- Lý luận - Phê bình
- Không chỉ vọng âm… họ còn bằng xương bằng thịt
Không chỉ vọng âm… họ còn bằng xương bằng thịt
Nhà văn PHAN ĐÌNH MINH
(Tham luận đọc tại buổi ra mắt tiểu thuyết "Vọng âm" của Nguyễn Thu Hà)
Có những cuốn tiểu thuyết khép lại ở trang cuối, nhưng câu chuyện thì không khép. Vọng âm là cuốn sách như thế.
Một cuốn sách dày 254 trang in, khổ 13,5 x 20,5 nhìn bề ngoài không dày, nhưng bên trong là cả một quãng lịch sử đặc quánh khói lửa, quyền lực, phản bội và sự trung kiên. Trung tâm nhân vật là Tám Thu, chiến sĩ an ninh nội đô hoạt động đơn tuyến, bị cuốn vào vụ ám sát chấn động năm 1966, rồi trôi dạt qua phòng tra tấn, phiên tòa, nhà tù Chí Hòa, Côn Đảo và trở lại đời thường với tám năm rưỡi tù đày in hằn trên từng thớ thịt.
_1.jpg)
Nhà văn Phan Đình Minh, tác giả bài viết - Ảnh: Nguyên Hùng.
Câu chuyện mở ra đúng thời khắc được định vị đến từng phút: 15 giờ 30 ngày 7/12/1966. Tại Nha Cảnh sát Sài Gòn, một cuộc họp báo được tổ chức, khẩn cấp để công bố về vụ ám sát dân biểu Trần Văn Văn, nhân vật dân sự nổi bật, từng nuôi tham vọng trở thành Thủ tướng. Không khí chính trường miền Nam khi ấy vốn đã rối ren sau đảo chính 1963, nay càng sôi lên. Các tướng lĩnh quân sự Kỳ - Thiệu - Loan vừa liên minh vừa nghi kỵ lẫn nhau; Mỹ can dự sâu; Hoạt động ngầm của lực lượng Cách mạng lâm thời len lỏi trong từng ngõ phố. Cái chết của chính khách như Văn không chỉ là một vụ án hình sự. Nó là cơn địa chấn về chính trị.
_1.jpg)
Nhà văn Nguyễn Thu Hà, tác giả tiểu thuyết "Vọng âm" - Ảnh: Nguyên Hùng.
Trước báo giới, một thanh niên nhỏ thó, bình thản nhận mình là du kích Củ Chi, được giao nhiệm vụ bắn hạ dân biểu. Lời khai trơn tru đến lạnh người. Chính sự trơn tru ấy dấy lên sự nghi ngờ: Phải chăng có bàn tay dàn dựng. Trong khi báo chí giật tít, dư luận sục sôi, thì ở góc khác của Sài Gòn, tại quán cơm Hai Cù, một mạng lưới bí mật đang vận hành.
Hai Cù, người đàn bà nóng nảy mà nhân hậu, bề ngoài chỉ là chủ quán cơm bình dân. Nhưng quán ấy là điểm trung chuyển của một đường dây an ninh nội đô. Ở đó, Năm Vân, cô giáo dạy hội họa hiền lành, thực chất là chỉ huy hoạt động đơn tuyến, gặp Ba Tấn để bàn kế hoạch ứng phó. Tám Thu, người vừa bị bắt, là chiến sĩ do chính Năm Vân đào tạo. Chị hiểu rõ bản lĩnh của anh, nhưng cũng hiểu rõ sự tàn bạo của đối phương. Cha mẹ, vợ trẻ, đứa con sơ sinh, tất cả có thể trở thành con tin để bẻ lìa ý chí.
Ngay từ Chương đầu, thế trận ngầm và nổi, đã hiện ra. Một bên là họp báo, quân cảnh, là chính khách; một bên là bó sen giấu mật báo, là ánh mắt lặng lẽ của những người hoạt động trong bóng tối. Mỗi con người là một mắt xích. Mỗi mắt xích, nếu bị đứt, có thể kéo đổ cả một hệ thống mạng lưới.
