TIN TỨC

Đọc thơ Phương Viên – Ba khúc tình, rụng và gặp gỡ

Người đăng : nguyenhung
Ngày đăng: 2025-10-16 07:05:58
mail facebook google pos stwis
1087 lượt xem

Trong bài viết giàu nhạc điệu này, Nguyễn Đông A đọc thơ Phương Viên như nghe một khúc đàn từ ký ức – nơi màu tím, tiếng rụng và sóng biển giao hòa trong miền tâm tưởng. Ba bài thơ "Ngôi sao màu tím", "Rụng ta – ta rụng vào đâu?" và "Gặp em Đà Nẵng một ngày" hiện lên như ba chương của cùng một bản giao hưởng: khúc tình, khúc triết, khúc gặp gỡ – dịu dàng mà sâu lắng. 

Bằng giọng văn tinh tế, giàu cảm xúc và với sự hiểu biết văn chương sâu sắc, tác giả đã khẳng định: thơ Phương Viên là nơi “chữ rụng mà hồn nở hoa”, một giọng thơ biết lặng đi để người đọc còn nghe tiếng của yêu thương và hồi sinh. Văn chương TP. Hồ Chí Minh xin giới thiệu bài viết này tới bạn đọc.
 

NGUYỄN ĐÔNG A

NGÔI SAO MÀU TÍM – BẢN TÌNH KHÚC MÊNH MANG TRONG SẮC MỘNG

Bài thơ “Ngôi sao màu tím” của Phương Viên bước ra từ một khúc đàn thầm thì, ngân rung trong miền ký ức xa xăm — mềm mại, trữ tình, và mang trong mình cái lặng lẽ mộng mị của buổi hoàng hôn tím sẫm trên bờ phố cũ. Cả bài thơ như một dải lụa thả trôi trong không gian của nỗi nhớ, vừa chênh vênh vừa đằm sâu, vừa hư vừa thực, khiến người đọc như lạc bước trong một giấc mơ ngát hương pensee và phảng phất tiếng đàn ai rơi từng giọt.

Ngay từ câu mở đầu:

“Có những tháng ngày / con tim quay quắt”

— tiếng thơ đã gợi một nỗi khát khao quay quắt đến cháy bỏng. Cụm từ “con tim quay quắt” được nhà thơ dùng rất hay — nó không chỉ diễn tả nỗi đau mà còn là sự xoắn xuýt, rối ren của một tình cảm không thể gọi tên. Ở đây, từ láy “quay quắt” được vận dụng tinh tế, có nhịp, có âm, có nhịp điệu của linh hồn bị xao động — một nỗi buồn có hình, có nhạc. Cái “tím” trong bài thơ không đơn thuần là màu sắc, mà là sắc thái tâm hồn, là tâm tưởng u buồn pha lẫn niềm mộng ảo, khiến “nỗi buồn về trong ánh mắt em hôm nay” trở thành một nét chấm phá của hội họa tâm hồn.

Nhịp điệu thơ như dải sóng lăn tăn, mỗi câu là một làn hơi thở:

“Có màu tím vầng mây lãng đãng

Có màu tím bằng lăng cuối phố

Có màu tím áo em hòa quyện trời chiều.”

Nhà thơ Phương Viên (Phạm Thị Thu Hường)

Ba dòng thơ ba lần lặp cấu trúc “Có màu tím…” — như ba hồi chuông ngân, gợi nên sự lan tỏa của một không gian cảm xúc. Màu tím ở đây không đứng yên — nó di chuyển, biến hóa, lan dần từ vầng mây sang bằng lăng, rồi hòa tan trong áo em và trời chiều. Đó là gam màu của hoài niệm, của yêu thương đã pha sương, của một miền ký ức đã mờ đi nhưng không tắt. Ẩn sau cái tím bằng lăng là cả một mùa chia xa, cái tím áo em là dáng dấp người con gái năm nào, còn trời chiều là thời gian lặng lẽ chứng kiến.

Rồi nhà thơ nhẹ tay điểm vào bức tranh bằng hình ảnh đẹp:

“Cánh pensee tim tím khiêm nhường e lệ”

Một câu thơ nhỏ mà sâu — “pensee” là loài hoa của hoài niệm, của những nghĩ suy xa vắng. Chỉ hai chữ “tim tím” thôi mà như ngân ra muôn sắc độ cảm xúc. Từ láy “tim tím” không chỉ là màu mà còn là nhịp — nhịp của trái tim, nhịp của nhớ thương. Câu thơ ấy như khẽ cúi đầu, e lệ trong gió, tinh khiết mà nao lòng.

Tiếng đàn “thánh thót từng giọt thả vào không gian” là điểm rơi của âm thanh, mở ra chiều sâu của tĩnh lặng. Cách dùng từ “từng giọt” thật hay — tiếng đàn được hình thể hóa, cụ thể hóa, như thể có thể nghe, có thể chạm, có thể rơi vào tim người đọc. Và sau tiếng đàn là ánh sáng cuối cùng khẽ tan — “Chỉ còn tia nắng cuối cùng khẽ tan” — hình ảnh này khiến cả bài thơ trôi dần vào miền hoàng hôn, nơi thực và mơ hòa vào nhau.

