TIN TỨC

Không chỉ vọng âm… họ còn bằng xương bằng thịt

Người đăng : nguyenhung
Ngày đăng: 2026-03-24 07:12:24
mail facebook google pos stwis
608 lượt xem

Nhà văn PHAN ĐÌNH MINH
(Tham luận đọc tại buổi ra mắt tiểu thuyết "Vọng âm" của Nguyễn Thu Hà)

Có những cuốn tiểu thuyết khép lại ở trang cuối, nhưng câu chuyện thì không khép. Vọng âm là cuốn sách như thế.

Một cuốn sách dày 254 trang in, khổ 13,5  x  20,5  nhìn bề ngoài không dày, nhưng bên trong là cả một quãng lịch sử đặc quánh khói lửa, quyền lực, phản bội và sự trung kiên. Trung tâm nhân vật là Tám Thu, chiến sĩ an ninh nội đô hoạt động đơn tuyến, bị cuốn vào vụ ám sát chấn động năm 1966, rồi trôi dạt qua phòng tra tấn, phiên tòa, nhà tù Chí Hòa, Côn Đảo và trở lại đời thường với tám năm rưỡi tù đày in hằn trên từng thớ thịt.

Nhà văn Phan Đình Minh, tác giả bài viết - Ảnh: Nguyên Hùng.

Câu chuyện mở ra đúng thời khắc được định vị đến từng phút: 15 giờ 30 ngày 7/12/1966. Tại Nha Cảnh sát Sài Gòn, một cuộc họp báo được tổ chức, khẩn cấp để công bố về vụ ám sát dân biểu Trần Văn Văn, nhân vật dân sự nổi bật, từng nuôi tham vọng trở thành Thủ tướng. Không khí chính trường miền Nam khi ấy vốn đã rối ren sau đảo chính 1963, nay càng sôi lên. Các tướng lĩnh quân sự Kỳ - Thiệu - Loan vừa liên minh vừa nghi kỵ lẫn nhau; Mỹ can dự sâu; Hoạt động ngầm của lực lượng Cách mạng lâm thời len lỏi trong từng ngõ phố. Cái chết của chính khách như Văn không chỉ là một vụ án hình sự. Nó là cơn địa chấn về chính trị.

Nhà văn Nguyễn Thu Hà, tác giả tiểu thuyết "Vọng âm" - Ảnh: Nguyên Hùng.

Trước báo giới, một thanh niên nhỏ thó, bình thản nhận mình là du kích Củ Chi, được giao nhiệm vụ bắn hạ dân biểu. Lời khai trơn tru đến lạnh người. Chính sự trơn tru ấy dấy lên sự nghi ngờ: Phải chăng có bàn tay dàn dựng. Trong khi báo chí giật tít, dư luận sục sôi, thì ở góc khác của Sài Gòn, tại quán cơm Hai Cù, một mạng lưới bí mật đang vận hành.

Hai Cù, người đàn bà nóng nảy mà nhân hậu, bề ngoài chỉ là chủ quán cơm bình dân. Nhưng quán ấy là điểm trung chuyển của một đường dây an ninh nội đô. Ở đó, Năm Vân, cô giáo dạy hội họa hiền lành, thực chất là chỉ huy hoạt động đơn tuyến, gặp Ba Tấn để bàn kế hoạch ứng phó. Tám Thu, người vừa bị bắt, là chiến sĩ do chính Năm Vân đào tạo. Chị hiểu rõ bản lĩnh của anh, nhưng cũng hiểu rõ sự tàn bạo của đối phương. Cha mẹ, vợ trẻ, đứa con sơ sinh, tất cả có thể trở thành con tin để bẻ lìa ý chí.

Ngay từ Chương đầu, thế trận ngầm và nổi, đã hiện ra. Một bên là họp báo, quân cảnh, là chính khách; một bên là bó sen giấu mật báo, là ánh mắt lặng lẽ của những người hoạt động trong bóng tối. Mỗi con người là một mắt xích. Mỗi mắt xích, nếu bị đứt, có thể kéo đổ cả một hệ thống mạng lưới.