Chương sau đưa người đọc tới phòng tra tấn. Tám Thu bị thương, bị trói giật cánh khuỷu, bị dội nước xà phòng, đi tàu ngầm, nện vồ vào thùng phuy nước cho chấn động nội tạng. Cơn khát cháy họng, nước xà phòng tràn vào mũi, nghẹt thở như bị dìm dưới đáy sông, những cảm giác ấy không chỉ để gây sự rùng mình. Chúng là phép thử của lòng trung kiên. Giữa ranh giới sống và chết, anh chỉ nhận mình là người lái xe thuê, không khai tổ chức, không khai ra đồng đội.
Trong cơn mê tỉnh, dấu tích Củ Chi hiện về. Tuổi thơ chứng kiến những cái chết oan khuất dưới tay lính bảo an. Người cha lầm lũi. Người mẹ tảo tần. Vợ anh, là Hai Sương, với đôi mắt tin cậy. Đứa con gái bé nhỏ mới chập chững. Những dấu tích xưa không làm anh yếu đi; ngược lại, chúng giải thích vì sao anh chọn con đường này. Tám Thu hiểu, việc mình nhặt súng bắn yểm trợ rồi bị bắt chính là cách đánh lạc hướng điều tra, giữ an toàn cho những mắt xích khác.
Ở phía đối diện, chuẩn tướng Nguyễn Hữu Loan tính toán lạnh lùng. Ông cần một “hung thủ cộng sản” để dập tắt nghi ngờ rằng phe quân sự đứng sau vụ ám sát. Một lời nhận tội công khai có giá trị chính trị hơn cả một sự thật phức tạp. Vì vậy, tra tấn có thể dừng lại đúng lúc; bị can được mặc chỉnh tề, đưa ra họp báo. Công lý và quyền lực nhập nhằng trong cùng một căn phòng.
Chính trường tiếp tục rối ren. Chủ tịch Quốc hội Phan Khắc Sửu hoang mang trước sự sụp đổ của kế hoạch xây dựng chính quyền dân sự dựa vào Trần Văn Văn. Lý Quý Chung là Trưởng ban điều tra, bắt đầu nghi ngờ những kết luận vội vã. Những chi tiết bất thường trong họp báo, cách hành xử của Tổng nha Cảnh sát, khiến giả thuyết về một âm mưu thanh trừng quyền lực dần lộ diện. Nhưng sự thật, trong một không gian đầy phe phái và bàn tay ngoại quốc, không dễ tìm con đường mở ra ánh sáng.
Trong khi đó, cơn bão ập xuống gia đình Tám Thu ở Củ Chi. Ông Tư Sinh bị bắt, bị tra tấn để ép khai tung tích con trai. Bà Tư nén đau thương, đốt hai đống khói làm ám hiệu cứu Chín Hậu khỏi ổ phục kích. Ngôi nhà bị xới tung; hầm bí mật bị đào bới. Những đứa con đã hy sinh hiện về trong hoài niệm người mẹ. Chiến tranh, từ chính trường Sài Gòn, đã tràn về mái nhà tranh.
Hai Sương, người vợ trẻ cũng không thoát khỏi vòng vây. Cô bị bắt cùng bé Mận, bị thẩm vấn bằng những bức ảnh chồng bị đánh đập. Ở Chí Hòa, cô nuôi con bằng chút sữa ít ỏi, giữ lấy lời chồng dặn: Phải vững tinh thần. Nhưng bộ máy tra tấn không chỉ nhắm vào thân thể người lớn. Đỉnh điểm tàn bạo là khi bé Mận bị rải sữa bột lên người để dụ kiến lửa bu kín, cắn đến kiệt sức, hòng ép người mẹ khai theo ý họ. Trước sinh mạng con, Hai Sương buộc phải ký vào bản cung soạn sẵn. Hành động ấy không phải sự phản bội, mà là tiếng thét gào của bản năng người mẹ.