Khi “em bâng khuâng chờ đợi / em đắm chìm sắc tím mênh mang”, nỗi buồn đã trở thành vĩnh cửu. Sắc tím ở đây không còn là ngoại cảnh — nó đã ngấm vào tâm hồn, trở thành bản chất của cảm xúc. Và đoạn kết:

“Thấy đêm về muôn nghìn tím bay lên hóa triệu vì sao lung linh

Xin được hái một ngôi sao xinh màu tím cho cuộc tình!”

— là một cú thăng hoa tuyệt đẹp. Cái tím bây giờ không còn ở dưới đất, mà đã bay lên trời, hóa thành tinh tú, thành ánh sáng vĩnh hằng. Tình yêu đi từ hiện thực sang mộng tưởng, từ nỗi buồn sang khát vọng, từ hoa pensee e ấp sang ngôi sao màu tím rực sáng. Câu kết khép lại bài thơ bằng một hình ảnh vừa dịu dàng vừa siêu thực — một lời ước, một nụ hái của trái tim vẫn tin vào điều nhiệm mầu của tình yêu.

Bút pháp của Phương Viên ở đây là sự kết hợp giữa chủ nghĩa tượng trưng và trữ tình lãng mạn, giữa nhạc và họa, giữa cảm xúc và hình ảnh. Cô biết tận dụng từ láy – “quay quắt”, “lãng đãng”, “tim tím”, “thánh thót”, “lung linh” – để tạo nên nhạc tính mềm mại, uyển chuyển như nước. Câu thơ ngắn mà tròn, ý tứ dàn trải mà không loãng, mỗi hình ảnh đều đậm chất hội họa, đọng lại trong tâm trí người đọc một dải tím vô cùng.

Tựu trung, “Ngôi sao màu tím” là một bản nhạc buồn êm, một khúc giao hưởng của ánh sáng và nỗi nhớ. Thơ của Phương Viên có cái phiêu linh, cái chất duyên dáng mà sắc, cái nhịp ngân của ký ức lửng lơ giữa trời chiều tím. Giọng thơ ấy vừa mơ màng vừa rắn rỏi, vừa nhu vừa cương — như thể chỉ có thể viết bằng trái tim đang yêu, và đang đau, một cách đẹp đẽ nhất.

...

RỤNG TA – TA RỤNG VÀO ĐÂU? – KHÚC TRẦM TƯ CỦA MỘT KIẾP NGƯỜI BIẾT TỰ RỤNG

“Rụng ta – ta rụng vào đâu?” của Phương Viên là một bài thơ ngắn gọn mà thăm thẳm, giản dị mà thấm như mưa dầm đất cát. Đọc xong, người ta không thể chỉ đọc bằng mắt, mà phải lắng nghe bằng tim, vì từng con chữ rụng xuống như giọt nhựa đời, như tiếng rơi của chiếc lá mang trong mình vạn điều chiêm nghiệm về kiếp nhân sinh.

Câu thơ mở đầu:

“Rụng ta ta rụng vào tim”

— gọn như một nhát gõ vào tâm thức. Chữ “rụng” được lặp lại hai lần, nghe tưởng đơn sơ mà thật ra là tiếng vọng của vô thường. Cái “ta” rụng vào chính “tim mình” — nghĩa là không rụng vào đất, không rơi vào hư không, mà rụng trở lại lòng mình, nơi sự sống và nỗi đau giao hòa. Nhà thơ đã mượn cái rụng của lá, của hoa, để nói cái rụng của phận người: rụng của tuổi, của thương, của nhớ, của những năm tháng từng trôi.

Câu kế tiếp:

“Trăm năm dâu bể nổi chìm vẫn chưa…”

— bỏ lửng, mà chính cái bỏ lửng ấy lại là cái kết mở. Cái “chưa” của Phương Viên là “chưa trọn”, “chưa xong”, “chưa đủ để bình yên”. Một đời người qua bao nổi chìm, mà dường như vẫn chưa ngọt chín, vẫn còn cay đắng. Đó là câu thơ gói cả phận người Việt – chịu thương, chịu khó, chịu đựng, mà vẫn thấy mình chưa đến bến bờ thanh thản.

“Vẫn chưa ngọt chín cho vừa

Vẫn còn cay đắng đủ chừa lần sau.”

Hai câu này hay. Nhà thơ đã đem cái ngọt và cái đắng của trái cây đời sống mà so vào kiếp người. Câu thơ vừa mang triết lý vừa có chút giễu nhẹ, dân dã mà sâu sắc. Từ “ngọt chín”, “cay đắng” vừa có vị, vừa có màu, vừa có nhịp — làm bật lên cái hồn, cái giọng triết lý mà vẫn mộc mạc, như lời một ông già ngồi kể chuyện bên chén trà khuya.

Đến đoạn giữa:

“Rụng ta ta rụng úa nhàu

Đen đen trắng trắng họa màu nhân gian.”

