- Lý luận - Phê bình
- Một ngọn nến giữa vô thường – Đọc thơ Nguyên Bình
Một ngọn nến giữa vô thường – Đọc thơ Nguyên Bình
NHUNG LE
(Vanchuongthanhphohochiminh.vn) - Trong thơ Việt, lục bát giống như một dòng sông lâu đời. Nó chảy qua ca dao, qua Truyện Kiều, qua bao nhiêu thế hệ thi sĩ. Có người tìm cách đổi mới nó. Có người trở về cội nguồn của nó. Nhưng hiếm ai có thể vừa ở trong truyền thống, vừa giữ được một giọng riêng.

Nhà thơ Nguyên Bình
Nguyên Bình là một người như thế.
Anh tốt nghiệp Đại học Sư phạm Huế, là một nhà giáo, đồng thời là một người đọc thơ tinh tế và một cây bút phê bình sắc sảo với nhiều tiểu luận đăng rải rác trên các tạp chí văn học trong và ngoài nước. Nhưng vượt lên trên tất cả những vai trò ấy, Nguyên Bình hiện ra trọn vẹn nhất trong tư cách một thi sĩ.
Ở anh, tôi thích nhất những bài lục bát mượt mà – một người “ầu ơ” giữa truyền thống mà vẫn giữ được giọng riêng. Cầm trên tay ba tập thơ anh tặng: Mật ngữ trắng đen, Thấp nến tôi để dành, Thi thoại đêm. Ba tựa sách như ba khoảng lặng. Không ồn ào. Không phô trương. Nhưng mở ra, là một miền rất sâu.
Tôi biết anh là một nhà giáo, một người từng đứng trên bục giảng, từng viết những bài phê bình sắc sảo. Nhưng khi đọc thơ anh – nhất là những bài lục bát – tôi không còn thấy một nhà phê bình nữa. Tôi thấy một người đang tự trò chuyện với mình, rất thật, rất mong manh.
Lục bát – Tiếng ầu ơ không cũ
Tôi đặc biệt thích lục bát của anh. Có lẽ vì trong những câu thơ ấy, tôi nghe được một tiếng ru – nhưng không phải tiếng ru cho trẻ nhỏ, cũng không hẳn tiếng ru cho người tình mà là tiếng ru cho những linh hồn đã đi qua nhiều dâu bể.
“…Ầu ơ lục bát đa đoan
Gió mây giăng võng vắt ngang cổng trời…”
“Giăng võng vắt ngang cổng trời” – Một câu thơ vô cùng lãng mạn! Hình ảnh ấy vừa dân gian vừa siêu thực. Lục bát không còn nằm trên mặt đất mà được treo lên giữa vũ trụ. Nó treo giữa trời. Nó đu đưa giữa mây gió. Và người đọc – như tôi – cũng bị đu đưa theo.
Hay:
“…Ầu ơ lục bát ngây ngây
Câu thơ cong vút rót đầy chén không…”
“Chén không” ấy là gì? Là rỗng? Hay là đầy đến mức không còn chứa thêm được gì nữa? Lục bát của anh vừa quen, vừa lạ. Vẫn là nhịp 6–8 thân thuộc, nhưng ý tưởng thì vượt khỏi những ẩn dụ thông thường. Hai câu thơ đã đưa người đọc chạm tới một tầng khác của thi ca: lục bát như thiền ngữ. “Chén không” ở đây gợi tinh thần Bát Nhã – cái rỗng chứa cái đầy, cái vô chứa cái hữu. Nguyên Bình không chỉ làm lục bát trữ tình; anh làm lục bát suy tưởng. Điều đáng quý là dù chứa đựng triết tính, thơ anh không khô cứng. Nó vẫn mềm như “bản chất lục bát”:
“…Em khoe răng khểnh em cười
Nghiêng nghiêng bóng ngã xuống tôi chút hồng…”
Một “chút hồng” ấy đủ làm ấm cả miền triết luận
Một nỗi buồn biết mỉm cười
Tôi thương nhất là cái cách anh nói về nỗi buồn. Không oán trách, không than van. Chỉ khẽ chạm vào.
“…Rất buồn tôi rót rượu mơ
Tôi mời tôi uống dại khờ xưa nay…”
Cái “tôi mời tôi” ấy nghe vừa ngậm ngùi vừa đáng yêu. Nỗi buồn không cần ai chia sẻ, chỉ cần một ly rượu tưởng tượng và một chút tự trào.
Rồi:
"Trầu têm sáu miếng quệt sầu cho xanh"
“Quệt sầu cho xanh” – tôi thích cụm từ đó vô cùng. Không xóa sầu. Không phủ nhận sầu. Chỉ đổi màu cho nó. Nhẹ nhàng thôi. Như một người đã hiểu rằng buồn cũng là một phần của cuộc sống.