Chương sau đưa người đọc tới phòng tra tấn. Tám Thu bị thương, bị trói giật cánh khuỷu, bị dội nước xà phòng, đi tàu ngầm, nện vồ vào thùng phuy nước cho chấn động nội tạng. Cơn khát cháy họng, nước xà phòng tràn vào mũi, nghẹt thở như bị dìm dưới đáy sông, những cảm giác ấy không chỉ để gây sự rùng mình. Chúng là phép thử của lòng trung kiên. Giữa ranh giới sống và chết, anh chỉ nhận mình là người lái xe thuê, không khai tổ chức, không khai ra đồng đội.

Trong cơn mê tỉnh, dấu tích Củ Chi hiện về. Tuổi thơ chứng kiến những cái chết oan khuất dưới tay lính bảo an. Người cha lầm lũi. Người mẹ tảo tần. Vợ anh, là Hai Sương, với đôi mắt tin cậy. Đứa con gái bé nhỏ mới chập chững. Những dấu tích xưa không làm anh yếu đi; ngược lại, chúng giải thích vì sao anh chọn con đường này. Tám Thu hiểu, việc mình nhặt súng bắn yểm trợ rồi bị bắt chính là cách đánh lạc hướng điều tra, giữ an toàn cho những mắt xích khác.

Ở phía đối diện, chuẩn tướng Nguyễn Hữu Loan tính toán lạnh lùng. Ông cần một “hung thủ cộng sản” để dập tắt nghi ngờ rằng phe quân sự đứng sau vụ ám sát. Một lời nhận tội công khai có giá trị chính trị hơn cả một sự thật phức tạp. Vì vậy, tra tấn có thể dừng lại đúng lúc; bị can được mặc chỉnh tề, đưa ra họp báo. Công lý và quyền lực nhập nhằng trong cùng một căn phòng.

Chính trường tiếp tục rối ren. Chủ tịch Quốc hội Phan Khắc Sửu hoang mang trước sự sụp đổ của kế hoạch xây dựng chính quyền dân sự dựa vào Trần Văn Văn. Lý Quý Chung là Trưởng ban điều tra, bắt đầu nghi ngờ những kết luận vội vã. Những chi tiết bất thường trong họp báo, cách hành xử của Tổng nha Cảnh sát, khiến giả thuyết về một âm mưu thanh trừng quyền lực dần lộ diện. Nhưng sự thật, trong một không gian đầy phe phái và bàn tay ngoại quốc, không dễ tìm con đường mở ra ánh sáng.

Trong khi đó, cơn bão ập xuống gia đình Tám Thu ở Củ Chi. Ông Tư Sinh bị bắt, bị tra tấn để ép khai tung tích con trai. Bà Tư nén đau thương, đốt hai đống khói làm ám hiệu cứu Chín Hậu khỏi ổ phục kích. Ngôi nhà bị xới tung; hầm bí mật bị đào bới. Những đứa con đã hy sinh hiện về trong hoài niệm người mẹ. Chiến tranh, từ chính trường Sài Gòn, đã tràn về mái nhà tranh.

Hai Sương, người vợ trẻ cũng không thoát khỏi vòng vây. Cô bị bắt cùng bé Mận, bị thẩm vấn bằng những bức ảnh chồng bị đánh đập. Ở Chí Hòa, cô nuôi con bằng chút sữa ít ỏi, giữ lấy lời chồng dặn: Phải vững tinh thần. Nhưng bộ máy tra tấn không chỉ nhắm vào thân thể người lớn. Đỉnh điểm tàn bạo là khi bé Mận bị rải sữa bột lên người để dụ kiến lửa bu kín, cắn đến kiệt sức, hòng ép người mẹ khai theo ý họ. Trước sinh mạng con, Hai Sương buộc phải ký vào bản cung soạn sẵn. Hành động ấy không phải sự phản bội, mà là tiếng thét gào của bản năng người mẹ.