Cặp từ “úa nhàu”, “đen đen trắng trắng” gợi cảm giác về thời gian, về thăng trầm. “Đen trắng” là hai cực của kiếp người, là sự lẫn lộn của thiện – ác, vui – buồn, được – mất. Câu thơ như bức tranh thủy mặc, loang loáng sắc mực, nhòe nhoẹt nhân sinh, nơi không còn gì tuyệt đối, chỉ còn cái “rụng” của phận người giữa bao nhiêu gam màu mỏi mệt.

“Rụng ta ta rụng gian nan

Đường dài mãi bước non ngàn suối sâu.”

Một câu thơ mở ra không gian rộng lớn — non ngàn, suối sâu — vừa là cảnh, vừa là ẩn dụ. Cái “rụng” không phải chỉ là sự buông bỏ, mà còn là sự tiếp tục đi trong gian nan. Dường như mỗi lần rụng, ta lại bớt đi một phần phù phiếm, để lộ ra cái lõi thật thà của sinh mệnh.

Rồi đến những câu:

“Rụng ta ta rụng một bầu

Niềm riêng khó kể rồi sầu rụng rơi.”

Ở đây, chữ “rụng” đạt đến tầng cảm xúc sâu nhất. “Rụng một bầu” — là rụng cả nỗi riêng, rụng cả sầu thương. Hai chữ “rụng rơi” lặp lại, nghe như tiếng nấc khẽ khàng, mà ứa ra một cơn mưa lòng. Nhà thơ như đang nhìn chính mình tan vào hư không, mà vẫn còn giữ một tơ nhớ không thể gỡ.

Cao trào của bài thơ là ở hai khổ cuối:

“Rụng ta ta rụng vào khơi

Biển đầy sóng vỗ tình phơi dạt dào.”

và

“Rụng ta ta rụng ồn ào

Cuống ta nhựa chảy máu đào vẫn thiêng.”

“Rụng vào khơi” là sự hòa nhập. Khi con người đã trải đủ nông sâu, hẹp rộng, chỉ còn một đích đến — là hòa tan vào biển lớn. Ở đây, “biển” là biểu tượng của vô biên, của bao dung, của sự rửa sạch. Nhưng cái rụng cuối cùng mới là rung động nhất — “rụng ồn ào”. Đời không rụng lặng lẽ, mà rụng giữa cuống nhựa, giữa máu đào — nghĩa là rụng mà vẫn còn sống, còn thiêng, còn yêu, còn đau. Hình ảnh “máu đào vẫn thiêng” là một nét bút đầy nhân bản — rụng nhưng không tàn, mất nhưng không mất, diệt mà bất diệt.

Toàn bài thơ là một hành trình triết lý về cái vô thường, nhưng lại được kể bằng giọng Nam Bộ dân dã mà minh triết, từ láy giàu nhạc tính, ngôn ngữ giản mà gợi, nhịp điệu như tiếng lá rơi trong chiều lặng. Cái “rụng” trong thơ Phương Viên không hề bi lụy, mà là một sự tỉnh thức: rụng để buông, buông để hóa thân.

Bút pháp vừa đượm chất thiền vừa đượm hơi đời, câu thơ ngắn, nhát, nhưng gài trong đó những tầng ý niệm. “Rụng ta – ta rụng vào đâu?” không chỉ là câu hỏi của một kiếp người, mà là câu hỏi của mọi kiếp người — những ai đang đi qua mùa rụng của chính mình, chờ ngày được tan vào biển cả của yêu thương và bao dung.

Phương Viên – với bài thơ này – đã cho thấy một phong cách tùy hứng mà minh triết, phiêu linh mà nhân hậu, giản dị mà thâm trầm. Cô không triết lý bằng lý trí, mà triết lý bằng nỗi rụng của con tim. Và khi chữ “rụng” cuối cùng rơi xuống trang giấy, ta nghe vang lên trong lòng mình một tiếng khẽ: rớt rụng để hồi sinh.

...

GẶP EM ĐÀ NẴNG MỘT NGÀY – KHÚC DUYÊN MÊNH MANG GIỮA BIỂN TRỜI VÀ KÝ ỨC

“Gặp em Đà Nẵng một ngày” của Phương Viên là cuộc gặp không hẹn mà như thể trời đất tình cờ mở một cánh cửa, cho hai tâm hồn tìm về nhau giữa mênh mông gió nước. một cuộc gặp dịu dàng mà diễm ảo, thực mà mộng, để lại dư âm như tiếng sóng Mỹ Khê vỗ vào lòng người đi lạc giữa thành phố biển chan hòa nắng gió. Cả bài thơ là một khúc hòa tấu giữa tình người và cảnh sắc, giữa hiện thực và huyền thoại, nơi “em” vừa là người con gái, vừa là linh hồn Đà Nẵng – dịu dàng mà kiêu hãnh, dung dị mà kỳ vĩ.

Mở đầu, nhà thơ viết:

“Anh tìm em công chúa miền cổ tích

Giữa sông Hoài tha thiết yêu thương.”