Phiên tòa xử Võ Ngọc Thu, tên gọi khác của Tám Thu trong hồ sơ trở thành sân khấu chính trị. Đám đông, báo chí, quân cảnh bao vây tòa án. Hai Sương bế con xuất hiện giữa vòng vây truyền thông, phản cung, kể việc bị ép khai, kể cảnh con bị kiến lửa cắn. Luật sư chỉ ra những mâu thuẫn, chi tiết “tên Đực” chưa từng được làm rõ. Nhưng công tố định hướng dư luận theo “an ninh quốc gia”. Sau 59 phút nghị án, tòa tuyên án tử hình. Con số 59 phút như một dấu gạch dưới cho tính định sẵn. Khi bị áp giải, Tám Thu chỉ nói: “Tôi không giết ai”. Bé Mận giơ tay về phía cha. Hai Sương gào lên giữa đám đông. Bi kịch gia đình hòa vào bi kịch lịch sử.
Những ngày sau đó, Tám Thu tiếp tục bị tra tấn. Dội nước xà phòng, treo ngược, đánh gãy xương. Nhưng anh dần nhận ra mình chưa bị thủ tiêu vì còn là “con cờ” có thể trao đổi. Ý chí sinh tồn trỗi dậy: Phải sống, để gặp lại vợ con, để tiếp tục nhiệm vụ. Ở một tuyến khác, Năm Vân và đồng đội bí mật nhận tin anh còn sống, chuẩn bị phương án nếu anh bị đày ra Côn Đảo.
Chuyến tàu chở tù nhân ra đảo mở ra một chương khác của địa ngục. Hàng trăm con người bị cùm chung, đói khát, say sóng. Có người chết lặng lẽ, bị ném xuống biển. Tù thường phạm và tù chính trị nhốt chung, nhưng khác biệt ở kỷ luật và sự đùm bọc. Tám Thu nghe một tay giang hồ kể về “chuồng cọp”, bí mật may nhiều lớp vải vào quần để phòng tra tấn. Một chi tiết nhỏ, nhưng cho thấy sự tỉnh táo của người bước vào trận chiến mới.
Côn Đảo hiện ra như “địa ngục trần gian”. “Phòng phơi nắng”, “chuồng cọp”, thức ăn ôi thiu, thùng phân tràn, rệp hút máu. Tù thường phạm bị dùng làm công cụ đàn áp. Tám Thu gãy xương, kiết lỵ, thân thể suy kiệt, nhưng vẫn tham gia tuyệt thực, hô khẩu hiệu, bí mật truyền tin. Anh giữ kín bí mật vụ án, chấp nhận cô độc để bảo toàn tổ chức. Trong chuồng cọp, Phạm Ngô lấy thân mình che đòn cho anh và hy sinh. Cái chết ấy khắc sâu, khiến Tám Thu càng lầm lì, dồn sức vào ánh mắt, thứ vũ khí cuối cùng khi thân thể bị tước đoạt.
Sau Hiệp định Paris, anh được đưa về Sài Gòn làm nhân chứng. Trong nhà tù Chí Hòa, anh gặp Điền Khắc Kim và Mười Lung, hai tướng cướp khét tiếng. Qua đối thoại, ranh giới giữa tội phạm và chính nghĩa hiện ra phức tạp. Có cơ hội vượt ngục, anh từ chối. Trách nhiệm và niềm tin giữ anh ở lại.
Thời khắc chuyển giao lịch sử đến. Phong trào đấu tranh trong tù dâng cao. Khi Việt Nam Cộng Hòa sụp đổ, tù nhân được giải phóng. Tám Thu trở về sau tám năm rưỡi tù đày. Nhưng chiến thắng không xóa hết mất mát: Cha đã mất; bé Mận không còn; Hai Sương, sau bi kịch và ép buộc, đã đi bước nữa với… kẻ thù cũ. Anh đón nhận tất cả bằng sự điềm tĩnh của người từng “tận nhiều lần”. Hy sinh riêng tư hòa vào vận mệnh dân tộc.