Phiên tòa xử Võ Ngọc Thu, tên gọi khác của Tám Thu trong hồ sơ trở thành sân khấu chính trị. Đám đông, báo chí, quân cảnh bao vây tòa án. Hai Sương bế con xuất hiện giữa vòng vây truyền thông, phản cung, kể việc bị ép khai, kể cảnh con bị kiến lửa cắn. Luật sư chỉ ra những mâu thuẫn, chi tiết “tên Đực” chưa từng được làm rõ. Nhưng công tố định hướng dư luận theo “an ninh quốc gia”. Sau 59 phút nghị án, tòa tuyên án tử hình. Con số 59 phút như một dấu gạch dưới cho tính định sẵn. Khi bị áp giải, Tám Thu chỉ nói: “Tôi không giết ai”. Bé Mận giơ tay về phía cha. Hai Sương gào lên giữa đám đông. Bi kịch gia đình hòa vào bi kịch lịch sử.

Những ngày sau đó, Tám Thu tiếp tục bị tra tấn. Dội nước xà phòng, treo ngược, đánh gãy xương. Nhưng anh dần nhận ra mình chưa bị thủ tiêu vì còn là “con cờ” có thể trao đổi. Ý chí sinh tồn trỗi dậy: Phải sống, để gặp lại vợ con, để tiếp tục nhiệm vụ. Ở một tuyến khác, Năm Vân và đồng đội bí mật nhận tin anh còn sống, chuẩn bị phương án nếu anh bị đày ra Côn Đảo.

Chuyến tàu chở tù nhân ra đảo mở ra một chương khác của địa ngục. Hàng trăm con người bị cùm chung, đói khát, say sóng. Có người chết lặng lẽ, bị ném xuống biển. Tù thường phạm và tù chính trị nhốt chung, nhưng khác biệt ở kỷ luật và sự đùm bọc. Tám Thu nghe một tay giang hồ kể về “chuồng cọp”, bí mật may nhiều lớp vải vào quần để phòng tra tấn. Một chi tiết nhỏ, nhưng cho thấy sự tỉnh táo của người bước vào trận chiến mới.

Côn Đảo hiện ra như “địa ngục trần gian”. “Phòng phơi nắng”, “chuồng cọp”, thức ăn ôi thiu, thùng phân tràn, rệp hút máu. Tù thường phạm bị dùng làm công cụ đàn áp. Tám Thu gãy xương, kiết lỵ, thân thể suy kiệt, nhưng vẫn tham gia tuyệt thực, hô khẩu hiệu, bí mật truyền tin. Anh giữ kín bí mật vụ án, chấp nhận cô độc để bảo toàn tổ chức. Trong chuồng cọp, Phạm Ngô lấy thân mình che đòn cho anh và hy sinh. Cái chết ấy khắc sâu, khiến Tám Thu càng lầm lì, dồn sức vào ánh mắt, thứ vũ khí cuối cùng khi thân thể bị tước đoạt.

Sau Hiệp định Paris, anh được đưa về Sài Gòn làm nhân chứng. Trong nhà tù Chí Hòa, anh gặp Điền Khắc Kim và Mười Lung, hai tướng cướp khét tiếng. Qua đối thoại, ranh giới giữa tội phạm và chính nghĩa hiện ra phức tạp. Có cơ hội vượt ngục, anh từ chối. Trách nhiệm và niềm tin giữ anh ở lại.

Thời khắc chuyển giao lịch sử đến. Phong trào đấu tranh trong tù dâng cao. Khi Việt Nam Cộng Hòa sụp đổ, tù nhân được giải phóng. Tám Thu trở về sau tám năm rưỡi tù đày. Nhưng chiến thắng không xóa hết mất mát: Cha đã mất; bé Mận không còn; Hai Sương, sau bi kịch và ép buộc, đã đi bước nữa với… kẻ thù cũ. Anh đón nhận tất cả bằng sự điềm tĩnh của người từng “tận nhiều lần”. Hy sinh riêng tư hòa vào vận mệnh dân tộc.

Chương cuối đặt nhân vật trong thời bình. Trước ngày được phong tặng danh hiệu Anh hùng lực lượng vũ trang, Tám Thu vẫn giữ thói quen ngủ dưới sàn, không ăn được những món gợi nhớ tới chuồng cọp. Qua lời bà Nga và sự truy tìm của Duy, người làm phim tư liệu về những oan khuất năm xưa được trả lại sự thật. Danh hiệu được trao, nhưng ông vẫn khiêm nhường, dành lời tri ân cho đồng đội.