Hai câu thơ mở ra một không gian đẫm hơi thở cổ xưa. “Công chúa miền cổ tích” không chỉ là hình ảnh người con gái, mà còn là biểu tượng của phố Hội — nơi lưu giữ ký ức, trầm hương, rêu phong và ánh đèn lồng đêm mưa. Cụm từ “sông Hoài tha thiết yêu thương” là một sáng tạo rất đắt: từ láy “tha thiết” ngân rung, gợi nhịp nước trôi chậm, gợi hồn sông nhớ người. Nước sông Hoài chảy, nhưng dường như cũng thở cùng nỗi lòng của thi nhân.

“Em như hoa như nắng như sương

Gửi muôn ngàn trầm tích từ phố cổ.”

Ở đây, ta thấy rõ phong cách Phương Viên: dùng cấu trúc điệp và phép so sánh tầng tầng, để gợi cái mơ, cái huyền. “Hoa – nắng – sương” là ba biểu tượng của cái đẹp mong manh và vĩnh cửu, như chính tình yêu hay ký ức. Cụm “trầm tích từ phố cổ” lại mang một tầng nghĩa sâu — đó là những lớp thời gian, lớp người, lớp hồn mà phố Hội đã lưu giữ suốt bao mùa mưa nắng.

Từ khổ thứ hai, thơ chuyển sang một nhịp khác — nhịp của hơi thở, của sự sống đang hòa vào cảnh vật:

“Từ hàng cây bâng khuâng nhịp thở

Toả lung linh soi bóng mặt hồ

Từ dòng trôi thấm đượm cuộc người

Mãi nở tươi bông hoa thắm nụ cười.”

Chỉ bằng vài nét chấm phá, thi sĩ đã dựng nên một bức tranh toàn sắc – có ánh sáng, hơi nước, gió và người. Từ láy “bâng khuâng” vừa là cảm xúc, vừa là nhịp. Câu thơ có hơi thở, có chuyển động, khiến cảnh vật trở nên hữu tình như chính con người trong nó. “Dòng trôi thấm đượm cuộc người” là một câu thơ giàu nhân sinh vị: nước trôi, nhưng trong nước là bóng người, là bao phận nhỏ nhoi được phản chiếu.

Rồi, giọng thơ bất chợt mở ra biển lớn:

“Anh gặp em giữa biển trời Đà Nẵng

Em dịu dàng sóng vỗ Mỹ Khê

Em kiêu hãnh Bà Nà rực nắng

Chất ngất trùng trùng trên đỉnh gió mây.”

Bốn câu này là bản hòa âm của đối cực: dịu dàng và kiêu hãnh, mênh mông và thẳm sâu. Căp từ láy “chất ngất trùng trùng” khiến câu thơ như có âm vang núi rừng vọng xuống, mở rộng không gian lên tới tầng mây. “Sóng vỗ Mỹ Khê” là nét mềm của người con gái, “Bà Nà rực nắng” là dáng đứng của tự hào, của sức sống. Đà Nẵng trong thơ Phương Viên không tĩnh mà động, không chỉ là địa danh mà là cơ thể – một người đàn bà đẹp, vừa biết yêu, vừa biết hiên ngang.

Và thi sĩ, như một người đa cảm, đã yêu thành phố ấy bằng tất cả giác quan của mình:

“Anh yêu em từng hương vị nồng cay

Trong ngọt ngào bát mì đất Quảng

Trong rụm giòn bánh tráng dừa thơm

Neo giữ mãi món quà treo góc phố.”

Đây là đoạn thơ đậm chất củng miền hòa quyện, rất “đời” mà vẫn “thơ”. Cái “nồng cay” của món ăn trở thành ẩn dụ cho nồng cay của tình yêu. Mùi vị của “mì Quảng, bánh tráng dừa” hòa quyện cùng hương người, hương phố — khiến tình yêu trở nên cụ thể, ngọt ngào mà dân dã. Câu thơ “neo giữ mãi món quà treo góc phố” nghe như một câu nói bình thường, mà thật ra chan chứa ý niệm về ký ức: tình yêu, một khi đã neo, là neo mãi.

Khổ thơ cuối là sự giao hòa tuyệt đẹp giữa con người – lịch sử – thành phố – rượu và mộng:

“Em trong veo sao lóng lánh ánh nhìn

Anh say chìm vào em chẳng thể nào dứt bỏ

Em - Đà Nẵng từ chiều dài lịch sử

Thủa hồng hoang đến tận bây giờ

Anh uống chén Hồng Đào ngây ngất

Để hồn anh mãi ở lại nơi em.”

Ở đây, Phương Viên không chỉ tả “em”, mà đã hóa thân mình vào trong “em”. Đà Nẵng vừa là người con gái, vừa là ký ức tập thể, là bản trường ca của một miền đất từ “thủa hồng hoang đến tận bây giờ.” Uống “chén Hồng Đào” là uống hồn quê, uống tình người, uống quá khứ – một chén rượu tượng trưng cho sự gắn bó thủy chung của thi nhân với đất này.

Câu kết “Để hồn anh mãi ở lại nơi em” – là tiếng thở dài hòa tan trong sóng. Đó là đỉnh điểm của cảm xúc: yêu đến mức tan vào, để linh hồn hóa thành một phần của thành phố.

