn Vĩnh Bảo sinh ra ở Hải Phòng, lớn lên rồi tha hương lập nghiệp tận phương Nam, nơi thành phố Hồ Chí Minh – chốn mà nhịp sống công nghiệp luôn vội vã, thôi thúc con người chẳng mấy phút nghỉ ngơi.
Xem thêm
“Nghe mùa thay lá” và cảm thức hiện sinh trong thơ Hoàng Thân
Không phải ngẫu nhiên trong tập thơ Nghe mùa thay lá (Nxb. Hội Nhà văn, 2026), Hoàng Thân lại chọn thi phẩm “Bể dâu” mang ý nghĩa mở đầu như một “tuyên ngôn sống” của thi nhân về cảm nhận trước sự vận chuyển của không - thời gian trong vũ trụ mông mênh và phận số con người giữa cõi vô thường ở chốn nhân gian.
Xem thêm
Tô Hoài – người lưu giữ linh hồn đời sống Việt Nam bằng văn chương
Về phong cách viết về loài vật của Tô Hoài, nhiều công trình nghiên cứu chỉ ra rằng văn Tô Hoài nhân hóa một cách tự nhiên và giàu sức tưởng tượng. Loài vật trong truyện ông được gắn tính cách, tâm lý như con người nhưng vẫn giữ đúng đặc điểm sinh học tự nhiên. Điều này tạo nên cảm giác chân thật cho người đọc. Ngôn ngữ truyện của tác giả Dế Mèn phiêu lưu ký sinh động, giàu khẩu ngữ dân gian. Lời thoại linh hoạt, dí dỏm, tạo được cảm giác gần gũi với thiếu nhi mà vẫn hấp dẫn người lớn. Tác giả Nguyễn Sen có cách quan sát tinh tế thế giới tự nhiên, tích lũy kiến thức thực tế về đời sống côn trùng rất chính xác. Qua đó, ông không chỉ sáng tạo truyện cho thiếu nhi, mà còn gửi gắm triết lý nhân sinh nhẹ nhàng, sâu sắc. Nhà văn Nguyên Hồng từng nhận xét: “Tô Hoài đã mở ra cả một thế giới mới trong văn học thiếu nhi Việt Nam”.
Xem thêm
Sức hấp dẫn trong thơ Hai - cư của Nhật Bản
Trong vườn hoa thi ca của nhân loại, có nhiều loài hoa thơm ngát, thơ Hai-cư là bông hoa có hương sắc thật đặc biệt. Được hình thành từ thế kỷ XVI – XVII, thơ Hai - cư là thể thơ truyền thống, là niềm tự hào của đất nước xứ hoa anh đào – Nhật Bản. Thể thơ này có vị trí và giá trị quan trọng trong nền văn học Nhật Bản. Với hình thức ngắn ngọn, cô đọng nhất so với các thể thơ khác trên thế giới, thơ Hai-cư thường biểu hiện những rung cảm, cảm xúc của con người trước sự giao cảm với thiên nhiên thông qua những hình ảnh trong sáng, giản dị nhưng mang nhiều ý nghĩa sâu sắc.
Xem thêm