Và rồi, giữa ánh đèn flash, ông thú nhận thói quen áp tai xuống nền gạch để nghe lại “tiếng sóng Côn Đảo”. Tiếng sóng ấy không phải của biển hôm nay. Nó là vọng âm của quá khứ: Tiếng hô tranh đấu, tiếng hát trong chuồng cọp, tiếng gọi cha của đứa con đã mất. Quá khứ không khép lại. Nó trở thành nền móng đạo đức cho hiện tại.

Vọng âm khép lại ở đó, không phải bằng một khúc khải hoàn ồn ã, mà bằng một âm ngân lặng. Từ họp báo năm 1966 đến buổi lễ vinh danh sau này, hành trình của Tám Thu là hành trình của một thế hệ chiến sĩ thầm lặng. Tám năm rưỡi tù đày không chỉ là quãng thời gian bị giam giữ, đó là thước đo của lòng trung kiên. Và những vọng âm ấy, một khi đã nghe, sẽ còn dội mãi trong lòng người đọc.

Giá trị nghệ thuật

Mạnh về chi tiết văn học - Chi tiết tựa “mũi khoan” khoan vào cảm xúc người đọc

Điểm nổi bật nhất của Vọng Âm là nghệ thuật xây dựng chi tiết. Tác giả không trần thuật khái quát mà đi sâu vào những lát cắt cụ thể, ám ảnh.

Ở Chương 2, cảnh tra tấn Tám Thu được miêu tả bằng những chi tiết vật lý rợn người: “dội nước xà phòng”, “đi tàu ngầm”, “nện vồ vào thùng phuy nước cho chấn động nội tạng”. Không phải lời tố cáo chung chung, mà là cảm giác “khát cháy họng”, “nước xà phòng tràn vào mũi”, “nghẹt thở như bị dìm dưới đáy sông”v.v… các chi tiết cụ thể ấy khiến nỗi đau trở nên thực sự hữu hình.

Đặc biệt, ở Chương 7, chi tiết bé Mận bị “Rải sữa bột lên người để dụ kiến lửa bu kín, cắn đến kiệt sức” là một chi tiết văn học có sức công phá tâm can người đọc một cách mạnh mẽ. Nó không chỉ tố cáo sự tàn bạo mà còn chạm đến bản năng làm mẹ của Hai Sương. Khi cô buộc phải ký vào bản cung soạn sẵn, hành động ấy không còn là “phản bội” mà là tiếng kêu tuyệt vọng của tình mẫu tử. Một chi tiết nhỏ, sữa bột và kiến lửa, nhưng mở ra cả lớp bi kịch về nhân tính.

Ở Chương 8 và 9, khoảnh khắc “bé Mận giơ tay về phía cha trong tuyệt vọng” khi Võ Ngọc Thu bị tuyên án tử hình sau “59 phút nghị án”, là chi tiết điện ảnh điển hình. Con số “59 phút” khiến nổi bật sự định sẵn, còn cánh tay bé nhỏ giơ lên giữa vòng vây quân cảnh trở thành biểu tượng của tình phụ tử bị nghiền nát.

Đỉnh cao của nghệ thuật chi tiết nằm ở Chương 16:

“Áp tai vô nền gạch, tui nghe lại cái lạnh hồi xưa… nghe như có tiếng sóng biển quật vô ghềnh đá ở Côn Đảo ấy”

Đó không còn là chi tiết tả thực mà đã nâng thành biểu tượng. Cái “lạnh” của nền gạch nối với cái lạnh của chuồng cọp năm xưa. Âm thanh “tiếng sóng” chính là “vọng âm”, quá khứ dội về hiện tại. Một chi tiết nhỏ mà mở ra toàn bộ triết lý của tác phẩm.

Văn phong mượt mà - Nhiều hình tượng giàu sức gợi

Văn phong của Vọng Âm có độ linh hoạt cao. Khi sắc lạnh ở chính trường, khi dồn dập ở phòng tra tấn, khi trầm lắng ở hồi ức gia đình.