Bài thơ “Gặp em Đà Nẵng một ngày” mang đậm bút pháp trữ tình – tượng trưng – nhân văn, với nhạc tính êm dịu, từ láy giàu nhịp điệu, ngôn ngữ trong sáng mà tinh tế. Phương Viên có khả năng thổi hồn vào địa danh, khiến nơi chốn trở nên có nhịp đập, có linh hồn. Thơ cô có chất phiêu linh Nam Bộ pha chút thanh tao xứ Quảng, xứ Bắc vừa mềm vừa sâu, vừa dân dã vừa sang trọng.

Nếu “Rụng ta – ta rụng vào đâu” là tiếng độc thoại của kiếp người, thì “Gặp em Đà Nẵng một ngày” lại là bản tình ca của đất và người – một cuộc giao duyên giữa hồn thơ và thành phố. Mỗi câu chữ như sóng dạt dào, vừa dịu vừa mặn, khiến người đọc thấy mình cũng đang đứng trên cầu sông Hàn, nhìn trời nghiêng bóng, lòng bỗng rung lên theo nhịp sóng tình thi sĩ.

...

TỪ BA KHÚC TÌNH, RỤNG VÀ GẶP GỠ

Phương Viên hiện lên như một linh hồn vừa trầm vừa sáng — kẻ kể chuyện bằng hồn ảnh, bằng nhịp rơi của ký ức hơn là bằng lý trí rành rẽ. Cái giọng thơ ấy vừa mộc mạc như hơi thở đất, vừa phiêu linh như khói sương đầu núi, có phép lạ riêng trong từng chữ, từng nhịp. Ba bài thơ “Ngôi sao màu tím”, “Rụng ta — ta rụng vào đâu?” và “Gặp em Đà Nẵng một ngày” tuy khác nhau về cảnh giới và dáng vẻ, nhưng cùng chung một mạch ngầm nhân sinh: sự giao hòa giữa thân phận và cảnh vật, giữa rụng rời và hóa thân, giữa nỗi mất và niềm còn. Trong thế giới ấy, “tôi” tan vào “em”, “em” tan vào phố, phố tan vào trời — mọi ranh giới đều lỏng như sương, và con người chỉ còn là một tiếng ngân trong bản nhạc của tạo hóa. Tư tưởng trung tâm của Phương Viên là một thứ nhân văn trầm lặng, không bi lụy mà vẫn thấm: biết cúi đầu trước vô thường nhưng vẫn giữ được linh quang của sự sống, vẫn ủ trong tim một ngọn tin — nhỏ thôi — nhưng đủ để sưởi ấm bóng đêm của kiếp người.

Về ngôn ngữ và nhạc tính, Phương Viên là người “nghiện” từ láy theo nghĩa đẹp nhất của chữ đó — say mê âm thanh như người nhạc công say dây đàn. Từ láy trong thơ không chỉ điểm màu mà còn chưng cất nhịp điệu, khắc chạm cảm xúc: tim tím, thánh thót, lung linh, rụm giòn, bâng khuâng, quay quắt… — mỗi chữ như một hạt âm rơi xuống mặt nước, gợn lên vòng ngân của tâm tưởng. Từ láy không chỉ để tả mà còn để “sống”: nó trở thành sinh thể, có mạch máu, có linh hồn. Phương Viên hiểu sâu cấu âm tiếng Việt — nên cô không “dựng chữ”, mà “dẫn chữ” đi, để tiếng nói tự vang ra thành nhạc. Những điệp ngữ như “Có màu tím…”, “Rụng ta — ta rụng…” được vận dụng như câu kinh, như hơi thở niệm — nhịp chậm mà dội, ngân như chuông chùa lúc xế chiều.

Hình ảnh trong thơ Phương Viên luôn đi bằng hai chân: một chân ở đất, một chân trong mây. Từ cánh pensee mong manh đến biển khơi mênh mông, từ ngôi sao tím lấp lánh đến chén Hồng Đào trầm ngọt — tất cả đều vừa thực vừa mộng. Cô hay đồng hóa vạn vật: thành phố trở thành “em”, biển trở thành “hơi thở”, cơn gió trở thành “ký ức biết bay”. Ở đó, biểu tượng không đứng riêng lẻ mà nối mạch nhau: tím là nỗi nhớ và cũng là sự hồi sinh; rụng là tan rã nhưng cũng là tái sinh; biển, đêm, ngôi sao là ba tầng của cùng một phép hóa thân — từ bóng tối đi tới ánh sáng. Nghĩa đen và nghĩa bóng quấn quyện như khói và lửa — cảnh kể chuyện, mà chuyện lại chở hồn người.