Tình yêu – Tiền kiếp và hôm nay
Thơ tình của anh không phô trương, không sôi nổi. Nó mang hơi hướng tiền định, như thể tình yêu không bắt đầu từ hôm qua mà đã khởi từ “vô lượng kiếp”.
“…Má đào tiền kiếp – ngàn sau
Chưa thơm hương phấn đã sầu gối chăn…”
Đọc những câu ấy, tôi thấy tình yêu trong thơ anh vừa đẹp vừa trĩu nặng. Đẹp vì sâu. Nặng vì nhiều duyên nợ. Nhưng giữa những “nghiệt oan”, “phù vân”, vẫn có những khoảnh khắc rất đời:
“…Cứ như răng khểnh làm duyên
Sao tôi không thể đảo điên hở trời ???...”
Ba dấu hỏi như một tiếng cười. Một chút bối rối rất người. Tôi thích sự không hoàn hảo ấy. Nó làm thơ anh gần hơn.
Thiền tính và khoảng lặng
Có những bài khiến người đọc phải đọc chậm. Như “Thổi sáo có – không” hay “Dùng dằng”. Ở đó, anh bước sang một miền khác – nơi có “Chân Như”, “Bát Nhã”, “đốn ngộ”.
“…Lượm lên cục đá bên đường
Nghe gì nhẹ hẫng một trường chân không…”
Tôi không dám nói mình hiểu hết. Nhưng tôi cảm được một điều: anh đang đi tìm sự tĩnh lặng. Và có lẽ, thơ chính là cách anh ngồi xuống giữa đời mà lắng nghe.
Lục bát của tiền định và vô thường
Trong “Xuân qua chưa”, âm hưởng Huế – mơ màng, u uẩn – thấm vào từng câu:
“…Tôi thương một sợi nguyệt cầm
Vương tơ tiền định lăn trầm dốc sương…”
“Tiền định”, “thiên cổ”, “ảo hư” – những từ vựng ấy lặp lại trong nhiều bài, cho thấy một ám ảnh: thời gian không tuyến tính mà là vòng xoáy. Xuân chưa kịp tàn đã chạm vào “chuyến xe thiên cổ”.
Đặc biệt, ở bài “So lại dấu chân”, hình ảnh:
“…Dấu chân ngày nọ em đây
Có cây thánh giá nghiêng gầy chỏng chơ…”
đưa tình yêu chạm tới cõi thiêng. Cây thánh giá – biểu tượng của hy sinh và cứu chuộc – xuất hiện giữa lục bát mềm mại, tạo nên một tương phản rất đẹp giữa thiêng liêng và phàm trần..
Giữ lại một chút biếc xanh
Giữa rất nhiều suy tư về vô thường, tôi vui khi bắt gặp những câu như:
“…Quệt nhanh hai chữ yêu người
Rồi đem ra nắng vàng phơi kiếp này…”
Và:
“Lá tương tư sẽ dâng đời biếc xanh”
Với Nguyên Bình sau bao “vô thường”, “phù vân”, “đọa đày”, tình yêu vẫn có thể “biếc xanh”. Đó là một lựa chọn thẩm mỹ – và cũng là một lựa chọn sống. Còn với tôi “Biếc xanh” là màu tôi muốn giữ lại sau khi gấp trang sách. Không phải màu của tiếc nuối. Mà là màu của hy vọng.
Ba tập thơ anh tặng tôi không chỉ là quà. Chúng giống như ba ngọn nến. Có lúc sáng rõ. Có lúc chập chờn. Nhưng luôn đủ ánh sáng để soi vào những góc khuất rất riêng của tâm hồn.
Và tôi hiểu vì sao mình yêu lục bát của anh. Không chỉ vì nhịp 6–8 quen thuộc, cũng không chỉ vì những hình ảnh đẹp. Mà vì trong những câu thơ ấy, tôi nghe thấy một con người đang thật lòng với chính mình.
Thơ, rốt cuộc, không chỉ đơn thuần là nơi để phô bày tài hoa. Nó còn là nơi con người đối diện với phần sâu kín nhất của mình – nơi niềm vui, nỗi buồn, ký ức và những câu hỏi không lời cùng hiện diện. Khi một câu thơ chạm được tới nơi ấy, nó sẽ sống lâu hơn mọi kỹ thuật.
Với riêng tôi, lục bát của Nguyên Bình có lẽ cũng vậy. Anh không cố gắng làm mới bằng sự phá vỡ, mà lặng lẽ đi sâu hơn vào chính dòng chảy của truyền thống. Và trong sự lặng lẽ ấy, đôi khi chỉ cần một câu thơ, một hình ảnh, hay một chút “biếc xanh” thôi, cũng đủ để người đọc dừng lại - dừng lại trước một ngọn nến nhỏ giữa đêm - không rực rỡ, nhưng đủ sáng để ta nhìn thấy mình.
N.L