Tác giả sử dụng nhiều hình tượng mang tính biểu tượng. “Mỗi con người là một mắt xích trong cuộc đối đầu sinh tử”; “Địa ngục trần gian” - Côn Đảo; “Con cờ” chính trị được dùng để chỉ thân phận Tám Thu; “Chiến tuyến cuối cùng” trong nhà tù.

Những chi tiết và hình tượng văn học vừa cụ thể vừa khái quát. Ví dụ, hình ảnh “chiến tuyến cuối cùng” khi tù chính trị tuyệt thực không chỉ là cuộc phản kháng trong tù mà là sự tiếp nối của chiến trường ngoài mặt trận.

Ở Chương 4, hai không gian song song, ngôi nhà bị xới tung và dòng nước đêm nơi Chín Hậu lặn trốn, tạo nên cấu trúc điện ảnh. Hình ảnh “dòng nước đêm” như một biểu tượng của sự sống mong manh giữa vòng vây.

Ở Chương 14, cái chết của Phạm Ngô, “lấy thân mình che chở cho Tám Thu” là hình tượng hy sinh mang tính sử thi. Sau đó, Tám Thu “dồn mọi sức lực vào ánh mắt”. Ánh mắt trở thành vũ khí cuối cùng khi thân thể bị tước đoạt.

Ở Chương cuối (16), ánh đèn flash “làm con mắt duy nhất của ông chói và chảy nước” là một hình tượng hai tầng nghĩa. Nước mắt của hoài niệm và ánh sáng của vinh danh. Văn phong ở đây thật mượt mà, lắng sâu, không ồn ã mà cứ thấm dần, thấm dần…

Tóm lại: Về Nghệ thuật của Vọng Âm nằm ở sự kết hợp hài hòa giữa chi tiết sắc nhọn, hình tượng giàu tầng nghĩa và ngôn ngữ đậm chất đời sống. Tác giả không dùng những tuyên ngôn lớn nói về lý tưởng, mà để những chi tiết như “kiến lửa”, “59 phút nghị án”, “may lớp vải vào quần”, “áp tai xuống nền gạch” tự cất tiếng.

Chính vì vậy, Vọng âm không chỉ là âm thanh của quá khứ, mà là tiếng ngân của nghệ thuật, thứ còn vương sau khi câu chuyện đã khép lại.

Giá trị giáo dục lịch sử và nhân văn

Vọng Âm không chỉ kể một câu chuyện cá nhân mà tái hiện cả một giai đoạn lịch sử đau thương trong sự nghiệp thống nhất đất nước. Qua số phận Tám Thu, tác phẩm khơi gợi sự tri ân với những chiến sĩ an ninh thầm lặng, những người “sống để chiến đấu” và “mất nhiều lần” trước khi đất nước hòa bình.

Tác phẩm cũng đặt ra câu hỏi về công bằng lịch sử. Nếu không có những người như Duy đi tìm sự thật, liệu những hy sinh ấy có được trả lại đúng tên? Như vậy, tiểu thuyết khơi dậy ý thức trách nhiệm của thế hệ sau trong việc gìn giữ quá khứ và bảo vệ sự thật. Đồng thời, Vọng Âm nhắc người đọc hôm nay trân trọng giá trị của hòa bình. Những đòn tra tấn, mất mát, chia ly không chỉ là quá khứ xa xôi mà là cái giá của độc lập. Tiếng “Vọng âm” ấy giúp thế hệ sau hiểu rằng hòa bình không tự nhiên mà có, và đạo đức cá nhân phải được soi chiếu bởi ký tự dữ liệu được lấp dầy, tôn cao từ lòng biết ơn mang dấu tích sử thi./.