Nhịp thơ của Phương Viên cũng lạ: nó không đều, mà dập dềnh như sóng. Cô dùng câu ngắn để cắt gió, rồi dùng câu dài để ngân gió; một hơi thở rút lại, một hơi thở buông ra — y như tiếng đàn cò Nam Bộ, vừa run rẩy vừa lặng sâu. Những dấu ba chấm, những khoảng ngắt, những chỗ bỏ lửng đều có chủ ý: đó là chỗ dành cho người đọc, để mỗi người tự bước vào mà nghe tiếng lòng mình. Chính cái khoảng trống ấy làm nên dư âm — nơi bài thơ không kết thúc, mà bắt đầu một cuộc vọng tưởng khác.

Giọng điệu của Phương Viên là giọng của một người cũ mà không cũ, từng đau mà vẫn mềm: vừa mộc mạc như lời nói quê, vừa tinh luyện như một bản hòa âm. Cô không ồn ào, mà để hình ảnh, nhạc tính, từ láy làm công việc giảng giải. Giữa cái dung dị và cái uyên áo, ông tìm thấy sự quân bình rất Việt — như một bát chè đậu xanh vừa ngọt vừa bùi, giản đơn mà có hậu vị. Tình yêu trong thơ cô không là tiếng than, mà là một sự lưu giữ: giữ một con phố, một dáng người, một ly rượu nhỏ, một chén Hồng Đào còn ấm trong ký ức.

Phương Viên làm thơ như người so dây đàn giữa khuya: lặng lẽ, tỉ mỉ, mà thính tai đến độ nghe được cả tiếng rụng của một chiếc lá trong câu chữ. Thi pháp của cô dựa trên ba động tác liền mạch: từ láy làm mối hàn âm, điệp cấu trúc như nghi lễ gọi hồn, và biến cái đời thường thành biểu tượng lung linh. Cô thường bắt đầu bằng một chi tiết nhỏ, tưởng tầm thường — một bát mì, một chén rượu, một màu áo — rồi nuôi nó bằng điệp và láy, cho đến khi chi tiết ấy vượt khỏi vật thể, hóa thành linh ảnh: “tim tím”, “rụm giòn”, “rụng rơi”. Từ đó, nàng đẩy lên tầng cao — từ phố ra biển, từ thân xác ra tinh thể, từ hiện hữu ra vĩnh hằng.

Cái hay của Phương Viên là biết dung hòa giữa đất và hương, giữa cụ thể và siêu hình. Thơ vừa bám được vào mặt đất — với mùi vị, tiếng động, màu sắc — vừa bay lên bằng trực giác, bằng ánh sáng của chữ. Đó là thứ bút pháp hay: vừa cảm được, vừa tưởng được; vừa thấy, vừa nghe; vừa nói được, vừa lặng được. Một bút pháp của người thương tiếng Việt đến độ để cho nó tự hát lấy mình, và biết lặng đi đúng lúc — để người đọc còn nghe được dư âm của nỗi nhớ, của một “ta” đang rụng, mà vẫn đang nở hoa trong chữ.