Chương cuối đặt nhân vật trong thời bình. Trước ngày được phong tặng danh hiệu Anh hùng lực lượng vũ trang, Tám Thu vẫn giữ thói quen ngủ dưới sàn, không ăn được những món gợi nhớ tới chuồng cọp. Qua lời bà Nga và sự truy tìm của Duy, người làm phim tư liệu về những oan khuất năm xưa được trả lại sự thật. Danh hiệu được trao, nhưng ông vẫn khiêm nhường, dành lời tri ân cho đồng đội.
Và rồi, giữa ánh đèn flash, ông thú nhận thói quen áp tai xuống nền gạch để nghe lại “tiếng sóng Côn Đảo”. Tiếng sóng ấy không phải của biển hôm nay. Nó là vọng âm của quá khứ: Tiếng hô tranh đấu, tiếng hát trong chuồng cọp, tiếng gọi cha của đứa con đã mất. Quá khứ không khép lại. Nó trở thành nền móng đạo đức cho hiện tại.
Vọng âm khép lại ở đó, không phải bằng một khúc khải hoàn ồn ã, mà bằng một âm ngân lặng. Từ họp báo năm 1966 đến buổi lễ vinh danh sau này, hành trình của Tám Thu là hành trình của một thế hệ chiến sĩ thầm lặng. Tám năm rưỡi tù đày không chỉ là quãng thời gian bị giam giữ, đó là thước đo của lòng trung kiên. Và những vọng âm ấy, một khi đã nghe, sẽ còn dội mãi trong lòng người đọc.
Giá trị nghệ thuật
Mạnh về chi tiết văn học - Chi tiết tựa “mũi khoan” khoan vào cảm xúc người đọc
Điểm nổi bật nhất của Vọng Âm là nghệ thuật xây dựng chi tiết. Tác giả không trần thuật khái quát mà đi sâu vào những lát cắt cụ thể, ám ảnh.
Ở Chương 2, cảnh tra tấn Tám Thu được miêu tả bằng những chi tiết vật lý rợn người: “dội nước xà phòng”, “đi tàu ngầm”, “nện vồ vào thùng phuy nước cho chấn động nội tạng”. Không phải lời tố cáo chung chung, mà là cảm giác “khát cháy họng”, “nước xà phòng tràn vào mũi”, “nghẹt thở như bị dìm dưới đáy sông”v.v… các chi tiết cụ thể ấy khiến nỗi đau trở nên thực sự hữu hình.
Đặc biệt, ở Chương 7, chi tiết bé Mận bị “Rải sữa bột lên người để dụ kiến lửa bu kín, cắn đến kiệt sức” là một chi tiết văn học có sức công phá tâm can người đọc một cách mạnh mẽ. Nó không chỉ tố cáo sự tàn bạo mà còn chạm đến bản năng làm mẹ của Hai Sương. Khi cô buộc phải ký vào bản cung soạn sẵn, hành động ấy không còn là “phản bội” mà là tiếng kêu tuyệt vọng của tình mẫu tử. Một chi tiết nhỏ, sữa bột và kiến lửa, nhưng mở ra cả lớp bi kịch về nhân tính.
Ở Chương 8 và 9, khoảnh khắc “bé Mận giơ tay về phía cha trong tuyệt vọng” khi Võ Ngọc Thu bị tuyên án tử hình sau “59 phút nghị án”, là chi tiết điện ảnh điển hình. Con số “59 phút” khiến nổi bật sự định sẵn, còn cánh tay bé nhỏ giơ lên giữa vòng vây quân cảnh trở thành biểu tượng của tình phụ tử bị nghiền nát.
Đỉnh cao của nghệ thuật chi tiết nằm ở Chương 16:
“Áp tai vô nền gạch, tui nghe lại cái lạnh hồi xưa… nghe như có tiếng sóng biển quật vô ghềnh đá ở Côn Đảo ấy”
Đó không còn là chi tiết tả thực mà đã nâng thành biểu tượng. Cái “lạnh” của nền gạch nối với cái lạnh của chuồng cọp năm xưa. Âm thanh “tiếng sóng” chính là “vọng âm”, quá khứ dội về hiện tại. Một chi tiết nhỏ mà mở ra toàn bộ triết lý của tác phẩm.