Sài Gòn - Tháng 2 – 2026

 

Bài viết liên quan

Xem thêm
“Nước trên lá” của Phan Trung Thành long lanh và xanh mát
Tôi biết danh tính và yêu quý thơ Phan Trung Thành trên dưới 20 năm, nhưng chưa có dịp diện kiến và tâm sự cùng anh về những gì có liên quan đến thi ca và nghệ thuật. Rồi một dịp may mắn, năm 2000, tôi đi trong đoàn văn nghệ sĩ Huế tham quan vùng đầm phá Tam Giang.
Xem thêm
Mạch cảm xúc trong trẻo của một tấm lòng
Nguyễn Khắc Thắng, là tên cha mẹ đặt cho anh. Cái tên cũng hay. Nhưng đến khi trưởng thành, bước vào nghề cầm bút, đã có những suy tư, chiêm nghiệm cuộc đời, anh chọn cho mình bút danh: Trọng Nhân Nghĩa.
Xem thêm
Hữu Thỉnh – Vũ trụ hóa nỗi cô đơn
Phần lớn các nhà thơ thường cố tình cài cắm, ẩn dụ những triết lý về tình yêu hoặc nhân sinh trong tác phẩm bằng kỹ thuật mà người đến sau có thể rèn luyện được. Nhưng Thơ viết ở biển không nêu ra bất cứ triết lý khiên cưỡng nào, mà nếu có thì triết lý ấy ứa ra từ tim, chứ tuyệt nhiên không phải từ hoạt động của não.
Xem thêm
Nhà thơ Thanh Bi và hơi thở quê hương xứ Quảng trong từng vần thơ
Trong bức tranh văn chương đa sắc, nhà thơ Thanh Bi (tên thật là Nguyễn Văn Thuận, sinh năm 1984 tại Duy Xuyên, Đà Nẵng) hiện lên như một cây bút trẻ đong đầy cảm xúc, luôn dành một tình yêu mặn mòi, bền bỉ cho mảnh đất quê hương. Không tìm đến những triết lý xa vời, thơ anh neo lại trong lòng người đọc bằng tiếng nói chân thành của ký ức, của dòng sông Thu Bồn và những nhịp sống đập tràn trên dải đất miền Trung nắng gió.
Xem thêm
Dâng hiến tuổi xuân cho đất nước
Đúng vào dịp kỷ niệm 79 năm ngày Thương binh – Liệt sĩ (27-7-1947 – 27-7-2026), nhà văn An Bình Minh ra mắt bạn đọc tiểu thuyết “Hoa lửa” – NXB Văn học. Cuốn sách viết về một thời hào hùng ra trận của thế hệ thanh niên trong những năm kháng chiến chống Mỹ.
Xem thêm
Sự cứu chuộc – Tiểu thuyết thành công của Viên Nguyệt Ái
Tiểu thuyết Sự cứu chuộc thành công về phương diện nghệ thuật khi đan xen, gắn kết hài hòa giữa thực tế và hư cấu, có bức tranh đa diện; có việc giải quyết những tình huống diễn biến tâm lý, nội tâm nhân vật phức tạp, đa chiều. Sự cứu chuộc thành công về phương diện nội dung, là bài ca nhẹ nhàng nhưng sâu sắc về nét đẹp phẩm chất của các chiến sỹ công an nhân dân. Tác phẩm có cái kết đẹp, hấp dẫn, hướng thiện, nhân văn và kết truyện đã làm sáng rõ nội dung nhan đề Sự cứu chuộc.
Xem thêm
Nước trên lá – Một cõi thơ Phan Trung Thành
Nhân dịp nhà thơ Phan Trung Thành ra mắt tập thơ “Nước trên lá” với sự nâng niu, sẻ chia của các bạn văn tại Huế vào chiều nay, 19/9/26, Văn chương TP.HCM xin giới thiệu bài viết của anh cùng ba bài thơ rút từ tập thơ: Nước trên lá, Kể chuyện sông Hằng với mẹ và Buổi sáng – Xe rác & sự công bằng.
Xem thêm
Tác động của báo chí, truyền thông, mạng xã hội và công nghệ đến văn học