Bài viết liên quan

Xem thêm
“Nước trên lá” của Phan Trung Thành long lanh và xanh mát
Tôi biết danh tính và yêu quý thơ Phan Trung Thành trên dưới 20 năm, nhưng chưa có dịp diện kiến và tâm sự cùng anh về những gì có liên quan đến thi ca và nghệ thuật. Rồi một dịp may mắn, năm 2000, tôi đi trong đoàn văn nghệ sĩ Huế tham quan vùng đầm phá Tam Giang.
Xem thêm
Mạch cảm xúc trong trẻo của một tấm lòng
Nguyễn Khắc Thắng, là tên cha mẹ đặt cho anh. Cái tên cũng hay. Nhưng đến khi trưởng thành, bước vào nghề cầm bút, đã có những suy tư, chiêm nghiệm cuộc đời, anh chọn cho mình bút danh: Trọng Nhân Nghĩa.
Xem thêm
Hữu Thỉnh – Vũ trụ hóa nỗi cô đơn
Phần lớn các nhà thơ thường cố tình cài cắm, ẩn dụ những triết lý về tình yêu hoặc nhân sinh trong tác phẩm bằng kỹ thuật mà người đến sau có thể rèn luyện được. Nhưng Thơ viết ở biển không nêu ra bất cứ triết lý khiên cưỡng nào, mà nếu có thì triết lý ấy ứa ra từ tim, chứ tuyệt nhiên không phải từ hoạt động của não.
Xem thêm
Nhà thơ Thanh Bi và hơi thở quê hương xứ Quảng trong từng vần thơ
Trong bức tranh văn chương đa sắc, nhà thơ Thanh Bi (tên thật là Nguyễn Văn Thuận, sinh năm 1984 tại Duy Xuyên, Đà Nẵng) hiện lên như một cây bút trẻ đong đầy cảm xúc, luôn dành một tình yêu mặn mòi, bền bỉ cho mảnh đất quê hương. Không tìm đến những triết lý xa vời, thơ anh neo lại trong lòng người đọc bằng tiếng nói chân thành của ký ức, của dòng sông Thu Bồn và những nhịp sống đập tràn trên dải đất miền Trung nắng gió.
Xem thêm
Dâng hiến tuổi xuân cho đất nước
Đúng vào dịp kỷ niệm 79 năm ngày Thương binh – Liệt sĩ (27-7-1947 – 27-7-2026), nhà văn An Bình Minh ra mắt bạn đọc tiểu thuyết “Hoa lửa” – NXB Văn học. Cuốn sách viết về một thời hào hùng ra trận của thế hệ thanh niên trong những năm kháng chiến chống Mỹ.
Xem thêm
Sự cứu chuộc – Tiểu thuyết thành công của Viên Nguyệt Ái
Tiểu thuyết Sự cứu chuộc thành công về phương diện nghệ thuật khi đan xen, gắn kết hài hòa giữa thực tế và hư cấu, có bức tranh đa diện; có việc giải quyết những tình huống diễn biến tâm lý, nội tâm nhân vật phức tạp, đa chiều. Sự cứu chuộc thành công về phương diện nội dung, là bài ca nhẹ nhàng nhưng sâu sắc về nét đẹp phẩm chất của các chiến sỹ công an nhân dân. Tác phẩm có cái kết đẹp, hấp dẫn, hướng thiện, nhân văn và kết truyện đã làm sáng rõ nội dung nhan đề Sự cứu chuộc.
Xem thêm
Nước trên lá – Một cõi thơ Phan Trung Thành
Nhân dịp nhà thơ Phan Trung Thành ra mắt tập thơ “Nước trên lá” với sự nâng niu, sẻ chia của các bạn văn tại Huế vào chiều nay, 19/9/26, Văn chương TP.HCM xin giới thiệu bài viết của anh cùng ba bài thơ rút từ tập thơ: Nước trên lá, Kể chuyện sông Hằng với mẹ và Buổi sáng – Xe rác & sự công bằng.
Xem thêm
Tác động của báo chí, truyền thông, mạng xã hội và công nghệ đến văn học
Mạng xã hội không chỉ là công cụ truyền thông để làm hình ảnh mà còn can dự trực tiếp vào nhiều bước trong việc quyết định thành hình và lan toả cuốn sách đến tay độc giả. Đây chính là kênh thăm dò độc giả, kênh tác giả có thể chào hàng tác phẩm từ khi còn là bản thảo, từ đó quyết định đầu tư tự in sách, tự phát hành mà không quá lệ thuộc vào các đơn vị xuất bản, đơn vị phát hành.
Xem thêm
Nói thêm về “Thi pháp Truyện Kiều” của Trần Đình Sử nhân dịp tác phẩm được dịch sang tiếng Pháp
LÃ NGUYÊNTôi xem “Thi pháp Truyện Kiều” của Trần Đình Sử là bước đột phá lớn nhất trong lịch sử nghiên cứu kiệt tác của Nguyễn Du, tượng đài văn hóa Việt Nam. Cuốn sách lật lại nhiều vấn đề lớn tưởng đã có cách kiến giải xong xuôi để đưa ra những kết luận mới mẻ.
Xem thêm
“Con đường anh đi” với chủ nghĩa anh hùng cách mạng
Văn là người, lời cổ nhân nói chẳng sai. Đọc Huyền Văn, để rồi khi biết chị từng là cô bộ đội, vai vác ba lô xuyên rừng cùng đồng đội, tôi đã chẳng bất ngờ. Bao trùm trong tác phẩm của chị, nơi “Con đường anh đi” là lý tưởng sống tận hiến, là những mãnh liệt và sôi nổi của tuổi trẻ, là chủ nghĩa anh hùng cách mạng. Nhà văn của nhiệt huyết và khát vọng, chị hướng ngòi bút mình đến với thanh niên bằng yêu thương và sự trân trọng. Nơi đó, những con đường được mở ra - về ý nghĩa và giá trị sống - về sự góp sức nơi mỗi người nhằm bảo vệ, xây dựng và phát triển đất nước.
Xem thêm
Trúc Thông khóc kiếp nhân sinh