Văn phong mượt mà - Nhiều hình tượng giàu sức gợi
Văn phong của Vọng Âm có độ linh hoạt cao. Khi sắc lạnh ở chính trường, khi dồn dập ở phòng tra tấn, khi trầm lắng ở hồi ức gia đình.
Tác giả sử dụng nhiều hình tượng mang tính biểu tượng. “Mỗi con người là một mắt xích trong cuộc đối đầu sinh tử”; “Địa ngục trần gian” - Côn Đảo; “Con cờ” chính trị được dùng để chỉ thân phận Tám Thu; “Chiến tuyến cuối cùng” trong nhà tù.
Những chi tiết và hình tượng văn học vừa cụ thể vừa khái quát. Ví dụ, hình ảnh “chiến tuyến cuối cùng” khi tù chính trị tuyệt thực không chỉ là cuộc phản kháng trong tù mà là sự tiếp nối của chiến trường ngoài mặt trận.
Ở Chương 4, hai không gian song song, ngôi nhà bị xới tung và dòng nước đêm nơi Chín Hậu lặn trốn, tạo nên cấu trúc điện ảnh. Hình ảnh “dòng nước đêm” như một biểu tượng của sự sống mong manh giữa vòng vây.
Ở Chương 14, cái chết của Phạm Ngô, “lấy thân mình che chở cho Tám Thu” là hình tượng hy sinh mang tính sử thi. Sau đó, Tám Thu “dồn mọi sức lực vào ánh mắt”. Ánh mắt trở thành vũ khí cuối cùng khi thân thể bị tước đoạt.
Ở Chương cuối (16), ánh đèn flash “làm con mắt duy nhất của ông chói và chảy nước” là một hình tượng hai tầng nghĩa. Nước mắt của hoài niệm và ánh sáng của vinh danh. Văn phong ở đây thật mượt mà, lắng sâu, không ồn ã mà cứ thấm dần, thấm dần…
Tóm lại: Về Nghệ thuật của Vọng Âm nằm ở sự kết hợp hài hòa giữa chi tiết sắc nhọn, hình tượng giàu tầng nghĩa và ngôn ngữ đậm chất đời sống. Tác giả không dùng những tuyên ngôn lớn nói về lý tưởng, mà để những chi tiết như “kiến lửa”, “59 phút nghị án”, “may lớp vải vào quần”, “áp tai xuống nền gạch” tự cất tiếng.
Chính vì vậy, Vọng âm không chỉ là âm thanh của quá khứ, mà là tiếng ngân của nghệ thuật, thứ còn vương sau khi câu chuyện đã khép lại.
Giá trị giáo dục lịch sử và nhân văn
Vọng Âm không chỉ kể một câu chuyện cá nhân mà tái hiện cả một giai đoạn lịch sử đau thương trong sự nghiệp thống nhất đất nước. Qua số phận Tám Thu, tác phẩm khơi gợi sự tri ân với những chiến sĩ an ninh thầm lặng, những người “sống để chiến đấu” và “mất nhiều lần” trước khi đất nước hòa bình.
Tác phẩm cũng đặt ra câu hỏi về công bằng lịch sử. Nếu không có những người như Duy đi tìm sự thật, liệu những hy sinh ấy có được trả lại đúng tên? Như vậy, tiểu thuyết khơi dậy ý thức trách nhiệm của thế hệ sau trong việc gìn giữ quá khứ và bảo vệ sự thật. Đồng thời, Vọng Âm nhắc người đọc hôm nay trân trọng giá trị của hòa bình. Những đòn tra tấn, mất mát, chia ly không chỉ là quá khứ xa xôi mà là cái giá của độc lập. Tiếng “Vọng âm” ấy giúp thế hệ sau hiểu rằng hòa bình không tự nhiên mà có, và đạo đức cá nhân phải được soi chiếu bởi ký tự dữ liệu được lấp dầy, tôn cao từ lòng biết ơn mang dấu tích sử thi./.
Sài Gòn - Tháng 2 – 2026