Mạng xã hội không chỉ là công cụ truyền thông để làm hình ảnh mà còn can dự trực tiếp vào nhiều bước trong việc quyết định thành hình và lan toả cuốn sách đến tay độc giả. Đây chính là kênh thăm dò độc giả, kênh tác giả có thể chào hàng tác phẩm từ khi còn là bản thảo, từ đó quyết định đầu tư tự in sách, tự phát hành mà không quá lệ thuộc vào các đơn vị xuất bản, đơn vị phát hành.
Xem thêm
Nói thêm về “Thi pháp Truyện Kiều” của Trần Đình Sử nhân dịp tác phẩm được dịch sang tiếng Pháp
LÃ NGUYÊNTôi xem “Thi pháp Truyện Kiều” của Trần Đình Sử là bước đột phá lớn nhất trong lịch sử nghiên cứu kiệt tác của Nguyễn Du, tượng đài văn hóa Việt Nam. Cuốn sách lật lại nhiều vấn đề lớn tưởng đã có cách kiến giải xong xuôi để đưa ra những kết luận mới mẻ.
Xem thêm
“Con đường anh đi” với chủ nghĩa anh hùng cách mạng
Văn là người, lời cổ nhân nói chẳng sai. Đọc Huyền Văn, để rồi khi biết chị từng là cô bộ đội, vai vác ba lô xuyên rừng cùng đồng đội, tôi đã chẳng bất ngờ. Bao trùm trong tác phẩm của chị, nơi “Con đường anh đi” là lý tưởng sống tận hiến, là những mãnh liệt và sôi nổi của tuổi trẻ, là chủ nghĩa anh hùng cách mạng. Nhà văn của nhiệt huyết và khát vọng, chị hướng ngòi bút mình đến với thanh niên bằng yêu thương và sự trân trọng. Nơi đó, những con đường được mở ra - về ý nghĩa và giá trị sống - về sự góp sức nơi mỗi người nhằm bảo vệ, xây dựng và phát triển đất nước.
Xem thêm
Trúc Thông khóc kiếp nhân sinh
Khóc cho mình, không phải một biểu hiện xa lạ trong nghệ thuật hay trong đời sống. Người ta “khóc” cho mình vì nhiều lý do khác nhau đó vừa là phản xạ tự nhiên, vừa mang thuộc tính “người” của con người. Nhưng ở đây, tác giả không chỉ khóc cha mẹ qua cuộc biệt ly, mà ông còn để dành để khóc cho chính mình, khóc cho kiếp nhân sinh. Ở tầng nghĩa này, bài thơ chạm đến chất suy tư, triết lý nhà Phật về cõi tạm, sinh - diệt và luân hồi.
Xem thêm
Nguyễn Thị Ánh Huỳnh lấy nỗi buồn làm căn cước
Đọc Miệt vườn, ta hiểu vì sao Nguyễn Thị Ánh Huỳnh không cần viết nhiều về sông nước. Bà chỉ cần viết về nỗi buồn, và tự khắc, cả châu thổ sẽ hiện ra. Với cơ chế nghệ thuật ẩn dụ, nỗi buồn của con người miệt vườn vốn dĩ đã có từ lúc sinh ra, lớn lên và yêu đương. Qua đó, thể hiện niềm kiêu hãnh của con người châu thổ mới mà các hệ quy chiếu khác không thể áp đặt.
Xem thêm
Dung Thị Vân - Một cá tính sáng tạo
Trong không gian nghệ thuật, ngôn từ là tiếng nói quan trọng nhất, quyết định phong cách sáng tác, sau đó mới đến các phương diện khác như cổ điển hay đổi mới như hiện nay.
Xem thêm
Trong khoảng lặng của thơ
Sau “Mặc cả với cô đơn”, Lê Vinh Dự lắng xuống, chờ một khoảng lặng vừa đủ giữa câu và từ để tạo thành ý niệm. Theo tôi, anh đang bắt đầu xây dựng nền tảng cho tư duy thơ, đó là “gu” thẩm mỹ xa rời lối vần điệu cũ nhàm chán. Nhưng không hẳn thế, thơ Lê Vinh Dự vẫn còn dùng dằng giữa hiện đại và truyền thống, có khi đó là nét riêng của anh, là không hiện đại lắm, cũng chưa thể rời xa truyền thống cũ.