Khóc cho mình, không phải một biểu hiện xa lạ trong nghệ thuật hay trong đời sống. Người ta “khóc” cho mình vì nhiều lý do khác nhau đó vừa là phản xạ tự nhiên, vừa mang thuộc tính “người” của con người. Nhưng ở đây, tác giả không chỉ khóc cha mẹ qua cuộc biệt ly, mà ông còn để dành để khóc cho chính mình, khóc cho kiếp nhân sinh. Ở tầng nghĩa này, bài thơ chạm đến chất suy tư, triết lý nhà Phật về cõi tạm, sinh - diệt và luân hồi.
Xem thêm
Nguyễn Thị Ánh Huỳnh lấy nỗi buồn làm căn cước
Đọc Miệt vườn, ta hiểu vì sao Nguyễn Thị Ánh Huỳnh không cần viết nhiều về sông nước. Bà chỉ cần viết về nỗi buồn, và tự khắc, cả châu thổ sẽ hiện ra. Với cơ chế nghệ thuật ẩn dụ, nỗi buồn của con người miệt vườn vốn dĩ đã có từ lúc sinh ra, lớn lên và yêu đương. Qua đó, thể hiện niềm kiêu hãnh của con người châu thổ mới mà các hệ quy chiếu khác không thể áp đặt.
Xem thêm
Dung Thị Vân - Một cá tính sáng tạo
Trong không gian nghệ thuật, ngôn từ là tiếng nói quan trọng nhất, quyết định phong cách sáng tác, sau đó mới đến các phương diện khác như cổ điển hay đổi mới như hiện nay.
Xem thêm
Trong khoảng lặng của thơ
Sau “Mặc cả với cô đơn”, Lê Vinh Dự lắng xuống, chờ một khoảng lặng vừa đủ giữa câu và từ để tạo thành ý niệm. Theo tôi, anh đang bắt đầu xây dựng nền tảng cho tư duy thơ, đó là “gu” thẩm mỹ xa rời lối vần điệu cũ nhàm chán. Nhưng không hẳn thế, thơ Lê Vinh Dự vẫn còn dùng dằng giữa hiện đại và truyền thống, có khi đó là nét riêng của anh, là không hiện đại lắm, cũng chưa thể rời xa truyền thống cũ.
Xem thêm
Mùa thu trong thơ thời Lý Trần - Vài cảm nhận và suy ngẫm
Sang thời Trần, Văn học đã có sự phát triển vượt bậc, bên cạnh các tác giả là thiền sư còn đông đảo đội ngũ các tác giả là tôn thất nhà Trần cùng các trí thức Nho học. Mặc dù vẫn có sự hiện diện của Tam giáo (Nho, Phật, Đạo) nhưng Phật giáo không còn chi phối nhiều trong sáng tác của các thiền sư như thời Lý. Sự phát triển của kinh tế, văn hóa, xã hội nhất là sau ba cuộc kháng chiến chống Nguyên Mông khiến diện mạo văn học thời Trần đã rất phong phú, đa dạng với những thành tựu vượt bậc. Về đội ngũ sáng tác nhà Trần có thể kế đến: Trần Thái Tông, Trần Thánh Tông, Trần Nhân Tông, Trần Quốc Tuấn, Chu An, Trần Quang Khải, Phạm Ngũ Lão, Huyền Quang, Mạc Đĩnh Chi, Trương Hán Siêu, Nguyễn Trung Ngạn… Các sáng tác thời Trần cũng rất đa dạng về thể loại nhưng thơ vẫn chiếm ưu thế hơn cả, nhiều bài thơ mang cảm hứng thẩm mỹ rõ rệt vượt xa thơ kệ thời Lý. Về thơ thu thời Trần có rất nhiều tác giả, tác phẩm nhưng tiêu biểu là Trần Nhân Tông, Huyền Quang, Trương Hán Siêu.
Xem thêm
Thép dưới cỏ: Bản anh hùng ca về người lính và lịch sử
Sau hơn 50 năm cầm bút, nhà thơ Hữu Thỉnh vừa ra mắt bạn đọc cuốn tiểu thuyết đầu tiên mang tên “Thép dưới cỏ”. Không chỉ tái hiện chiến dịch Tà Mây - Làng Vây và trận ra quân đầu tiên của Binh chủng Tăng - Thiết giáp, tác phẩm còn cho thấy một cách nhìn rất Hữu Thỉnh: giàu trải nghiệm trận mạc, nặng nghĩa tình đồng đội, tinh tế trong quan sát con người và luôn hướng tới những giá trị nhân bản phía sau các sự kiện lớn của lịch sử.
Xem thêm
Hàn Mặc Tử – nhà thơ của đau thương và kỳ dị
Văn thơ Việt Nam từng ghi dấu ấn nhiều tác giả lớn như những ngôi sao băng ghé ngang bầu trời văn học, chỉ hiện diện trong khoảnh khắc nhưng để lại vệt sáng không thể phai mờ trong lòng độc giả. Hàn Mặc Tử là trường hợp đặc biệt như thế, là “ngôi sao chổi xoẹt qua bầu trời Việt Nam với cái đuôi chói lòa rực rỡ của mình” (Chế Lan Viên).
Xem thêm
Phan Khôi – người mở đường thầm lặng cho văn học hiện đại
Không phải là gương mặt rực rỡ, tiêu biểu của phong trào Thơ mới (1932-1945), nhưng chính Phan Khôi (biệt hiệu Chương Dân) lại là “người khởi xướng trước nhất” (Vũ Ngọc Phan) về Thơ mới. Từ bài thơ Tình già, Phan Khôi không chỉ mở ra một lối đi mới cho thi ca, mà còn châm ngòi cho cuộc tranh luận sâu sắc giữa “cái cũ” tức thơ cũ và “cái mới” tức thơ mới trong đời sống văn học Việt Nam đầu thế kỷ XX trước đây.
Xem thêm
Nhãn tự, linh hồn của thi ca
Trong thực tế có những bài thơ dài hàng trăm câu nhưng người đọc chỉ nhớ một câu, một chữ giúp bài thơ sống mãi cùng năm tháng. Điều đó cho thấy, sức sống của thơ nhiều khi không nằm ở số lượng câu chữ mà tập trung vào một vài con chữ mang lại linh hồn cho cả tác phẩm. Người xưa gọi đó là “nhãn tự”.
Xem thêm