Xem thêm
Mùa thu trong thơ thời Lý Trần - Vài cảm nhận và suy ngẫm
Sang thời Trần, Văn học đã có sự phát triển vượt bậc, bên cạnh các tác giả là thiền sư còn đông đảo đội ngũ các tác giả là tôn thất nhà Trần cùng các trí thức Nho học. Mặc dù vẫn có sự hiện diện của Tam giáo (Nho, Phật, Đạo) nhưng Phật giáo không còn chi phối nhiều trong sáng tác của các thiền sư như thời Lý. Sự phát triển của kinh tế, văn hóa, xã hội nhất là sau ba cuộc kháng chiến chống Nguyên Mông khiến diện mạo văn học thời Trần đã rất phong phú, đa dạng với những thành tựu vượt bậc. Về đội ngũ sáng tác nhà Trần có thể kế đến: Trần Thái Tông, Trần Thánh Tông, Trần Nhân Tông, Trần Quốc Tuấn, Chu An, Trần Quang Khải, Phạm Ngũ Lão, Huyền Quang, Mạc Đĩnh Chi, Trương Hán Siêu, Nguyễn Trung Ngạn… Các sáng tác thời Trần cũng rất đa dạng về thể loại nhưng thơ vẫn chiếm ưu thế hơn cả, nhiều bài thơ mang cảm hứng thẩm mỹ rõ rệt vượt xa thơ kệ thời Lý. Về thơ thu thời Trần có rất nhiều tác giả, tác phẩm nhưng tiêu biểu là Trần Nhân Tông, Huyền Quang, Trương Hán Siêu.
Xem thêm
Thép dưới cỏ: Bản anh hùng ca về người lính và lịch sử
Sau hơn 50 năm cầm bút, nhà thơ Hữu Thỉnh vừa ra mắt bạn đọc cuốn tiểu thuyết đầu tiên mang tên “Thép dưới cỏ”. Không chỉ tái hiện chiến dịch Tà Mây - Làng Vây và trận ra quân đầu tiên của Binh chủng Tăng - Thiết giáp, tác phẩm còn cho thấy một cách nhìn rất Hữu Thỉnh: giàu trải nghiệm trận mạc, nặng nghĩa tình đồng đội, tinh tế trong quan sát con người và luôn hướng tới những giá trị nhân bản phía sau các sự kiện lớn của lịch sử.
Xem thêm
Hàn Mặc Tử – nhà thơ của đau thương và kỳ dị
Văn thơ Việt Nam từng ghi dấu ấn nhiều tác giả lớn như những ngôi sao băng ghé ngang bầu trời văn học, chỉ hiện diện trong khoảnh khắc nhưng để lại vệt sáng không thể phai mờ trong lòng độc giả. Hàn Mặc Tử là trường hợp đặc biệt như thế, là “ngôi sao chổi xoẹt qua bầu trời Việt Nam với cái đuôi chói lòa rực rỡ của mình” (Chế Lan Viên).
Xem thêm
Phan Khôi – người mở đường thầm lặng cho văn học hiện đại
Không phải là gương mặt rực rỡ, tiêu biểu của phong trào Thơ mới (1932-1945), nhưng chính Phan Khôi (biệt hiệu Chương Dân) lại là “người khởi xướng trước nhất” (Vũ Ngọc Phan) về Thơ mới. Từ bài thơ Tình già, Phan Khôi không chỉ mở ra một lối đi mới cho thi ca, mà còn châm ngòi cho cuộc tranh luận sâu sắc giữa “cái cũ” tức thơ cũ và “cái mới” tức thơ mới trong đời sống văn học Việt Nam đầu thế kỷ XX trước đây.
Xem thêm
Nhãn tự, linh hồn của thi ca
Trong thực tế có những bài thơ dài hàng trăm câu nhưng người đọc chỉ nhớ một câu, một chữ giúp bài thơ sống mãi cùng năm tháng. Điều đó cho thấy, sức sống của thơ nhiều khi không nằm ở số lượng câu chữ mà tập trung vào một vài con chữ mang lại linh hồn cho cả tác phẩm. Người xưa gọi đó là “nhãn tự”.
Xem thêm